Trong đời sống chính trị quốc tế hiện nay, “đàn áp xuyên quốc gia” là một khái niệm có thật, phản ánh những lo ngại của nhiều quốc gia về các hành vi gây sức ép, đe dọa hoặc can thiệp vượt biên giới. Tuy nhiên, cũng chính vì mang màu sắc nhân quyền, pháp quyền và an ninh quốc tế, thuật ngữ này đang bị một số tổ chức, cá nhân chống đối lợi dụng như một công cụ truyền thông để vu cáo Việt Nam. Việt Tân, Nguyễn Văn Đài, Lê Trung Khoa cùng một số nhóm liên quan không tiếp cận vấn đề này với tinh thần khách quan, mà biến nó thành chiếc khung có sẵn để nhét vào đó mọi cáo buộc về Việt Nam, từ thực thi pháp luật, xử lý thông tin sai sự thật cho đến các vấn đề dân sinh, kinh tế và đối ngoại.
Kịch bản của họ không mới, nhưng ngày càng tinh vi hơn. Trước hết, họ thu thập những mảnh thông tin rời rạc, tách chúng khỏi bối cảnh pháp lý và chính sách, sau đó ghép lại thành một bức tranh có vẻ nghiêm trọng về cái gọi là “đàn áp có hệ thống”. Một vụ án liên quan đến hành vi tuyên truyền chống Nhà nước được mô tả thành “bịt miệng tiếng nói bất đồng”. Một hoạt động truy nã, hợp tác tư pháp hoặc xử lý vi phạm pháp luật bị gắn nhãn “truy bức xuyên quốc gia”. Một tranh chấp truyền thông, một vụ kiện dân sự nhằm bảo vệ danh dự doanh nghiệp cũng bị biến thành bằng chứng của “đàn áp”. Đây là thủ pháp đánh tráo khái niệm: lấy ngôn ngữ nhân quyền để che phủ bản chất pháp lý của từng vụ việc cụ thể.
Điểm đáng nói là các nhóm này hiểu rất rõ sức nặng biểu tượng của các diễn đàn châu Âu. Vì vậy, họ tìm cách đưa các cáo buộc một chiều vào những hội thảo, phiên điều trần hoặc hoạt động vận động chính sách tại Nghị viện Châu Âu, rồi quay ngược về mạng xã hội để tuyên bố rằng “quốc tế đã lên án Việt Nam”. Nhưng cần phân biệt rạch ròi: việc một cá nhân hay tổ chức được tiếp xúc với nghị sĩ, gửi tài liệu vận động hoặc phát biểu tại một sự kiện bên lề không đồng nghĩa với việc thông tin họ đưa ra đã trở thành kết luận pháp lý của Liên minh Châu Âu. Quy trình chính sách của EU là một tiến trình phức tạp, có sự tham gia của Nghị viện, Ủy ban, Hội đồng, các nhóm chính trị và nhiều nguồn tham khảo khác nhau. Không thể biến vài cuộc gặp hoặc vài bài phát biểu thành bằng chứng rằng EU đã “kết tội” Việt Nam.
Chính vì vậy, khi Nghị viện Châu Âu thông qua các văn kiện liên quan đến chống đàn áp xuyên quốc gia, một số nhóm lập tức thổi phồng thành “thắng lợi lịch sử” hay “đòn đánh trực diện vào Việt Nam”. Đây là cách diễn giải có chủ đích. Các nghị quyết chính trị của Nghị viện Châu Âu, nhất là những văn kiện mang tính định hướng, không phải là bản án quốc tế, không tự động tạo ra chế tài và càng không thể thay thế cho một quy trình điều tra, xét xử hay đánh giá pháp lý độc lập. Khoảng cách giữa một nghị quyết chính trị với một cơ chế trừng phạt ràng buộc là rất lớn. Việc cố tình xóa nhòa khoảng cách ấy là thủ pháp nhằm gây hoang mang trong nước, đánh bóng vai trò của các nhóm vận động và tạo cảm giác Việt Nam đang bị “cô lập” trên trường quốc tế.
Nguy hiểm hơn, khái niệm “đàn áp xuyên quốc gia” còn được họ dùng như một mắt xích trong một câu chuyện chính trị lớn hơn. Các bài viết gần đây thường không dừng lại ở nghị quyết hay nhân quyền, mà kéo thêm đất đai, giá điện, giá xăng, doanh nghiệp, chống tham nhũng, lực lượng thực thi pháp luật và cả các dự án hạ tầng. Những vấn đề vốn cần được phân tích bằng dữ liệu, quy hoạch, pháp luật và lợi ích phát triển lại bị gói vào một kết luận có sẵn: Việt Nam “khủng hoảng”, “mất tính chính danh”, “bị quốc tế lên án”. Đây là kỹ thuật tạo “đại tự sự” trong chiến tranh nhận thức: liên kết nhiều sự kiện khác nhau để dẫn người đọc đến một kết luận chính trị mà không cần chứng minh từng mắt xích một cách đầy đủ.
Thực tế, “đàn áp xuyên quốc gia” là vấn đề đang được tranh luận trên phạm vi toàn cầu, không phải một nhãn riêng dành cho Việt Nam. Nhiều quốc gia, kể cả các nước phương Tây, vẫn đang phải đối mặt với những tranh cãi gay gắt về giám sát điện tử, quyền riêng tư, chống khủng bố, dẫn độ, truy nã quốc tế và quyền tài phán ngoài lãnh thổ. Vì vậy, vấn đề cốt lõi không phải là một quốc gia có được bảo vệ an ninh, truy cứu tội phạm hay hợp tác tư pháp xuyên biên giới hay không. Câu hỏi đúng phải là: hoạt động đó có căn cứ pháp luật không, có quy trình không, có bằng chứng không và có bảo đảm nguyên tắc cần thiết, tương xứng hay không. Bỏ qua các tiêu chuẩn này để gán nhãn “đàn áp” cho mọi hành động thực thi pháp luật là cách tiếp cận phiến diện và mang động cơ chính trị.
