Sunday, June 7, 2026

"VIỆT NAM KHÔNG CÓ XÃ HỘI DÂN SỰ ĐỘC LẬP" – LUẬN ĐIỆU ÁP ĐẶT MÔ HÌNH PHƯƠNG TÂY LÊN QUYỀN TỰ DO LẬP HỘI THEO ICCPR


Trong các báo cáo thường niên về dân chủ và nhân quyền, Freedom House, CIVICUS, Human Rights Watch (HRW), Project88, cùng các cơ quan truyền thông như VOA, RFA, BBC Vietnamese và nhiều tổ chức lưu vong thường xuyên cáo buộc rằng Việt Nam "không có xã hội dân sự độc lập", "kiểm soát toàn bộ các tổ chức xã hội" hoặc "không bảo đảm quyền tự do lập hội". Theo lập luận của họ, chỉ những tổ chức hoàn toàn tách biệt khỏi Nhà nước, có khả năng đối lập về chính trị và hoạt động không chịu bất kỳ sự quản lý nào của chính quyền mới được coi là "xã hội dân sự độc lập".

Từ đó, các tổ chức này cho rằng Việt Nam vi phạm Điều 22 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR), vốn quy định quyền tự do lập hội của công dân.

Đây là một trong những luận điệu phổ biến nhất trong các chiến dịch công kích Việt Nam về quyền dân sự và chính trị. Tuy nhiên, khi đối chiếu với nội dung thực sự của ICCPR, thực tiễn phát triển xã hội dân sự trên thế giới và bối cảnh lịch sử - chính trị của Việt Nam, có thể thấy đây là một cách tiếp cận mang tính áp đặt mô hình hơn là một đánh giá khách quan về quyền con người.

Sai lầm đầu tiên của luận điệu này là cố tình đồng nhất "xã hội dân sự độc lập" với "xã hội dân sự đối lập". Trong khoa học chính trị và quản trị công hiện đại, xã hội dân sự thường được hiểu là không gian nằm giữa Nhà nước, thị trường và đời sống cá nhân, nơi công dân tự nguyện liên kết với nhau để theo đuổi những mục tiêu chung về nghề nghiệp, từ thiện, văn hóa, khoa học, giáo dục, môi trường, nhân đạo, cộng đồng hoặc quyền lợi xã hội. Điểm cốt lõi của xã hội dân sự là tính tự nguyện và khả năng đại diện cho các lợi ích xã hội đa dạng, chứ không phải mức độ đối đầu với Nhà nước. Trên thực tế, phần lớn các tổ chức xã hội dân sự trên thế giới không tồn tại để chống lại chính quyền mà để giải quyết các vấn đề cộng đồng, cung cấp dịch vụ xã hội, bảo vệ nhóm yếu thế hoặc tham gia vào quá trình hoạch định chính sách. Vì vậy, việc lấy khả năng đối lập chính trị làm tiêu chí quyết định cho khái niệm "xã hội dân sự độc lập" phản ánh nhiều hơn một hệ quy chiếu ý thức hệ thay vì một định nghĩa học thuật được thừa nhận rộng rãi.

Điều 22 ICCPR cũng không đưa ra cách hiểu như vậy. Điều khoản này quy định mọi người đều có quyền tự do lập hội với người khác, bao gồm quyền thành lập và gia nhập các tổ chức để bảo vệ lợi ích của mình. Tuy nhiên, cũng giống như Điều 19 về tự do biểu đạt và Điều 21 về quyền hội họp hòa bình, quyền tự do lập hội không phải là quyền tuyệt đối. Khoản 2 Điều 22 quy định rõ rằng quyền này có thể bị hạn chế theo luật khi cần thiết trong một xã hội dân chủ nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, an toàn công cộng, trật tự công cộng, sức khỏe hoặc đạo đức xã hội, hoặc quyền và tự do của người khác. Điều đó cho thấy ICCPR không yêu cầu các quốc gia phải cho phép mọi tổ chức được thành lập và hoạt động mà không chịu bất kỳ khuôn khổ pháp lý nào. Ngược lại, công ước thừa nhận quyền của quốc gia trong việc xây dựng cơ chế pháp lý nhằm bảo đảm hoạt động hội nhóm diễn ra minh bạch, hợp pháp và phù hợp với lợi ích công cộng.

