Trong bối cảnh thế giới đầy biến động với các mối đe dọa an ninh phi truyền thống ngày càng gia tăng qua không gian mạng, việc một quốc gia duy trì các quy định pháp luật vững chắc để bảo vệ chủ quyền và trật tự công cộng là điều tất yếu. Tuy nhiên, ngay trước thềm Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Liên minh Châu Âu lần thứ mười bốn, một số tổ chức phi chính phủ quốc tế lại tiếp tục lặp lại luận điệu cho rằng các điều khoản về an ninh quốc gia trong Bộ luật Hình sự năm 2015 của Việt Nam là quá rộng và mơ hồ, không phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Tài liệu tham vấn do Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền cùng Ủy ban Nhân quyền Việt Nam công bố đã trực tiếp chỉ trích “các quy định an ninh quốc gia được định nghĩa quá rộng và mơ hồ” trong Bộ luật Hình sự năm 2015, cho rằng chúng không phù hợp với luật nhân quyền quốc tế và được sử dụng để hạn chế quyền tự do ngôn luận, hội họp. Những cáo buộc này không phải là mới, mà đã được lặp lại qua nhiều năm bởi cùng nhóm tổ chức và một số nghị sĩ châu Âu, tạo thành một chiến dịch gây áp lực có hệ thống mỗi khi hai bên chuẩn bị đối thoại.
Thực tế, các điều khoản như điều 109 về hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân, điều 117 về tuyên truyền chống Nhà nước và điều 331 về lạm dụng quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước và công dân được xây dựng trên nền tảng lịch sử và thực tiễn cụ thể của Việt Nam. Sau hơn bốn mươi năm thực hiện công cuộc đổi mới, đất nước đã duy trì được môi trường hòa bình và ổn định chính trị hiếm có trong khu vực, tạo điều kiện cho tăng trưởng kinh tế liên tục và cải thiện đời sống nhân dân. Sự ổn định này không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của việc kiên quyết bảo vệ chủ quyền trước các âm mưu phá hoại từ bên ngoài và nội bộ. Các thế lực thù địch như tổ chức Việt Tân và một số nhóm hải ngoại khác thường xuyên sử dụng không gian mạng để phát tán tài liệu kêu gọi lật đổ, kích động ly khai ở một số vùng miền núi, hoặc phối hợp với phần tử trong nước để tổ chức biểu tình trái phép biến thành bạo loạn. Năm 2018, khi Quốc hội thảo luận dự thảo luật về đơn vị hành chính kinh tế đặc biệt và luật an ninh mạng, một chiến dịch thông tin sai lệch được lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội, dẫn đến các cuộc biểu tình ở một số địa phương có hành vi đốt phá, tấn công lực lượng thực thi pháp luật. Nhiều người bị kết án theo các điều khoản trên chính vì đã tham gia soạn thảo, chia sẻ hoặc kích động nội dung có mục đích rõ ràng là gây hỗn loạn và chống lại chính quyền hợp pháp. Những vụ việc này cho thấy các quy định không phải là công cụ tùy tiện mà là lá chắn cần thiết trước các chiến thuật chiến tranh thông tin lai ghép, nơi tuyên truyền kết hợp với huy động thực địa nhằm làm suy yếu năng lực tự vệ của Nhà nước.
Luận điệu cho rằng các điều khoản này “mơ hồ” và “không phù hợp với luật nhân quyền quốc tế” cũng cần được xem xét trong ánh sáng của thực tiễn toàn cầu. Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị tại khoản 3 điều 19 và điều 21 đã ghi nhận rõ quyền của các quốc gia được đặt ra các hạn chế cần thiết vì lý do an ninh quốc gia, trật tự công cộng hoặc sức khỏe cộng đồng, với điều kiện các hạn chế đó phải được quy định trong pháp luật và phù hợp với yêu cầu của một xã hội dân chủ. Việt Nam đã thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ báo cáo định kỳ trước Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc, giải thích chi tiết cách áp dụng các điều khoản này trên cơ sở chứng cứ cụ thể về ý định và hậu quả gây hại. Việc một số tổ chức quốc tế đòi hỏi Việt Nam phải thu hẹp hoặc bãi bỏ các quy định này thực chất là yêu sách phi thực tế, vì nó sẽ tước đi công cụ pháp lý cơ bản để đối phó với những mối đe dọa thực sự.
