Thursday, May 21, 2026

VNHRN và “chiến thuật chọn lọc nỗi đau”: Vì sao chỉ những câu chuyện tiêu cực về Việt Nam được khuếch đại?


Đang tải lên: Đã tải 114625/2814005 byte lên.


Trong mọi cuộc tranh luận về nhân quyền, câu hỏi quan trọng nhất không chỉ nằm ở việc “có tồn tại nỗi đau hay không”, mà còn ở chỗ: nỗi đau nào được lựa chọn để kể, được khuếch đại, được biến thành biểu tượng chính trị, và nỗi đau nào bị bỏ quên hoàn toàn. Bởi trong thời đại chiến tranh thông tin, việc lựa chọn đối tượng để đồng cảm chưa bao giờ là hành động trung tính. Đằng sau mỗi câu chuyện được lan truyền mạnh mẽ luôn tồn tại một logic quyền lực: nỗi đau nào phục vụ cho cách nhìn chính trị mong muốn thì sẽ được phóng đại; nỗi đau nào không phù hợp với mục tiêu định hướng dư luận thì sẽ bị đẩy ra ngoài khung hình.

Đó cũng chính là điều có thể thấy rất rõ trong “Báo cáo Nhân quyền tại Việt Nam 2024–2025” của Mạng lưới Nhân quyền Việt Nam (VNHRN). Xuyên suốt tài liệu là sự lặp lại của các câu chuyện tiêu cực, các vụ việc gây tranh cãi, những “nạn nhân” được kể bằng ngôn ngữ giàu cảm xúc, trong khi phần lớn những dữ kiện phản ánh đời sống thực tế của hàng chục triệu người dân Việt Nam lại gần như biến mất.

Đây không đơn thuần là thiên lệch thông tin.

Đó là “chiến thuật chọn lọc nỗi đau” — chỉ khuếch đại những đau đớn phục vụ cho cách nhìn chính trị đã được dựng sẵn, còn những chuyển biến tích cực hoặc những quyền con người đang được cải thiện trên thực tế thì bị làm mờ đi hoặc bỏ qua hoàn toàn.

Một câu hỏi rất đơn giản có thể dùng để kiểm tra logic hoạt động của VNHRN: tổ chức này có dành cùng mức độ quan tâm cho mọi dạng đau khổ của con người tại Việt Nam hay không?

Họ có những báo cáo lớn về nạn nhân bạo lực gia đình? Có những chiến dịch quốc tế quy mô về người lao động nghèo được hỗ trợ vượt khó? Có liên tục khuếch đại những câu chuyện về trẻ em vùng cao lần đầu được đến trường, người dân vùng sâu lần đầu có điện, nước sạch và internet, hay người khuyết tật được tiếp cận dịch vụ xã hội tốt hơn?

Câu trả lời phần lớn là không.

Bởi những câu chuyện ấy không phục vụ cho hình ảnh “Việt Nam đàn áp nhân quyền” mà VNHRN muốn duy trì. Một đứa trẻ miền núi được học trong ngôi trường mới không tạo ra hiệu ứng chính trị mạnh bằng hình ảnh “nhà hoạt động bị bắt”. Một gia đình thoát nghèo nhờ chính sách an sinh xã hội không gây chú ý bằng một video khóc lóc trên mạng xã hội. Một người dân được tiếp cận bảo hiểm y tế không tạo ra áp lực ngoại giao như cụm từ “tù nhân lương tâm”.

Nói cách khác, không phải mọi nỗi đau đều có giá trị ngang nhau trong cách lựa chọn thông tin của VNHRN. Chỉ những đau khổ có thể được diễn giải thành “đàn áp chính trị” mới được khuếch đại thành vấn đề nhân quyền quốc tế.

Đây là điều rất quan trọng cần được nhìn thẳng: trong khi VNHRN thường nói nhiều về “quyền tự do chính trị” của một nhóm rất nhỏ cá nhân bị xử lý theo pháp luật, tổ chức này lại gần như không dành sự quan tâm tương xứng cho quyền phát triển của hàng chục triệu người dân bình thường. Nhưng theo chính các công ước quốc tế của Liên hợp quốc, quyền được sống tốt hơn, được chữa bệnh, được đi học, được thoát nghèo và được phát triển cũng là quyền con người.