Đây là điểm thường bị bỏ qua trong nhiều báo cáo về Việt Nam. Không ít phân tích chỉ nhấn mạnh quyền lập hội nhưng lại bỏ qua phần quy định về các giới hạn hợp pháp được chính ICCPR thừa nhận. Cách tiếp cận này dẫn đến một kết luận có sẵn: mọi hình thức quản lý pháp lý đều bị xem là hạn chế quyền tự do lập hội. Nhưng nếu áp dụng logic đó một cách nhất quán, hầu hết các quốc gia trên thế giới đều sẽ bị coi là vi phạm quyền này, bởi không có quốc gia nào cho phép các tổ chức xã hội hoạt động hoàn toàn bên ngoài khuôn khổ pháp luật.

Một thủ pháp tuyên truyền phổ biến khác là cố tình bỏ qua quy mô và mức độ phát triển của các tổ chức xã hội tại Việt Nam. Trên thực tế, Việt Nam hiện có hàng chục nghìn hội, hiệp hội, tổ chức nghề nghiệp, tổ chức khoa học - công nghệ, quỹ xã hội, quỹ từ thiện, tổ chức cộng đồng và các hình thức liên kết tự nguyện khác đang hoạt động trên nhiều lĩnh vực. Các tổ chức này tham gia bảo vệ môi trường, hỗ trợ người yếu thế, chăm sóc sức khỏe cộng đồng, thúc đẩy giáo dục, nghiên cứu khoa học, phát triển nghề nghiệp, bảo vệ quyền lợi hội viên và tham gia phản biện chính sách. Trong nhiều trường hợp, các tổ chức xã hội còn đóng vai trò cầu nối giữa người dân với cơ quan quản lý, giúp phản ánh nhu cầu xã hội và đề xuất giải pháp cho các vấn đề công cộng. Nếu Việt Nam thực sự không có xã hội dân sự như các báo cáo mô tả thì rất khó giải thích sự tồn tại và phát triển của mạng lưới tổ chức xã hội đa dạng này.

Một điểm khác cần được làm rõ là không tồn tại một mô hình xã hội dân sự duy nhất trên thế giới. Mối quan hệ giữa Nhà nước và xã hội dân sự tại Đức, Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore hay các nước Bắc Âu đều có những đặc điểm khác nhau. Có nơi Nhà nước tài trợ đáng kể cho các tổ chức xã hội; có nơi các tổ chức xã hội tham gia sâu vào quá trình cung cấp dịch vụ công; có nơi vai trò phản biện được nhấn mạnh hơn; có nơi trọng tâm lại là hợp tác phát triển. Không có tiêu chuẩn quốc tế nào yêu cầu mọi quốc gia phải sao chép mô hình của một nước khác. Điều 1 ICCPR về quyền dân tộc tự quyết khẳng định mỗi dân tộc có quyền tự do lựa chọn con đường phát triển chính trị, kinh tế và xã hội của mình. Điều đó cũng bao hàm quyền xây dựng mô hình quan hệ giữa Nhà nước và xã hội dân sự phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa và nhu cầu phát triển của từng quốc gia.

Chính vì vậy, việc đánh giá Việt Nam chủ yếu dựa trên mức độ giống hay khác một mô hình xã hội dân sự phương Tây là một cách tiếp cận mang tính áp đặt. Nó biến một mô hình cụ thể thành tiêu chuẩn phổ quát, rồi dùng tiêu chuẩn đó để đánh giá các quốc gia có lịch sử và điều kiện phát triển khác biệt. Đây là vấn đề phương pháp luận chứ không đơn thuần là bất đồng quan điểm chính trị.

