Thursday, June 18, 2026

NGHỊ QUYẾT TNR CỦA EU: KHI MỘT VĂN KIỆN CHÍNH TRỊ BỊ BIẾN THÀNH “BẢN ÁN QUỐC TẾ”


Ngay sau khi Nghị viện châu Âu thông qua Nghị quyết A10-0142/2026 về chống đàn áp xuyên quốc gia (Transnational Repression – TNR) vào ngày 16/6/2026, một số tổ chức và cá nhân chống đối ở nước ngoài như Việt Tân, Nguyễn Văn Đài, Lê Trung Khoa hay một số nhóm vận động liên quan đã đồng loạt phát động chiến dịch truyền thông với những thông điệp mang màu sắc chiến thắng. Trên các nền tảng mạng xã hội, nghị quyết này được mô tả như một sự “lên án quốc tế” đối với Việt Nam, thậm chí bị thổi phồng thành bằng chứng cho những cáo buộc về khủng hoảng thể chế, mất tính chính danh hay cái gọi là “đàn áp xuyên quốc gia”. Tuy nhiên, nếu tách khỏi những khẩu hiệu cảm xúc và đối chiếu với nội dung thực tế của văn kiện, có thể thấy khoảng cách rất lớn giữa những gì nghị quyết quy định và những gì các nhóm vận động đang cố gắng khiến công chúng tin vào.

Điều đầu tiên cần làm rõ là Nghị quyết A10-0142/2026 không phải một đạo luật, càng không phải một phán quyết của bất kỳ cơ quan tài phán quốc tế nào. Đây là một nghị quyết sáng kiến của Nghị viện châu Âu, mang tính định hướng chính sách và thể hiện quan điểm chính trị của cơ quan này đối với hiện tượng được gọi là “đàn áp xuyên quốc gia”. Văn kiện không tạo ra nghĩa vụ pháp lý trực tiếp đối với Việt Nam, không tự động kích hoạt bất kỳ cơ chế trừng phạt nào và cũng không đưa ra kết luận tư pháp rằng Việt Nam đã vi phạm luật pháp quốc tế. Nói cách khác, giữa một nghị quyết chính trị và một bản án quốc tế là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Thế nhưng, chính sự khác biệt quan trọng này lại bị cố tình làm mờ đi trong các chiến dịch truyền thông của một số nhóm chống đối.

Một trong những thủ pháp nổi bật nhất là biến một nghị quyết có phạm vi toàn cầu thành câu chuyện riêng về Việt Nam. Trên thực tế, hồ sơ TNR được xây dựng nhằm xử lý hiện tượng mà EU cho là các hành vi gây ảnh hưởng xuyên biên giới từ nhiều quốc gia khác nhau. Trong các tài liệu và thảo luận liên quan, những cái tên thường xuyên được nhắc đến là Nga, Trung Quốc, Iran, Belarus cùng nhiều trường hợp khác. Tuy nhiên, khi xuất hiện trên mạng xã hội của Việt Tân, Nguyễn Văn Đài hay Lê Trung Khoa, nghị quyết này lại được trình bày như thể nó được xây dựng chủ yếu để nhắm vào Việt Nam. Đây là một kỹ thuật truyền thông quen thuộc: thu hẹp một vấn đề toàn cầu thành một câu chuyện mang tính địa phương để tạo cảm xúc mạnh hơn, từ đó thu hút sự chú ý và gia tăng hiệu ứng lan truyền.

Không dừng lại ở đó, một số cá nhân còn cố gắng xây dựng hình ảnh rằng việc nghị quyết được thông qua là kết quả trực tiếp từ nỗ lực vận động của họ. Những bài đăng với ngôn ngữ như “chúng tôi đã vận động thành công”, “đây là chiến thắng của phong trào dân chủ Việt Nam” hay “EU đã lắng nghe tiếng nói của chúng tôi” xuất hiện dày đặc sau cuộc bỏ phiếu. Thực tế, việc các tổ chức xã hội dân sự, nhóm vận động hay cộng đồng lưu vong tiếp xúc với nghị sĩ, tham gia điều trần hoặc gửi kiến nghị là hoạt động bình thường trong môi trường chính trị châu Âu. Tuy nhiên, từ việc tham gia vận động đến việc tự nhận mình là lực lượng quyết định kết quả của một nghị quyết là hai câu chuyện hoàn toàn khác nhau. Các nghị quyết của Nghị viện châu Âu là sản phẩm của quá trình nghiên cứu, tham vấn, tranh luận và thỏa hiệp kéo dài giữa nhiều nhóm chính trị, nhiều cơ quan và nhiều nguồn thông tin khác nhau. Việc biến một quá trình phức tạp như vậy thành “thành quả riêng” của một nhóm nhỏ là cách tạo dựng ảnh hưởng chính trị hơn là phản ánh thực tế.