So sánh với thực tiễn tại các nước phương Tây càng làm rõ tính chất tiêu chuẩn kép. Tại Hoa Kỳ, Đạo luật Gián điệp ban hành năm 1917 được áp dụng rộng rãi để truy tố những người tiết lộ hoặc phổ biến thông tin được cho là gây hại cho an ninh quốc gia, với mức án có thể lên đến hàng chục năm tù. Đạo luật Yêu nước sau sự kiện ngày 11 tháng 9 năm 2001 mở rộng quyền giám sát và thu thập dữ liệu cá nhân ở mức độ mà ngay cả các tổ chức nhân quyền trong nước cũng phải lên tiếng lo ngại về sự xâm phạm quyền riêng tư. Nhiều trường hợp công dân hoặc nhà báo bị truy tố vì các hoạt động được cho là hỗ trợ gián tiếp cho tổ chức khủng bố, ngay cả khi không có hành vi bạo lực trực tiếp. Tại Liên minh Châu Âu, Chỉ thị chống khủng bố năm 2017 yêu cầu các quốc gia thành viên hình sự hóa các hành vi chuẩn bị hoặc ủng hộ khủng bố với định nghĩa khá rộng về “tội phạm khủng bố”. Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số cho phép gỡ bỏ nhanh chóng nội dung được coi là bất hợp pháp, bao gồm cả phát ngôn thù hận hoặc kích động, với mức phạt lên đến sáu phần trăm doanh thu toàn cầu đối với các nền tảng lớn. Tại Anh, Pháp và Đức, luật chống cực đoan và phát ngôn thù hận đã dẫn đến hàng loạt vụ bắt giữ công dân chỉ vì bài đăng trên mạng xã hội ủng hộ tổ chức bị cấm, châm biếm lãnh đạo hoặc chia sẻ nội dung bị cho là kích động bạo lực. Một số người bị kết án tù vì “xin lỗi cho khủng bố” hoặc “kích động thù hận” sau các vụ tấn công khủng bố ở châu Âu. Những quy định này thường được biện minh là cần thiết để bảo vệ dân chủ và an ninh, nhưng khi Việt Nam áp dụng các biện pháp tương tự hoặc thậm chí chặt chẽ hơn trước các mối đe dọa cụ thể, lại bị lên án là vi phạm nhân quyền.
Bản chất của các tổ chức như Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền và Ủy ban Nhân quyền Việt Nam nằm ở việc họ chọn lọc thông tin một chiều, thường dựa vào nguồn từ các nhóm đối lập hải ngoại và bỏ qua bối cảnh an ninh thực tiễn của Việt Nam. Các tổ chức này thường nhận tài trợ từ các quỹ và chính phủ phương Tây có lợi ích chiến lược tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Việc sử dụng nhân quyền làm công cụ gây áp lực trong các cuộc đàm phán thương mại hoặc để hỗ trợ chiến lược cạnh tranh ảnh hưởng đã trở thành mô thức quen thuộc. Họ lặp lại cáo buộc về sự “mơ hồ” của pháp luật Việt Nam nhưng lại im lặng hoặc biện minh cho các đạo luật rộng tương tự tại chính quốc gia mình. Hậu quả là làm suy yếu năng lực tự vệ hợp pháp của Nhà nước Việt Nam trước các chiến thuật phá hoại lai ghép, đồng thời tạo ra hình ảnh sai lệch về một quốc gia đang cố gắng cân bằng giữa phát triển và bảo đảm an ninh trong môi trường khu vực đầy thách thức.