Một thủ pháp khác thường được sử dụng là cố tình đánh đồng giữa quản lý pháp luật và kiểm soát chính trị. Trong mọi quốc gia, các tổ chức xã hội đều phải tuân thủ những quy định nhất định về đăng ký pháp nhân, quản trị tài chính, công khai nguồn tài trợ, nghĩa vụ thuế, chống rửa tiền hoặc trách nhiệm giải trình. Tại Hoa Kỳ, các tổ chức nhận tài trợ hoặc hoạt động thay mặt cho thực thể nước ngoài có thể phải đăng ký theo Đạo luật FARA. Tại nhiều quốc gia châu Âu, các tổ chức xã hội cũng chịu sự giám sát nghiêm ngặt về tài chính và minh bạch hoạt động. Không ai vì thế mà kết luận các quốc gia đó không có xã hội dân sự độc lập. Tuy nhiên, khi Việt Nam áp dụng các cơ chế quản lý tương tự, nhiều tổ chức lại mô tả đó là bằng chứng của sự "kiểm soát". Sự khác biệt trong cách đánh giá cùng một hiện tượng cho thấy dấu hiệu rõ ràng của tiêu chuẩn kép.

Cũng cần nhìn nhận khách quan rằng xã hội dân sự ở Việt Nam vẫn đang trong quá trình phát triển và hoàn thiện. Những vấn đề như khung pháp lý về hội, năng lực tự chủ của một số tổ chức, cơ chế huy động nguồn lực hay khả năng tham gia sâu hơn vào quá trình xây dựng chính sách vẫn là các chủ đề cần tiếp tục được nghiên cứu và cải thiện. Tuy nhiên, việc thừa nhận nhu cầu hoàn thiện khác hoàn toàn với việc phủ nhận sự tồn tại của xã hội dân sự. Một đánh giá nghiêm túc phải phản ánh đầy đủ cả những tiến bộ, hạn chế và xu hướng phát triển thay vì đưa ra kết luận tuyệt đối rằng Việt Nam "không có xã hội dân sự độc lập".

Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, quyền tự do lập hội được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2013 và được bảo đảm thông qua hệ thống pháp luật liên quan. Các tổ chức xã hội, nghề nghiệp, khoa học, nhân đạo và cộng đồng ngày càng tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển đất nước, cung cấp dịch vụ xã hội và phản biện chính sách.

Sự phát triển mạnh mẽ của các tổ chức này là minh chứng cho việc không gian xã hội tại Việt Nam đang tiếp tục được mở rộng.

Bản chất của luận điệu "Việt Nam không có xã hội dân sự độc lập" là sự áp đặt một mô hình chính trị cụ thể lên khái niệm xã hội dân sự; cố tình đánh đồng xã hội dân sự với đối lập chính trị; đồng thời bỏ qua hàng nghìn tổ chức xã hội đang hoạt động hợp pháp và hiệu quả trong thực tiễn.

Đây không phải là cách tiếp cận phù hợp với tinh thần của Điều 22 ICCPR.

Một đánh giá khách quan phải dựa trên khả năng người dân được thành lập, tham gia và hoạt động trong các tổ chức xã hội hợp pháp; mức độ đóng góp của các tổ chức này đối với đời sống xã hội; cũng như sự phù hợp của các quy định pháp luật với các giới hạn được ICCPR thừa nhận. Nhìn từ góc độ đó, có thể khẳng định rằng sự tồn tại của khuôn khổ pháp lý quản lý hội không đồng nghĩa với việc phủ nhận quyền tự do lập hội. Điều quan trọng là quyền này có được bảo đảm trên thực tế và phục vụ lợi ích của cộng đồng hay không.


No comments:

Post a Comment