Trong nhiều năm qua, Freedom House, Project88, National Endowment for Democracy (NED), cùng các cơ quan truyền thông như VOA, RFA, BBC Vietnamese và nhiều tổ chức lưu vong thường xuyên tuyên truyền rằng Quốc hội Việt Nam chỉ là một "cơ quan hợp thức hóa", "cơ quan đóng dấu", hay "bộ máy thông qua các quyết định đã được định sẵn". Theo lập luận này, Quốc hội không có thực quyền, không đại diện cho ý chí nhân dân và do đó Việt Nam không bảo đảm quyền tham gia quản lý nhà nước theo Điều 25 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR).
Đây là một trong những luận điệu được sử dụng thường xuyên nhằm phủ nhận tính chính danh của hệ thống chính trị Việt Nam. Tuy nhiên, khi đối chiếu với các quy định của Hiến pháp, thực tiễn hoạt động nghị viện và chính nội dung của ICCPR, có thể thấy đây là một cách diễn giải mang tính định kiến chính trị hơn là một đánh giá khách quan về quyền con người.
Sai lầm đầu tiên của luận điệu này là đánh đồng sự thống nhất chính trị với sự thiếu vắng tranh luận và giám sát quyền lực. Nhiều tổ chức chống Việt Nam xuất phát từ một giả định có sẵn rằng chỉ khi tồn tại cạnh tranh đảng phái và đối đầu chính trị công khai thì mới có hoạt động nghị viện thực chất. Từ đó, họ suy diễn rằng Quốc hội Việt Nam không thể có vai trò độc lập vì hoạt động trong khuôn khổ hệ thống chính trị do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo. Vấn đề là đây chủ yếu là một giả định mang tính mô hình học chính trị chứ không phải là một tiêu chuẩn được luật pháp quốc tế quy định. Nó phản ánh cách nhìn coi mô hình nghị viện phương Tây là chuẩn mực duy nhất, trong khi thế giới hiện nay tồn tại nhiều hình thức tổ chức quyền lực nhà nước khác nhau.
Trong thực tế, ICCPR không hề quy định một cơ quan lập pháp chỉ được coi là hợp pháp khi tồn tại cạnh tranh đa đảng hoặc đối đầu chính trị kiểu phương Tây. Điều 25 ICCPR bảo đảm quyền của công dân được tham gia điều hành công việc công, được bầu cử, ứng cử và tiếp cận các chức vụ công trên cơ sở bình đẳng. Điều khoản này không quy định quốc gia phải tổ chức nghị viện theo mô hình nào, cũng không đưa ra yêu cầu bắt buộc về số lượng đảng phái chính trị. Điều mà công ước quan tâm là người dân có cơ hội tham gia vào quá trình ra quyết định công hay không, các thiết chế đại diện có tồn tại và vận hành hay không, và ý chí của công dân có được phản ánh trong hoạt động quản trị quốc gia hay không.
Một thủ pháp tuyên truyền phổ biến khác là cố tình bỏ qua chức năng lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước mà Hiến pháp Việt Nam trao cho Quốc hội. Theo Hiến pháp năm 2013, Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân và là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Quốc hội thực hiện quyền lập hiến, lập pháp, quyết định những vấn đề quan trọng của đất nước và giám sát tối cao đối với hoạt động của bộ máy nhà nước. Đây không chỉ là những quy định mang tính hình thức. Trong thực tiễn, hoạt động của Quốc hội được thể hiện thông qua các kỳ họp công khai, các phiên chất vấn, hoạt động thẩm tra dự án luật, giám sát chuyên đề, lấy phiếu tín nhiệm và xem xét các báo cáo của Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao cùng nhiều cơ quan khác.
Những năm gần đây, nhiều phiên chất vấn tại nghị trường đã thu hút sự quan tâm lớn của dư luận vì nội dung trực diện và liên quan đến các vấn đề nóng của xã hội như quản lý đất đai, chống tham nhũng, giáo dục, y tế, năng lượng, môi trường, giao thông hay cải cách hành chính. Nhiều dự án luật cũng đã trải qua quá trình chỉnh sửa đáng kể sau khi được thảo luận tại các cơ quan của Quốc hội, lấy ý kiến chuyên gia và tiếp thu phản ánh từ cử tri. Những quá trình này cho thấy hoạt động nghị viện không chỉ đơn thuần là biểu quyết cuối cùng mà còn bao gồm một chuỗi công việc xây dựng chính sách, phản biện và giám sát kéo dài trước khi một quyết định được thông qua.
Điều đáng chú ý là nhiều báo cáo quốc tế thường chỉ tập trung vào tỷ lệ biểu quyết cao đối với một số dự luật hoặc nghị quyết để kết luận rằng Quốc hội chỉ làm nhiệm vụ "hợp thức hóa". Đây là một suy luận thiếu cơ sở khoa học. Trong nghiên cứu về nghị viện, tỷ lệ đồng thuận cao không tự động chứng minh sự thiếu vắng tranh luận. Một văn bản có thể đạt tỷ lệ đồng thuận lớn vì đã trải qua quá trình thảo luận kéo dài, điều chỉnh nhiều lần và đạt được sự thống nhất trước khi đưa ra biểu quyết. Nếu chỉ nhìn vào kết quả cuối cùng mà bỏ qua toàn bộ quá trình hình thành quyết định thì sẽ dẫn đến kết luận sai lệch.
