Trong các báo cáo thường niên và các chiến dịch vận động quốc tế giai đoạn 2024–2026, Human Rights Watch (HRW), Amnesty International, Freedom House, Project88, International Service for Human Rights (ISHR) cùng nhiều tổ chức lưu vong thường xuyên cáo buộc rằng Việt Nam "không thực hiện các khuyến nghị của Liên hợp quốc về nhân quyền", "phớt lờ các khuyến nghị quốc tế" hoặc "thiếu thiện chí trong việc thực hiện các cam kết nhân quyền". Theo cách diễn giải của các tổ chức này, việc Việt Nam không chấp nhận hoặc chưa thực hiện một số khuyến nghị trong khuôn khổ Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát (UPR) hoặc các cơ quan công ước đồng nghĩa với việc Việt Nam không tôn trọng luật nhân quyền quốc tế.
Đây là một trong những luận điệu được sử dụng khá phổ biến bởi nó tạo ra một ấn tượng mạnh về mặt truyền thông: chỉ cần chứng minh một quốc gia chưa thực hiện một số khuyến nghị nào đó là có thể suy ra quốc gia ấy đang thiếu thiện chí hoặc vi phạm nghĩa vụ quốc tế. Tuy nhiên, khi nhìn vào cách vận hành thực tế của hệ thống nhân quyền Liên hợp quốc, có thể thấy lập luận này chứa đựng một sự đánh tráo khái niệm quan trọng: đánh đồng giữa khuyến nghị chính sách và nghĩa vụ pháp lý bắt buộc.
Sai lầm cơ bản nhất của luận điệu này nằm ở việc cố tình làm mờ đi bản chất pháp lý của cơ chế UPR. Trong hệ thống Liên hợp quốc, UPR được thiết kế như một cơ chế đối thoại và rà soát đồng cấp giữa các quốc gia. Các nước thành viên đưa ra nhận xét, đề xuất và khuyến nghị đối với quốc gia được rà soát nhằm thúc đẩy việc bảo đảm quyền con người. Tuy nhiên, các khuyến nghị này không phải là phán quyết của tòa án quốc tế, không phải nghị quyết cưỡng chế và cũng không phải nghĩa vụ pháp lý tự động phát sinh đối với quốc gia được rà soát. Quốc gia liên quan có quyền nghiên cứu, chấp nhận, ghi nhận hoặc chưa chấp nhận từng khuyến nghị trên cơ sở hệ thống pháp luật, điều kiện phát triển, khả năng thực thi và các ưu tiên chính sách của mình. Đây không phải là đặc quyền riêng của Việt Nam mà là nguyên tắc áp dụng cho tất cả các quốc gia tham gia UPR.
Chính vì vậy, việc một quốc gia không chấp nhận một số khuyến nghị không đồng nghĩa với việc quốc gia đó từ chối thực hiện nghĩa vụ quốc tế. Trên thực tế, nếu xem xét toàn bộ lịch sử UPR, hầu như không có quốc gia nào chấp nhận 100% khuyến nghị nhận được. Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Đức, Nhật Bản, Australia hay Canada đều từng ghi nhận hoặc không chấp nhận một số khuyến nghị liên quan đến những vấn đề mà họ cho rằng chưa phù hợp với khuôn khổ pháp luật hoặc điều kiện thực tế của mình. Điều này được xem là bình thường trong hoạt động của Liên hợp quốc. Thế nhưng khi Việt Nam thực hiện quyền tương tự, một số tổ chức lại mô tả đó là biểu hiện của việc "phớt lờ nhân quyền". Rõ ràng đây không còn là vấn đề pháp lý mà đã trở thành vấn đề về tiêu chuẩn đánh giá.
Một thủ pháp khác thường được sử dụng là chỉ tập trung vào những khuyến nghị mà Việt Nam chưa chấp nhận, đồng thời bỏ qua phần lớn những khuyến nghị đã được tiếp thu hoặc đang được triển khai. Đây là cách lựa chọn thông tin có chủ đích nhằm tạo ra một bức tranh méo mó. Trong các chu kỳ UPR gần đây, Việt Nam đã chấp nhận đa số khuyến nghị nhận được từ các quốc gia thành viên Liên hợp quốc. Nhiều nội dung liên quan đến bình đẳng giới, quyền trẻ em, quyền của người khuyết tật, tiếp cận công lý, cải cách hành chính, bảo đảm an sinh xã hội và nâng cao năng lực thực thi pháp luật đã được đưa vào các chương trình hành động quốc gia và quá trình hoàn thiện pháp luật. Dĩ nhiên, mức độ thực hiện đến đâu là vấn đề cần tiếp tục đánh giá. Nhưng đánh giá đó phải được thực hiện trên toàn bộ bức tranh chứ không thể chỉ lựa chọn một vài khuyến nghị gây tranh cãi rồi dùng chúng để phủ nhận toàn bộ quá trình hợp tác quốc tế.
