Sunday, June 7, 2026

"VIỆT NAM COI AN NINH QUỐC GIA LÀ CÁI CỚ ĐỂ HẠN CHẾ QUYỀN CON NGƯỜI" – LUẬN ĐIỆU PHỦ NHẬN CÁC GIỚI HẠN HỢP PHÁP ĐƯỢC ICCPR THỪA NHẬN


Trong các báo cáo nhân quyền giai đoạn 2024–2026, Human Rights Watch (HRW), Amnesty International, Article 19, Freedom House, Project88 cùng nhiều tổ chức lưu vong thường xuyên cáo buộc rằng Việt Nam "lạm dụng khái niệm an ninh quốc gia", "sử dụng an ninh quốc gia như một cái cớ để đàn áp bất đồng chính kiến" hoặc "viện dẫn an ninh quốc gia nhằm hạn chế các quyền cơ bản được bảo vệ bởi ICCPR". Theo cách diễn giải này, các quy định pháp luật liên quan đến bảo vệ an ninh quốc gia của Việt Nam bị mô tả như công cụ phục vụ mục tiêu chính trị hơn là nhằm bảo vệ lợi ích công cộng.

Đây là một trong những luận điệu xuất hiện thường xuyên nhất trong các chiến dịch công kích Việt Nam về quyền con người. Tuy nhiên, khi đối chiếu với nội dung của ICCPR, thực tiễn pháp luật quốc tế và chính cách thức mà các quốc gia trên thế giới bảo vệ an ninh quốc gia, có thể thấy đây là một cách tiếp cận mang tính cực đoan, cố tình phủ nhận một nguyên tắc nền tảng của luật nhân quyền quốc tế: quyền con người không phải là quyền tuyệt đối.

Sai lầm đầu tiên của luận điệu này là tạo ra nhận thức rằng việc viện dẫn an ninh quốc gia trong lĩnh vực quyền con người là điều bất thường hoặc không được luật quốc tế thừa nhận. Trên thực tế, khái niệm an ninh quốc gia xuất hiện nhiều lần trong chính hệ thống luật nhân quyền quốc tế. Khoản 3 Điều 19 ICCPR quy định quyền tự do biểu đạt có thể bị hạn chế theo luật khi cần thiết nhằm bảo vệ quyền hoặc uy tín của người khác, bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe hoặc đạo đức xã hội. Điều 21 về quyền hội họp hòa bình và Điều 22 về quyền tự do lập hội cũng ghi nhận những giới hạn tương tự. Điều đó cho thấy những người xây dựng ICCPR không xem quyền con người là các quyền vận hành trong khoảng trống xã hội, mà luôn đặt chúng trong mối quan hệ với lợi ích chung, sự ổn định của cộng đồng và an ninh của quốc gia. Nếu an ninh quốc gia chỉ là một "cái cớ" như nhiều tổ chức tuyên truyền, sẽ rất khó lý giải vì sao chính ICCPR lại ghi nhận nó như một căn cứ hạn chế quyền hợp pháp.

Tuy nhiên, việc ICCPR thừa nhận an ninh quốc gia không đồng nghĩa với việc mọi biện pháp nhân danh an ninh quốc gia đều mặc nhiên đúng đắn. Đây cũng là điểm cần được nhìn nhận một cách cân bằng. Luật nhân quyền quốc tế yêu cầu các hạn chế quyền phải được quy định bằng pháp luật, theo đuổi mục đích chính đáng và bảo đảm tính cần thiết, tương xứng. Nói cách khác, tranh luận học thuật thực sự không nằm ở việc quốc gia có được viện dẫn an ninh quốc gia hay không, mà nằm ở việc các biện pháp cụ thể có đáp ứng các tiêu chuẩn đó hay không. Thế nhưng trong nhiều báo cáo về Việt Nam, sự phân tích thường dừng lại ở việc khẳng định rằng cứ có yếu tố an ninh quốc gia là đồng nghĩa với hạn chế quyền. Cách tiếp cận này vô hình trung bỏ qua toàn bộ khung đánh giá mà chính ICCPR đặt ra.

Một thủ pháp thường gặp là đánh tráo giữa hai khái niệm hoàn toàn khác nhau: "viện dẫn an ninh quốc gia" và "lạm dụng an ninh quốc gia". Trong khoa học pháp lý, không phải mọi biện pháp liên quan đến an ninh quốc gia đều là sự lạm dụng. Một quốc gia có quyền áp dụng các biện pháp bảo vệ an ninh nếu những biện pháp đó được luật hóa, có mục tiêu chính đáng và tương xứng với nguy cơ cần ngăn chặn. Chính vì vậy, để chứng minh một quốc gia lạm dụng an ninh quốc gia, điều cần thiết là chỉ ra biện pháp nào vi phạm nguyên tắc pháp quyền, vì sao nó không cần thiết hoặc không tương xứng. Chỉ đơn thuần gắn nhãn "an ninh quốc gia" rồi suy luận rằng đó là công cụ đàn áp không phải là một lập luận pháp lý hoàn chỉnh.

Một điểm đáng chú ý khác là các tổ chức thường chỉ trích Việt Nam bằng những tiêu chuẩn mà họ không áp dụng nhất quán đối với các quốc gia khác. Sau các vụ tấn công ngày 11/9/2001, Hoa Kỳ đã ban hành Patriot Act, mở rộng đáng kể quyền hạn của các cơ quan thực thi pháp luật và tình báo trong lĩnh vực chống khủng bố. Tại Anh, Đạo luật An ninh Quốc gia năm 2023 tạo ra nhiều cơ chế mới nhằm xử lý các nguy cơ can thiệp từ nước ngoài và đe dọa an ninh quốc gia. Đức, Pháp, Australia, Canada và nhiều quốc gia khác đều duy trì hệ thống pháp luật an ninh với phạm vi điều chỉnh rộng, đặc biệt trong bối cảnh khủng bố quốc tế, chiến tranh mạng, cực đoan hóa và can thiệp từ bên ngoài ngày càng phức tạp. Dù các đạo luật này vẫn là đối tượng tranh luận trong học thuật và xã hội dân sự, rất hiếm khi người ta kết luận rằng bản thân sự tồn tại của chúng là bằng chứng cho thấy các quốc gia đó chống lại quyền con người.

