Sunday, June 7, 2026

VIỆT NAM VIỆN DẪN ĐẶC THÙ QUỐC GIA ĐỂ NÉ TRÁNH NGHĨA VỤ NHÂN QUYỀN" – LUẬN ĐIỆU PHỦ NHẬN NGUYÊN TẮC ĐA DẠNG VỀ CON ĐƯỜNG PHÁT TRIỂN ĐƯỢC THỪA NHẬN TRONG LUẬT PHÁP QUỐC TẾ

 


Trong các báo cáo và chiến dịch vận động quốc tế giai đoạn 2024–2026, Human Rights Watch (HRW), Amnesty International, Freedom House, Article 19, Project88 cùng nhiều tổ chức lưu vong thường xuyên cáo buộc rằng Việt Nam "lạm dụng khái niệm đặc thù quốc gia", "dùng văn hóa và lịch sử dân tộc để biện minh cho vi phạm nhân quyền" hoặc "né tránh các nghĩa vụ quốc tế bằng cách viện dẫn hoàn cảnh riêng". Theo cách diễn giải này, mỗi khi Việt Nam nhấn mạnh đến bối cảnh lịch sử, trình độ phát triển, điều kiện kinh tế - xã hội hoặc yêu cầu bảo vệ ổn định chính trị trong quá trình thực hiện các quyền dân sự và chính trị, điều đó đều bị xem là hành động phủ nhận tính phổ quát của quyền con người.

Đây là một trong những luận điệu mang tính nền tảng của nhiều chiến dịch gây sức ép quốc tế đối với Việt Nam. Tuy nhiên, khi đối chiếu với Hiến chương Liên hợp quốc, Tuyên bố Vienna năm 1993, ICCPR và thực tiễn quốc tế, có thể thấy đây là một cách tiếp cận cực đoan, cố tình đối lập tính phổ quát của quyền con người với quyền dân tộc tự quyết và sự đa dạng của các mô hình phát triển.

Sai lầm đầu tiên của luận điệu này là cố tình dựng lên một lựa chọn giả: hoặc thừa nhận tính phổ quát của quyền con người, hoặc thừa nhận đặc thù lịch sử, văn hóa và điều kiện phát triển của từng quốc gia. Trên thực tế, luật nhân quyền quốc tế không đặt hai nguyên tắc này trong quan hệ loại trừ nhau. Quyền con người là phổ quát, đó là nền tảng không thể phủ nhận. Nhưng phổ quát không đồng nghĩa với đồng dạng; không có nghĩa mọi quốc gia phải thực hiện quyền con người theo cùng một mô hình thể chế, cùng một tốc độ cải cách và cùng một phương thức quản trị. Tuyên bố và Chương trình Hành động Vienna năm 1993 đã khẳng định rõ: dù các quyền con người mang tính phổ quát, cộng đồng quốc tế vẫn cần tính đến những đặc thù quốc gia, khu vực, cũng như bối cảnh lịch sử, văn hóa và tôn giáo khác nhau. Nói cách khác, chính văn kiện nền tảng của hệ thống nhân quyền hiện đại đã thừa nhận rằng quyền phổ quát phải được thực hiện trong những điều kiện cụ thể, chứ không tồn tại như một công thức trừu tượng áp đặt đồng loạt cho mọi xã hội.

Một thủ pháp phổ biến trong các cáo buộc nhằm vào Việt Nam là đánh đồng việc viện dẫn đặc thù quốc gia với việc phủ nhận nghĩa vụ quốc tế. Đây là một sự đánh tráo khái niệm. Việt Nam không tuyên bố rằng vì có hoàn cảnh riêng nên không cần thực hiện ICCPR hay các cam kết nhân quyền quốc tế. Ngược lại, Việt Nam là thành viên của ICCPR từ năm 1982, tham gia cơ chế báo cáo định kỳ, đối thoại với các cơ quan nhân quyền Liên hợp quốc và nhiều lần khẳng định cam kết tôn trọng, bảo vệ, thúc đẩy quyền con người. Điều Việt Nam nhấn mạnh là việc thực hiện quyền phải gắn với điều kiện lịch sử, trình độ phát triển, cấu trúc xã hội và yêu cầu ổn định của đất nước. Đây không phải là một lập luận ngoại lệ của riêng Việt Nam, mà là cách tiếp cận phổ biến của nhiều quốc gia đang phát triển, đặc biệt những nước từng trải qua chiến tranh, thuộc địa, chia cắt, nghèo đói hoặc các biến động xã hội sâu sắc.