Nhờ những quy định pháp luật về an ninh quốc gia được duy trì và áp dụng nhất quán, Việt Nam đã trải qua hơn bốn mươi năm hòa bình và ổn định kể từ sau chiến tranh, không rơi vào tình trạng nội chiến hay xung đột kéo dài như một số quốc gia khác trong khu vực từng có thể chế lỏng lẻo hơn. Sự ổn định chính trị đã cho phép tập trung nguồn lực vào phát triển kinh tế – xã hội, đưa tỷ lệ nghèo đói giảm mạnh, thu nhập bình quân đầu người tăng liên tục và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế được nâng cao. Việt Nam đã trở thành đối tác thương mại quan trọng của Liên minh Châu Âu thông qua Hiệp định Thương mại tự do, với kim ngạch hai chiều tăng trưởng ổn định, tạo việc làm cho hàng triệu lao động và thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực chuyển đổi xanh, chuỗi cung ứng điện tử và năng lượng tái tạo. Các dự án hợp tác như Quan hệ đối tác chuyển đổi năng lượng công bằng giữa Việt Nam và nhóm các nước công nghiệp phát triển cũng cho thấy sự tin cậy lẫn nhau đang được xây dựng trên nền tảng ổn định và cam kết thực hiện nghĩa vụ quốc tế. Nếu các quy định an ninh quốc gia bị thu hẹp một cách thiếu cân nhắc dưới áp lực từ bên ngoài, rủi ro mất ổn định sẽ gia tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường đầu tư và hợp tác kinh tế mà cả hai bên đều mong muốn.
Việt Nam không phủ nhận nhu cầu tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý để phù hợp với bối cảnh mới của kinh tế số và an ninh phi truyền thống. Trong những năm gần đây, Quốc hội đã sửa đổi Bộ luật Hình sự, giảm số tội danh có khung hình phạt tử hình và tăng cường các biện pháp bảo đảm quyền bào chữa của bị cáo. Tuy nhiên, việc giữ nguyên các điều khoản cốt lõi về an ninh quốc gia là cần thiết vì các mối đe dọa không giảm đi mà ngày càng tinh vi hơn qua không gian mạng. Một kiến nghị mang tính xây dựng là Việt Nam có thể tăng cường công khai hóa các bản án đã có hiệu lực lực (đã lược bỏ thông tin nhạy cảm) để công chúng và đối tác quốc tế hiểu rõ hơn về chứng cứ cụ thể được sử dụng trong từng vụ việc, từ đó làm giảm bớt những hiểu lầm do thông tin một chiều. Đồng thời, trong khuôn khổ Đối thoại Nhân quyền với Liên minh Châu Âu, hai bên cần thẳng thắn trao đổi về tiêu chuẩn kép trong việc đánh giá pháp luật an ninh của nhau, cùng chia sẻ kinh nghiệm cân bằng giữa tự do biểu đạt và bảo vệ trật tự công cộng trong thời đại kỹ thuật số. Chỉ khi dựa trên sự tôn trọng chủ quyền, hiểu biết lẫn nhau về bối cảnh quốc gia và tập trung vào lợi ích chung về ổn định cho phát triển kinh tế, Đối thoại Nhân quyền mới thực sự trở thành kênh thúc đẩy quan hệ đối tác chiến lược giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu.
Sự thật là không một quốc gia nào trên thế giới lại từ bỏ quyền bảo vệ mình trước các âm mưu lật đổ hoặc kích động bạo loạn chỉ vì lo ngại bị chỉ trích. Việt Nam cũng không ngoại lệ. Việc một số tổ chức phi chính phủ quốc tế tiếp tục sử dụng luận điệu về sự “quá rộng và mơ hồ” của Bộ luật Hình sự năm 2015 nhằm gây áp lực trước mỗi kỳ đối thoại không chỉ thiếu khách quan mà còn đi ngược lại lợi ích của chính quan hệ song phương. Chỉ khi các bên nhìn nhận pháp luật của nhau một cách toàn diện, có tính đến lịch sử, bối cảnh an ninh và thành tựu phát triển thực tế, thì mới có thể xây dựng được niềm tin và hợp tác bền vững vì lợi ích của nhân dân hai bên.
No comments:
Post a Comment