Điều đáng chú ý hơn là cách nghị quyết TNR đang được sử dụng như một mắt xích trong một câu chuyện lớn hơn. Nếu quan sát các bài viết gần đây của Nguyễn Văn Đài và các kênh liên quan, có thể thấy nghị quyết không được nhắc đến như một sự kiện độc lập. Nó được đặt cạnh các câu chuyện về thu hồi đất, giá điện, giá xăng, chống tham nhũng, hoạt động của lực lượng thực thi pháp luật và nhiều vấn đề xã hội khác. Từ những sự kiện riêng lẻ đó, họ cố gắng xây dựng một kết luận mang tính bao trùm rằng Việt Nam đang rơi vào khủng hoảng toàn diện và bị quốc tế lên án. Đây là một kỹ thuật truyền thông quen thuộc trong chiến tranh nhận thức: không cần chứng minh từng kết luận, chỉ cần liên kết nhiều sự kiện khác nhau thành một “đại tự sự” đủ hấp dẫn để người đọc tự hình thành nhận thức theo hướng mong muốn.

Một điểm khác cũng cần được nhìn nhận khách quan là khái niệm “đàn áp xuyên quốc gia” hiện vẫn là chủ đề còn nhiều tranh luận trong giới nghiên cứu và chính sách quốc tế. Ranh giới giữa hoạt động thực thi pháp luật hợp pháp của một quốc gia với những hành vi bị quy kết là đàn áp xuyên quốc gia không phải lúc nào cũng rõ ràng. Các quốc gia trên thế giới đều sử dụng cơ chế truy nã, dẫn độ, hợp tác tư pháp và điều tra xuyên biên giới đối với các hành vi bị xem là vi phạm pháp luật. Vấn đề nằm ở bằng chứng, quy trình và tính hợp pháp của từng trường hợp cụ thể chứ không thể chỉ dựa trên các cáo buộc chính trị hoặc lời kể một chiều. Vì vậy, việc đồng nhất mọi hoạt động thực thi pháp luật với khái niệm “đàn áp xuyên quốc gia” là một cách tiếp cận đơn giản hóa quá mức đối với một vấn đề vốn rất phức tạp.

Nhìn rộng hơn, điều đáng quan tâm không chỉ là nội dung của Nghị quyết TNR mà còn là cách nó đang được kể lại. Trong thời đại mạng xã hội, sức ảnh hưởng của một sự kiện không chỉ đến từ bản thân sự kiện đó mà còn đến từ cách các chủ thể truyền thông định khung nó. Một nghị quyết chính trị có thể được mô tả như một văn kiện tham khảo chính sách hoặc cũng có thể bị biến thành một “bản án quốc tế”, tùy thuộc vào mục đích của người kể chuyện. Chính ở khoảng cách giữa sự kiện và cách diễn giải sự kiện, những chiến dịch thao túng nhận thức thường được hình thành.

Nghị quyết TNR của Nghị viện châu Âu là một sự kiện chính trị có thật. Cuộc bỏ phiếu là có thật. Các hoạt động vận động chính sách cũng là có thật. Nhưng từ đó suy diễn rằng Việt Nam đã bị quốc tế kết tội, bị cô lập hay đang đứng trước một cuộc khủng hoảng tính chính danh lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Điều mà công chúng cần cảnh giác không chỉ là thông tin sai sự thật, mà còn là những sự thật bị cắt xén, bị lựa chọn có chủ đích và bị đẩy đi xa hơn rất nhiều so với nội dung thực tế của chúng. Trong cuộc cạnh tranh thông tin ngày càng phức tạp hiện nay, khả năng phân biệt giữa sự kiện, cách diễn giải sự kiện và tác động thực tế của sự kiện có lẽ là một trong những năng lực quan trọng nhất để tránh trở thành đối tượng của những chiến dịch dẫn dắt nhận thức từ bất kỳ phía nào.



No comments:

Post a Comment