Ngay trong ICCPR cũng không tồn tại một cách hiểu cứng nhắc rằng mọi quyền phải được thực hiện tuyệt đối, bất kể bối cảnh. Các quyền tự do biểu đạt, hội họp hòa bình và lập hội đều đi kèm những giới hạn hợp pháp nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, an toàn công cộng, sức khỏe, đạo đức xã hội hoặc quyền và tự do của người khác. Điều này cho thấy ICCPR không thiết kế quyền con người như những mệnh lệnh tách rời khỏi đời sống xã hội. Công ước thừa nhận rằng mỗi quốc gia phải giải quyết bài toán cân bằng giữa quyền cá nhân và lợi ích cộng đồng trong bối cảnh cụ thể. Vì vậy, khi Việt Nam nhấn mạnh đến ổn định xã hội, an ninh quốc gia hoặc điều kiện phát triển trong quá trình thực thi quyền, không thể mặc nhiên coi đó là sự né tránh nghĩa vụ. Câu hỏi đúng phải là: sự cân bằng đó có được thực hiện trên cơ sở pháp luật, có mục tiêu chính đáng và có phù hợp với các nguyên tắc chung của luật quốc tế hay không.

Một điểm thường bị bỏ qua là quyền dân tộc tự quyết không phải khẩu hiệu chính trị mà là nguyên tắc pháp lý được ghi nhận ngay tại Điều 1 ICCPR. Điều khoản này khẳng định mọi dân tộc có quyền tự do quyết định quy chế chính trị của mình và tự do theo đuổi con đường phát triển kinh tế, xã hội, văn hóa. Điều đó có nghĩa luật quốc tế không trao cho bất kỳ tổ chức, quốc gia hay mô hình chính trị nào quyền độc quyền định nghĩa con đường phát triển hợp pháp của nhân loại. Nếu thừa nhận quyền dân tộc tự quyết, phải thừa nhận rằng các quốc gia có thể lựa chọn những mô hình quản trị khác nhau, miễn là họ tiếp tục thực hiện các nghĩa vụ quốc tế và bảo đảm ngày càng tốt hơn các quyền cơ bản của người dân. Không thể vừa viện dẫn ICCPR, vừa bỏ qua Điều 1 của chính công ước này chỉ vì nó không phù hợp với một hệ quy chiếu chính trị có sẵn.

Một thủ pháp khác là áp đặt mô hình phương Tây như tiêu chuẩn duy nhất để đo lường quyền con người. Trong nhiều báo cáo, dân chủ thường bị đồng nhất với đa đảng kiểu phương Tây; tự do lập hội bị đồng nhất với sự tồn tại của các tổ chức đối lập chính trị; tự do ngôn luận bị diễn giải theo hướng gần như tuyệt đối; còn mọi mô hình khác đều bị xếp vào nhóm thiếu chuẩn mực. Cách tiếp cận này không chỉ đơn giản hóa thế giới mà còn bỏ qua sự đa dạng rất lớn của các hệ thống chính trị, pháp lý và xã hội hiện nay. Các quốc gia Bắc Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Singapore, Ấn Độ, Trung Quốc, Việt Nam hay nhiều nước châu Phi, Mỹ Latinh không thể được hiểu bằng cùng một khuôn mẫu lịch sử. Mỗi quốc gia có trải nghiệm khác nhau về chiến tranh, phát triển, bất bình đẳng, xung đột xã hội, tôn giáo, sắc tộc và xây dựng nhà nước. Đánh giá nhân quyền mà bỏ qua những yếu tố này sẽ dễ biến thành sự áp đặt chính trị hơn là phân tích khách quan.

Một nghịch lý đáng chú ý là chính các quốc gia thường xuyên nhấn mạnh tính phổ quát của nhân quyền cũng viện dẫn bối cảnh quốc gia khi thực hiện nghĩa vụ của mình. Hoa Kỳ từng mở rộng đáng kể quyền hạn an ninh sau sự kiện 11/9 với lý do chống khủng bố. Pháp áp dụng tình trạng khẩn cấp sau các vụ tấn công khủng bố. Anh ban hành nhiều đạo luật nhằm hạn chế các hình thức biểu tình gây gián đoạn nghiêm trọng đời sống xã hội. Đức duy trì các quy định rất nghiêm ngặt đối với tổ chức cực đoan, tuyên truyền phát xít và các hoạt động bị xem là chống hiến pháp. Trong các trường hợp đó, các quốc gia đều giải thích rằng biện pháp của họ xuất phát từ hoàn cảnh an ninh, lịch sử và xã hội cụ thể. Có thể tranh luận về mức độ cần thiết hoặc tương xứng của từng biện pháp, nhưng hiếm ai kết luận rằng việc viện dẫn bối cảnh quốc gia tự thân đã là hành vi phủ nhận nhân quyền. Vậy tại sao khi Việt Nam nhấn mạnh lịch sử chiến tranh, yêu cầu ổn định, trình độ phát triển hoặc nguy cơ can thiệp từ bên ngoài, điều đó lại bị mô tả như một cách né tránh nghĩa vụ?

