Trong những năm gần đây, đặc biệt giai đoạn 2024–2026, Human Rights Watch (HRW), Amnesty International, Freedom House, Project88, Article 19 cùng nhiều tổ chức lưu vong thường xuyên đưa ra nhận định rằng Việt Nam "chỉ ký kết các công ước quốc tế để đối phó", "không thực thi nghiêm túc ICCPR sau khi phê chuẩn" hoặc "không chuyển hóa các cam kết quốc tế thành thực tiễn". Theo cách diễn giải này, việc Việt Nam tham gia Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) chỉ mang tính hình thức nhằm cải thiện hình ảnh đối ngoại, trong khi các quyền được ghi nhận trong công ước không được bảo đảm trên thực tế.
Đây là một trong những luận điệu có phạm vi công kích rộng nhất bởi nó không nhắm vào một điều luật hay một chính sách cụ thể mà phủ nhận toàn bộ tiến trình thực hiện ICCPR của Việt Nam trong hơn bốn thập niên qua. Tuy nhiên, khi đối chiếu với cơ chế giám sát của Liên hợp quốc, quá trình nội luật hóa công ước, các cải cách pháp luật trong nước và thực tiễn bảo đảm quyền con người, có thể thấy đây là một nhận định mang tính khái quát hóa quá mức, không phản ánh đầy đủ bức tranh thực tế.
Sai lầm lớn nhất của luận điệu này nằm ở việc đánh đồng giữa sự tồn tại của những hạn chế, bất cập hoặc tranh cãi trong quá trình thực thi với việc không thực hiện công ước. Trong luật nhân quyền quốc tế, việc thực hiện các công ước không phải là trạng thái "có" hoặc "không", mà là một quá trình liên tục bao gồm hoàn thiện pháp luật, xây dựng thể chế, nâng cao năng lực thực thi và mở rộng khả năng tiếp cận quyền của người dân. Không có quốc gia nào trên thế giới được đánh giá là đã hoàn thành tuyệt đối mọi nghĩa vụ nhân quyền. Ngay cả các quốc gia thường xuyên phê phán Việt Nam như Hoa Kỳ, Anh, Pháp hay Đức cũng liên tục nhận được khuyến nghị từ các cơ chế nhân quyền của Liên hợp quốc liên quan đến phân biệt chủng tộc, quyền của người nhập cư, bạo lực của lực lượng thực thi pháp luật, giám sát điện tử, quyền riêng tư hay quyền tự do tôn giáo. Sự tồn tại của các vấn đề cần tiếp tục cải thiện không khiến các quốc gia đó bị coi là "không thực hiện ICCPR". Nhưng khi đánh giá Việt Nam, nhiều tổ chức lại áp dụng một tiêu chuẩn khác: chỉ cần còn tồn tại một số vấn đề gây tranh cãi là đủ để phủ nhận toàn bộ quá trình thực thi công ước. Đây là cách tiếp cận thiếu cân bằng cả về phương pháp lẫn học thuật.
Một thủ pháp thường xuyên được sử dụng là tách các vụ việc cụ thể khỏi bối cảnh rộng hơn của hệ thống pháp luật và thể chế. Trong nhiều báo cáo, việc đánh giá mức độ thực thi ICCPR gần như được thu hẹp vào một số vụ án liên quan đến an ninh quốc gia, một số cá nhân bất đồng chính kiến hoặc một số tranh luận về tự do biểu đạt. Từ những trường hợp này, các tổ chức đưa ra kết luận rằng Việt Nam không thực hiện công ước. Vấn đề ở đây không phải là các vụ việc đó không đáng được thảo luận, mà là chúng không thể đại diện cho toàn bộ nội dung của ICCPR. Công ước bao gồm một phạm vi rất rộng các quyền như quyền sống, quyền được xét xử công bằng, quyền bình đẳng trước pháp luật, quyền tham gia quản lý nhà nước, quyền tự do tín ngưỡng, quyền không bị tra tấn, quyền bảo vệ đời sống riêng tư, quyền của các nhóm dễ bị tổn thương và nhiều quyền khác. Việc lựa chọn một số chủ đề nhất định rồi sử dụng chúng để phủ nhận toàn bộ tiến trình thực thi công ước là một dạng chọn lọc bằng chứng, dễ dẫn đến những kết luận thiếu khách quan.
Một khía cạnh thường bị bỏ qua là quá trình nội luật hóa ICCPR trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Sau khi gia nhập công ước, Việt Nam đã tiến hành nhiều đợt sửa đổi pháp luật quan trọng nhằm tăng cường bảo đảm các quyền dân sự và chính trị. Hiến pháp năm 2013 đánh dấu một bước phát triển đáng chú ý khi lần đầu tiên dành riêng một chương quy định về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, đồng thời xác lập nguyên tắc Nhà nước có trách nhiệm tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người. Cùng với đó là hàng loạt đạo luật được ban hành hoặc sửa đổi như Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Tiếp cận thông tin, Luật Trợ giúp pháp lý, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo, Luật Báo chí và nhiều văn bản khác. Có thể còn những tranh luận về mức độ tương thích của từng quy định cụ thể với các chuẩn mực quốc tế, nhưng khó có thể phủ nhận rằng quá trình chuyển hóa các cam kết của ICCPR vào hệ thống pháp luật quốc gia đã diễn ra trên thực tế và diễn ra trong thời gian dài.