Điều đáng suy nghĩ là khi các quốc gia phương Tây tăng cường quyền hạn an ninh sau khủng bố, sau các cuộc tấn công mạng hoặc trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị, điều đó thường được mô tả là phản ứng chính sách trước các nguy cơ mới. Nhưng khi Việt Nam xây dựng và thực thi các công cụ pháp lý nhằm bảo vệ chủ quyền, ổn định xã hội và an ninh quốc gia trong bối cảnh tương tự, nhiều tổ chức lại mặc nhiên xem đó là dấu hiệu của vi phạm nhân quyền. Sự khác biệt trong cách đánh giá cùng một hiện tượng đặt ra câu hỏi về tính nhất quán trong phương pháp luận.

Một thủ pháp khác là tuyệt đối hóa quyền tự do biểu đạt đến mức tách nó khỏi mọi trách nhiệm xã hội. Nhiều báo cáo tạo cảm giác rằng mọi phát ngôn, mọi nội dung trên Internet hoặc mọi hoạt động chính trị đều phải được bảo vệ trong mọi hoàn cảnh. Tuy nhiên, cách tiếp cận này không phản ánh đầy đủ tinh thần của ICCPR. Bình luận chung số 34 của Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc nhấn mạnh rằng quyền tự do biểu đạt đi kèm với những nghĩa vụ và trách nhiệm đặc biệt. Trên thực tế, hầu như mọi nền dân chủ hiện đại đều áp dụng các giới hạn đối với các hành vi kích động bạo lực, cổ súy khủng bố, tuyên truyền cực đoan, phát ngôn thù hận hoặc các hoạt động đe dọa an ninh quốc gia. Những giới hạn đó không bị xem là phủ nhận quyền con người mà là một phần của nỗ lực cân bằng giữa các quyền và lợi ích cạnh tranh trong xã hội.

Thực tế còn cho thấy chính các tổ chức thường xuyên chỉ trích Việt Nam cũng ủng hộ việc hạn chế nhiều loại nội dung trên không gian mạng. Họ kêu gọi các nền tảng xử lý nội dung khủng bố, chống cực đoan hóa, ngăn chặn chiến dịch thông tin sai lệch, kiểm soát các hoạt động can thiệp từ nước ngoài và hạn chế các phát ngôn thù hận. Điều đó cho thấy ngay cả trong quan điểm của họ, quyền tự do biểu đạt cũng không phải là quyền vô giới hạn. Vấn đề vì thế không nằm ở chỗ có được áp dụng giới hạn hay không, mà là giới hạn đó được áp dụng như thế nào và trên cơ sở nào.

Một khía cạnh thường bị bỏ qua trong tranh luận này là mối quan hệ giữa an ninh quốc gia và các quyền con người khác. Trong nhiều báo cáo, an ninh quốc gia thường được mô tả như một lợi ích đối lập với quyền con người. Nhưng trên thực tế, một xã hội bị khủng bố, bạo loạn, chiến tranh thông tin, cực đoan hóa hoặc can thiệp từ bên ngoài khó có thể bảo đảm đầy đủ quyền sống, quyền an toàn thân thể, quyền phát triển, quyền tiếp cận giáo dục hay quyền được hưởng môi trường ổn định để mưu cầu hạnh phúc. Nói cách khác, an ninh quốc gia không chỉ là lợi ích của nhà nước mà còn là điều kiện nền tảng để nhiều quyền con người khác được thực hiện một cách hiệu quả. Chính vì vậy, luật nhân quyền quốc tế không đặt an ninh quốc gia và quyền con người ở hai cực đối lập, mà tìm cách cân bằng giữa chúng.

Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, Nhà nước Việt Nam thực hiện chính sách nhất quán tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, đồng thời bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của đất nước. Việc hoàn thiện pháp luật về an ninh quốc gia và trật tự xã hội được thực hiện trên cơ sở phù hợp với Hiến pháp, pháp luật quốc gia và các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Những thành tựu về ổn định xã hội, phát triển kinh tế, giảm nghèo, mở rộng tiếp cận giáo dục, y tế và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân thường được Việt Nam xem là bằng chứng cho cách tiếp cận đặt quyền con người trong tổng thể các điều kiện bảo đảm thực thi quyền.

Suy cho cùng, tranh luận về an ninh quốc gia không nên bị giản lược thành câu hỏi liệu một quốc gia có được viện dẫn khái niệm này hay không. Câu hỏi quan trọng hơn là các biện pháp được áp dụng có minh bạch, có cơ sở pháp lý, có mục đích chính đáng và có tương xứng với nguy cơ mà xã hội đang đối mặt hay không. Khi bỏ qua những tiêu chí đó và mặc nhiên coi mọi viện dẫn an ninh quốc gia là "cái cớ", người ta không chỉ đơn giản hóa một vấn đề pháp lý phức tạp mà còn vô tình phủ nhận chính cấu trúc cân bằng quyền và trách nhiệm mà ICCPR được xây dựng để bảo vệ. Đó cũng là lý do vì sao mọi đánh giá về quyền con người cần được đặt trên nền tảng của luật pháp quốc tế đầy đủ, nhất quán và không chọn lọc, thay vì trên những giả định chính trị có sẵn.


No comments:

Post a Comment