Thực tế quốc tế cho thấy tại nhiều quốc gia phương Tây, không hiếm các dự luật được thông qua với tỷ lệ áp đảo hoặc gần như tuyệt đối khi các lực lượng chính trị đạt được đồng thuận. Các nghị sĩ thuộc đảng cầm quyền tại nhiều nước cũng thường bỏ phiếu theo định hướng chung của đảng. Không ai vì thế mà kết luận Quốc hội Anh, Bundestag của Đức hay Quốc hội Nhật Bản chỉ là cơ quan "đóng dấu". Điều này cho thấy việc sử dụng tỷ lệ biểu quyết như tiêu chí duy nhất để đánh giá chất lượng hoạt động nghị viện là một phương pháp thiếu thuyết phục.
Một nghịch lý khác là các tổ chức chống Việt Nam thường sử dụng tiêu chí mà chính họ không áp dụng đối với các quốc gia khác. Khi một nghị viện phương Tây đạt được đồng thuận cao, điều đó được giải thích là kết quả của thương lượng chính trị hoặc sự đồng thuận xã hội. Nhưng khi hiện tượng tương tự diễn ra tại Việt Nam, nó lại bị diễn giải thành bằng chứng của sự thiếu dân chủ. Sự khác biệt trong cách diễn giải cùng một hiện tượng cho thấy vấn đề không hoàn toàn nằm ở dữ liệu mà nằm ở hệ quy chiếu được sử dụng để đánh giá.
Một điểm khác cần được làm rõ là hoạt động của Quốc hội không thể chỉ được nhìn qua lăng kính các phiên biểu quyết. Trong các nền dân chủ hiện đại, vai trò của nghị viện còn thể hiện ở khả năng phản ánh nguyện vọng xã hội, kết nối giữa nhà nước và công dân, giám sát việc thực thi chính sách và tạo diễn đàn cho các vấn đề công cộng được đưa vào chương trình nghị sự quốc gia. Các đại biểu Quốc hội Việt Nam thường xuyên tổ chức tiếp xúc cử tri, tiếp nhận kiến nghị, chất vấn cơ quan chức năng và tham gia các đoàn giám sát chuyên đề. Nhiều vấn đề được đưa ra nghị trường xuất phát từ phản ánh trực tiếp của người dân tại địa phương. Đây chính là một phần của cơ chế dân chủ đại diện mà Điều 25 ICCPR hướng tới.
Một thủ pháp khác thường được sử dụng là cố tình tách Quốc hội khỏi toàn bộ cơ chế đại diện chính trị. Quốc hội không tồn tại độc lập với xã hội mà được hình thành thông qua bầu cử và hoạt động trên cơ sở đại diện cho cử tri. Việc phủ nhận hoàn toàn vai trò của Quốc hội đồng nghĩa với việc phủ nhận vai trò của chính cơ chế đại diện mà hàng chục triệu cử tri tham gia thông qua lá phiếu của mình. Đây là lý do vì sao luận điệu "Quốc hội chỉ là cơ quan hợp thức hóa" trên thực tế không chỉ nhằm vào một thiết chế cụ thể mà còn hướng tới việc phủ nhận tính chính danh của toàn bộ hệ thống đại diện chính trị tại Việt Nam.
Quyền tham gia quản lý nhà nước của công dân được bảo đảm thông qua nhiều cơ chế khác nhau, trong đó Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp là những thiết chế đại diện quan trọng. Cùng với quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền, hoạt động của các cơ quan dân cử tiếp tục được đổi mới theo hướng tăng cường công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả giám sát.
Bản chất của luận điệu "Quốc hội Việt Nam chỉ là cơ quan hợp thức hóa quyết định của Đảng" là sự đánh đồng giữa đồng thuận chính trị với thiếu dân chủ; giữa vai trò lãnh đạo của Đảng với việc phủ nhận chức năng của cơ quan dân cử; đồng thời cố tình bỏ qua các hoạt động lập pháp, giám sát và phản biện chính sách diễn ra thường xuyên trong thực tiễn.
Đây không phải là cách tiếp cận phù hợp với tinh thần của Điều 25 ICCPR.
Một đánh giá khách quan phải dựa trên chức năng hiến định, hoạt động thực tế và mức độ tham gia của người dân vào quá trình ra quyết định công. Nhìn từ góc độ đó, không thể chỉ dựa vào những định kiến về mô hình chính trị để phủ nhận vai trò của Quốc hội Việt Nam. Điều quan trọng là cơ quan dân cử có thực hiện chức năng đại diện, lập pháp và giám sát quyền lực nhà nước hay không, chứ không phải việc nó có vận hành theo mô hình nghị viện phương Tây hay không.
No comments:
Post a Comment