Điều đáng chú ý là nhiều báo cáo quốc tế thường ít đề cập đến khía cạnh này. Khi một quốc gia bị cáo buộc không thực hiện công ước, điều đầu tiên cần xem xét là quốc gia đó có xây dựng cơ chế pháp lý để bảo đảm quyền hay không, có sửa đổi hệ thống luật pháp hay không và có tạo ra các thiết chế bảo vệ quyền hay không. Việc bỏ qua toàn bộ quá trình đó để tập trung gần như hoàn toàn vào một số vụ việc gây tranh cãi khiến bức tranh được trình bày trở nên thiếu cân đối.
Một nghịch lý khác là các tổ chức chỉ trích Việt Nam thường viện dẫn các cơ chế giám sát của Liên hợp quốc, nhưng lại không phản ánh đầy đủ kết quả của chính các cơ chế đó. Trong các kỳ đối thoại với Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc, Việt Nam nhận được cả khuyến nghị lẫn ghi nhận. Đây là điều bình thường đối với mọi quốc gia thành viên ICCPR. Các cơ quan của Liên hợp quốc thường chỉ ra những lĩnh vực cần cải thiện, đồng thời ghi nhận các bước tiến đạt được trong hoàn thiện pháp luật, cải cách tư pháp, thúc đẩy bình đẳng giới, bảo vệ quyền của người yếu thế hoặc mở rộng tiếp cận dịch vụ công. Tuy nhiên, trong nhiều chiến dịch truyền thông, phần ghi nhận thường biến mất, còn phần phê bình được tách riêng và trình bày như toàn bộ kết luận của Liên hợp quốc. Điều này tạo ra cảm giác rằng Việt Nam liên tục bị lên án, trong khi thực tế các cơ chế nhân quyền quốc tế vận hành trên nguyên tắc đối thoại, khuyến nghị và cải thiện dần dần chứ không phải theo logic "đạt chuẩn" hoặc "không đạt chuẩn".
Một vấn đề khác liên quan đến phương pháp đánh giá là việc tách quyền dân sự, chính trị khỏi bối cảnh phát triển chung của xã hội. ICCPR tập trung vào các quyền dân sự và chính trị, nhưng không vì thế mà những điều kiện bảo đảm để thực hiện các quyền đó trở nên không quan trọng. Quyền tiếp cận thông tin, quyền tham gia quản lý nhà nước, quyền tiếp cận công lý hay quyền tự do tín ngưỡng đều cần được đặt trong bối cảnh năng lực thể chế, trình độ giáo dục, khả năng tiếp cận công nghệ và mức độ phát triển xã hội. Trong nhiều năm qua, Việt Nam chứng kiến sự mở rộng nhanh chóng của Internet, truyền thông số, các nền tảng tương tác trực tuyến, hoạt động tham vấn chính sách, tiếp xúc cử tri và tiếp nhận phản ánh của người dân. Những thay đổi này không phải là bằng chứng duy nhất để đánh giá việc thực hiện ICCPR, nhưng chắc chắn là một phần của bức tranh mà bất kỳ đánh giá khách quan nào cũng cần tính đến.
Cũng cần nhìn nhận rằng việc thực hiện ICCPR không chỉ được đo bằng văn bản pháp luật mà còn được phản ánh qua cơ chế hợp tác quốc tế. Việt Nam duy trì việc nộp báo cáo quốc gia, tham gia các vòng đối thoại với Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc, tiếp nhận các khuyến nghị quốc tế và thực hiện nhiều nội dung cải cách trên cơ sở đối thoại. Một quốc gia thực sự không có ý định thực hiện công ước sẽ rất khó duy trì quá trình rà soát, báo cáo và trao đổi kéo dài trong nhiều thập niên như vậy. Có thể còn những khác biệt trong cách hiểu hoặc cách áp dụng một số quy định của ICCPR, nhưng khác biệt trong diễn giải không đồng nghĩa với việc từ chối thực hiện nghĩa vụ.
Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, Nhà nước Việt Nam xác định quyền con người vừa là mục tiêu vừa là động lực của quá trình phát triển. Quan điểm này được phản ánh thông qua việc hoàn thiện pháp luật, cải cách hành chính, cải cách tư pháp và mở rộng các cơ hội tiếp cận dịch vụ công của người dân. Có thể còn nhiều việc phải làm và không ai phủ nhận điều đó. Tuy nhiên, thừa nhận những hạn chế còn tồn tại là một chuyện, còn phủ nhận toàn bộ quá trình nội luật hóa và thực thi ICCPR là chuyện hoàn toàn khác.
Suy cho cùng, câu hỏi không phải là Việt Nam có còn những vấn đề nhân quyền cần tiếp tục cải thiện hay không. Câu trả lời cho điều đó gần như chắc chắn là có, giống như mọi quốc gia khác. Câu hỏi quan trọng hơn là liệu có công bằng hay không khi sử dụng những tồn tại đó để phủ nhận toàn bộ tiến trình thực thi công ước đã diễn ra trong nhiều thập niên. Một cách tiếp cận nghiêm túc đối với ICCPR đòi hỏi phải nhìn thấy cả hai mặt của bức tranh: những hạn chế cần khắc phục và những thay đổi đã đạt được. Chỉ khi đánh giá trên cơ sở đầy đủ như vậy, đối thoại nhân quyền mới có thể trở thành công cụ thúc đẩy tiến bộ thay vì biến thành một cuộc tranh luận bị dẫn dắt bởi định kiến và lựa chọn thông tin có chủ đích.
No comments:
Post a Comment