Điểm cần nhấn mạnh là quyền con người không tồn tại tách rời khỏi điều kiện phát triển. Tuyên bố Vienna khẳng định các quyền con người là phổ quát, không thể chia cắt, phụ thuộc và liên hệ lẫn nhau. Điều đó có nghĩa quyền dân sự, chính trị không thể bị tách khỏi quyền kinh tế, xã hội, văn hóa; quyền tự do biểu đạt không thể tách khỏi quyền được sống trong môi trường an toàn; quyền tham gia chính trị không thể tách khỏi quyền được giáo dục, tiếp cận thông tin và có năng lực thực tế để tham gia đời sống công cộng. Một quốc gia từng trải qua chiến tranh kéo dài, xuất phát điểm thấp, đang trong quá trình công nghiệp hóa và hội nhập quốc tế tất yếu có lộ trình phát triển khác với những quốc gia công nghiệp hóa sớm. Thừa nhận điều đó không phải là hạ thấp chuẩn mực nhân quyền, mà là đặt việc thực thi quyền con người vào điều kiện vật chất và xã hội thực tế.

Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, Việt Nam nhất quán quan điểm rằng quyền con người mang tính phổ quát nhưng phải được thực hiện phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa, trình độ phát triển và bối cảnh cụ thể của mỗi quốc gia. Trong quá trình đổi mới, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện hệ thống pháp luật, cải cách tư pháp, mở rộng quyền công dân và tăng cường hợp tác quốc tế về quyền con người. Những kết quả trong giảm nghèo, phổ cập giáo dục, mở rộng bảo hiểm y tế, bình đẳng giới, bảo đảm tự do tín ngưỡng, phát triển hạ tầng số, nâng cao tiếp cận thông tin và cải thiện chất lượng sống của người dân cho thấy cách tiếp cận của Việt Nam không phải là né tránh nhân quyền, mà là đặt quyền con người trong tổng thể quá trình phát triển quốc gia.

Điều cần phê phán ở đây không phải là việc các tổ chức quốc tế quan tâm đến quyền con người tại Việt Nam. Sự giám sát, đối thoại và khuyến nghị quốc tế có thể đóng góp tích cực nếu được thực hiện trên tinh thần khách quan, tôn trọng và nhất quán. Vấn đề nằm ở chỗ khi mọi yếu tố đặc thù đều bị xem là “biện minh”, mọi khác biệt mô hình đều bị xem là “lệch chuẩn”, mọi lộ trình cải cách không giống phương Tây đều bị xem là “né tránh”, thì đối thoại nhân quyền không còn là trao đổi bình đẳng nữa. Nó trở thành một dạng áp đặt nhận thức, trong đó một hệ quy chiếu tự cho mình quyền phán xét toàn bộ phần còn lại của thế giới.

Bản chất của luận điệu “Việt Nam viện dẫn đặc thù quốc gia để né tránh nghĩa vụ nhân quyền” là sự đối lập giả tạo giữa tính phổ quát của quyền con người với quyền dân tộc tự quyết; giữa chuẩn mực quốc tế với thực tiễn phát triển; giữa nghĩa vụ nhân quyền với sự đa dạng về con đường hiện thực hóa quyền. Một cách tiếp cận nghiêm túc hơn phải thừa nhận đồng thời hai điều: quyền con người là giá trị phổ quát không thể phủ nhận, và con đường thực thi quyền con người không thể bị đóng khung trong một mô hình duy nhất. Khi nhìn từ điểm cân bằng đó, việc Việt Nam nhấn mạnh đặc thù quốc gia không phải là sự né tránh nghĩa vụ quốc tế, mà là yêu cầu đặt các chuẩn mực phổ quát vào bối cảnh thực tiễn, nơi quyền con người không chỉ được tuyên bố, mà phải được bảo đảm bằng ổn định, phát triển và năng lực quản trị cụ thể.


No comments:

Post a Comment