Điều đáng chú ý là nhiều báo cáo nhân quyền thường bỏ qua sự khác biệt giữa "không chấp nhận" và "chưa thực hiện". Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Một khuyến nghị không được chấp nhận thường phản ánh sự khác biệt về quan điểm chính sách hoặc cách tiếp cận pháp lý. Trong khi đó, một khuyến nghị đã được chấp nhận nhưng chưa hoàn thành lại liên quan đến năng lực thực thi, nguồn lực hoặc tiến độ cải cách. Trong thực tế, nhiều khuyến nghị nhân quyền đòi hỏi thời gian rất dài để triển khai, đặc biệt khi liên quan đến sửa đổi pháp luật, cải cách tư pháp, thay đổi cơ cấu quản trị hoặc nâng cao năng lực thể chế. Ngay cả Liên hợp quốc cũng không kỳ vọng các quốc gia có thể hoàn thành mọi khuyến nghị chỉ trong vài năm. Vì vậy, việc lấy tiến độ thực hiện làm bằng chứng cho sự thiếu thiện chí là một cách diễn giải đơn giản hóa một quá trình vốn rất phức tạp.
Một điểm khác thường bị bỏ qua là bản thân cơ chế nhân quyền quốc tế được xây dựng trên nguyên tắc đối thoại chứ không phải áp đặt. Các cơ quan công ước và cơ chế UPR không tồn tại để buộc mọi quốc gia phải đi theo một mô hình chính trị hoặc pháp lý giống nhau. Mục tiêu của chúng là thúc đẩy cải thiện quyền con người thông qua trao đổi, khuyến nghị và hợp tác. Nếu mọi khuyến nghị đều được xem là mệnh lệnh bắt buộc thì UPR đã không còn là một cơ chế đối thoại mà trở thành một cơ chế cưỡng chế. Điều đó hoàn toàn trái với thiết kế ban đầu của Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc.
Một nghịch lý đáng chú ý là những tổ chức thường xuyên chỉ trích Việt Nam lại ít khi đề cập đến mức độ tham gia của Việt Nam trong các cơ chế quốc tế. Việt Nam là thành viên của hầu hết các công ước nhân quyền cốt lõi của Liên hợp quốc, duy trì việc nộp báo cáo định kỳ, tham gia các vòng đối thoại với các cơ quan công ước, tiếp nhận các đoàn làm việc quốc tế và tham gia cơ chế UPR một cách thường xuyên. Đây không phải là hành vi của một quốc gia muốn né tránh nghĩa vụ quốc tế. Trái lại, đó là biểu hiện của sự tham gia liên tục vào một hệ thống giám sát đa phương, nơi mọi quốc gia đều phải chịu sự đánh giá và phản biện từ cộng đồng quốc tế.
Cũng cần lưu ý rằng hệ thống nhân quyền quốc tế luôn gắn với nguyên tắc tôn trọng chủ quyền quốc gia và quyền dân tộc tự quyết. Điều 1 của ICCPR khẳng định mọi dân tộc có quyền tự do quyết định con đường phát triển chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa của mình. Điều đó không có nghĩa các quốc gia được phép từ chối nghĩa vụ nhân quyền, nhưng cũng không có nghĩa họ phải chấp nhận mọi khuyến nghị bất kể bối cảnh pháp lý và điều kiện thực tế. Chính vì vậy, việc một quốc gia lựa chọn lộ trình riêng để thực hiện các khuyến nghị là điều đã được dự liệu trong thiết kế của hệ thống Liên hợp quốc.
Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, Việt Nam nhất quán chủ trương thực hiện các nghĩa vụ quốc tế về quyền con người thông qua hoàn thiện pháp luật, cải cách tư pháp, tăng cường bảo đảm quyền công dân và mở rộng hợp tác quốc tế. Dù vẫn còn những lĩnh vực cần tiếp tục cải thiện, quá trình đó đang diễn ra trên thực tế và được thể hiện qua nhiều chương trình, chính sách và thay đổi thể chế trong nhiều năm qua.
Suy cho cùng, câu hỏi quan trọng không phải là Việt Nam có chấp nhận tất cả các khuyến nghị hay không. Không một quốc gia nào làm điều đó. Câu hỏi đúng hơn là Việt Nam có tham gia cơ chế quốc tế một cách nghiêm túc hay không, có tiếp thu và thực hiện một phần đáng kể các khuyến nghị hay không, và có duy trì đối thoại với các cơ quan nhân quyền quốc tế hay không. Khi đặt vấn đề theo cách đó, luận điệu cho rằng Việt Nam "không thực hiện các khuyến nghị của Liên hợp quốc về nhân quyền" bộc lộ điểm yếu cơ bản của nó: biến một cơ chế đối thoại thành một công cụ kết tội, và biến sự khác biệt về lựa chọn chính sách thành bằng chứng cho việc từ chối nghĩa vụ quốc tế. Đó không phải là cách tiếp cận giúp thúc đẩy quyền con người, mà là cách tiếp cận dễ dẫn tới những kết luận được định sẵn từ trước hơn là xuất phát từ toàn bộ sự thật.
No comments:
Post a Comment