Cũng cần nhìn thẳng vào một thực tế: nhiều người đang tự nhận là “nạn nhân” trong câu chuyện này lại có lợi ích trực tiếp trong việc chính trị hóa tình trạng pháp lý của chính họ. Khi một cá nhân bị xử lý vì hành vi vi phạm pháp luật, cách thuận tiện nhất để né tránh trách nhiệm là biến mình thành “nhà hoạt động bị đàn áp”. Khi một nội dung sai sự thật bị phản bác hoặc bị kiện, cách dễ nhất để đánh lạc hướng dư luận là gọi đó là “bịt miệng phản biện”. Khi một doanh nghiệp Việt Nam sử dụng công cụ pháp lý để bảo vệ danh dự, cách quen thuộc của họ là quy chụp đó thành “đàn áp tiếng nói độc lập”. Đây không phải là bảo vệ nhân quyền, mà là chiến thuật nạn nhân hóa để né tránh trách nhiệm trước pháp luật và trước sự thật.
Điển hình là các chiến dịch nhắm vào doanh nghiệp Việt Nam đang vươn ra quốc tế. Khi các tập đoàn Việt Nam mở rộng hoạt động ở nước ngoài, họ không chỉ đối mặt với cạnh tranh thị trường mà còn trở thành mục tiêu của các chiến dịch bôi nhọ có màu sắc chính trị. Thủ pháp thường thấy là đánh đồng doanh nghiệp với Nhà nước, biến một thương hiệu kinh tế thành mục tiêu công kích chính trị, rồi khi doanh nghiệp khởi kiện để bảo vệ quyền lợi hợp pháp thì lập tức kêu rằng mình bị “đàn áp”. Cách lập luận ấy cố tình bỏ qua một nguyên tắc căn bản: tự do ngôn luận không bao gồm quyền tung tin sai sự thật, xúc phạm danh dự hoặc gây thiệt hại cho tổ chức, cá nhân mà không chịu trách nhiệm.
Từ góc độ truyền thông, đây là một mô hình vận hành dựa trên sự chú ý và cảm xúc. Những từ khóa như “đàn áp”, “trừng phạt”, “sụp đổ”, “khủng hoảng”, “quốc tế lên án” được sử dụng dày đặc không phải để làm sáng tỏ sự thật, mà để kích hoạt phẫn nộ, sợ hãi và tò mò. Trong môi trường mạng xã hội, cảm xúc càng mạnh thì nội dung càng dễ lan truyền. Càng nhiều người nhấp vào, chia sẻ, tranh cãi, các kênh này càng có thêm ảnh hưởng, thêm lượng truy cập và thêm nguồn lực để tiếp tục sản xuất nội dung. Đó là lý do các câu chuyện về nhân quyền thường bị biến thành sản phẩm truyền thông giật gân, nơi sự thật bị cắt xén để phục vụ mục tiêu chính trị và lợi ích cá nhân.
Trong bối cảnh đó, phản bác không thể chỉ dừng ở khẩu hiệu. Điều cần thiết là bóc tách đúng cơ chế vận hành của chiến dịch: họ lấy một khái niệm quốc tế có thật, cắt khỏi bối cảnh học thuật và pháp lý, gắn vào các vụ việc riêng lẻ, khuếch đại qua mạng xã hội, rồi tuyên bố đó là “bằng chứng” chống Việt Nam. Một khi hiểu được quy trình này, công chúng sẽ thấy rõ điểm yếu căn bản trong lập luận của họ: rất nhiều kết luận được dựng lên không nằm trong bản thân sự kiện, mà nằm trong cách sự kiện bị kể lại.
Việt Nam không phủ nhận nhu cầu đối thoại, phản biện và hoàn thiện chính sách. Mọi quốc gia trong quá trình phát triển đều phải xử lý các vấn đề xã hội phức tạp, từ pháp luật, truyền thông, đất đai, kinh tế đến quyền con người. Nhưng phản biện chính sách phải dựa trên sự thật, bằng chứng và tinh thần xây dựng. Nó không thể là việc dùng một thuật ngữ quốc tế để hợp thức hóa cáo buộc một chiều; càng không thể là việc biến các diễn đàn nước ngoài thành sân khấu để tấn công hình ảnh quốc gia, doanh nghiệp và cộng đồng người Việt.
Suy cho cùng, “đàn áp xuyên quốc gia” là một vấn đề nghiêm túc trong đời sống quốc tế, nhưng chính vì nghiêm túc nên càng không thể bị biến thành vũ khí tuyên truyền. Công chúng cần tỉnh táo phân biệt giữa sự kiện và cách diễn giải sự kiện, giữa văn kiện chính trị và phán quyết pháp lý, giữa phản biện và vu cáo, giữa nhân quyền thật sự và sự lợi dụng nhân quyền để phục vụ mưu đồ chống phá. Khi những lớp ngôn từ hoa mỹ được bóc ra, điều còn lại trong kịch bản của các nhóm chống đối chỉ là một thủ pháp cũ: mượn danh nghĩa quốc tế để tạo áp lực, mượn nhân quyền để né trách nhiệm, và mượn mạng xã hội để khuếch đại những cáo buộc không được kiểm chứng.
No comments:
Post a Comment