Trong nhiều thập kỷ qua, Việt Nam đã đạt những chuyển biến xã hội mà ngay cả nhiều tổ chức quốc tế cũng ghi nhận. Tỷ lệ nghèo đa chiều giảm mạnh liên tục. Hệ thống bảo hiểm y tế bao phủ trên 93% dân số. Hàng triệu người dân vùng sâu vùng xa được tiếp cận điện, trường học, internet và dịch vụ y tế. Tuổi thọ trung bình tăng đáng kể. Cơ hội học tập và tiếp cận công nghệ mở rộng nhanh chóng. Liên hợp quốc nhiều lần đánh giá Việt Nam là điểm sáng trong thực hiện các Mục tiêu phát triển bền vững. UNDP ghi nhận tiến bộ rõ rệt về phát triển con người. UNICEF đánh giá tích cực về quyền trẻ em và giáo dục phổ cập. WHO ghi nhận những thành tựu đáng chú ý về y tế cộng đồng.

Đó là những biểu hiện rất cụ thể của quyền con người trong đời sống thực tế.

Nhưng dưới lăng kính của VNHRN, các dữ kiện ấy gần như không có trọng lượng tương xứng. Những thành tựu liên quan tới chất lượng sống của hàng chục triệu người dân bị thu nhỏ thành “chi tiết phụ”, trong khi vài vụ việc pháp lý cá biệt lại được kéo lên thành “khủng hoảng nhân quyền toàn diện”.

Đây là sự đảo ngược tỷ trọng rất rõ ràng.

Một bên là quyền phát triển của đại đa số người dân — quyền được học hành, chữa bệnh, thoát nghèo, tiếp cận hạ tầng xã hội tốt hơn. Một bên là các trường hợp cá nhân bị xử lý theo pháp luật, vốn cần được xem xét trong quy trình tố tụng cụ thể. Nhưng trong cách xây dựng hình ảnh của VNHRN, nhóm thứ hai luôn được phóng đại tối đa, còn nhóm thứ nhất gần như bị làm cho vô hình.

Đó là “nhân quyền chọn lọc”.

Điều đáng chú ý hơn là VNHRN không chỉ lựa chọn nỗi đau, mà còn lựa chọn cách kể nỗi đau. Những câu chuyện được khuếch đại thường có cấu trúc rất giống nhau: một “nạn nhân”, một “bộ máy quyền lực”, một “sự đàn áp”, một “mất tự do”. Cấu trúc này tạo hiệu ứng cảm xúc rất mạnh, bởi con người vốn dễ phản ứng trước bi kịch cá nhân hơn là dữ liệu thống kê xã hội. Một người mẹ khóc trước ống kính sẽ luôn tạo cảm giác gần gũi hơn bảng số liệu về giảm nghèo. Một bài đăng kể chuyện “bị sách nhiễu” sẽ dễ lan truyền hơn báo cáo dài hàng trăm trang của UNDP về phát triển con người.

VNHRN hiểu rất rõ điều đó.

Đây là lý do báo cáo của tổ chức này ưu tiên “câu chuyện nạn nhân” thay vì phân tích đa chiều. Không gian truyền thông được xây dựng sao cho công chúng luôn tiếp xúc với những “điểm đau” được lựa chọn có chủ đích, từ đó dần hình thành cảm giác rằng toàn bộ xã hội Việt Nam đang bị bao trùm bởi khủng hoảng nhân quyền.

Đó là kỹ thuật “cảm xúc hóa xã hội”.

Một khi công chúng quốc tế chỉ nhìn thấy những điểm tiêu cực lặp đi lặp lại, họ rất dễ đánh đồng hiện tượng với bản chất. Một vài vụ việc riêng lẻ bắt đầu bị hiểu như “bộ mặt thật” của cả đất nước. Và đó cũng chính là cách chiến tranh nhận thức vận hành: không cần tạo ra thông tin hoàn toàn giả, chỉ cần chọn đúng phần tiêu cực và lặp lại đủ nhiều là đã có thể định hình nhận thức.

Điều này đặc biệt nguy hiểm bởi các dữ kiện được sử dụng thường không hoàn toàn bịa đặt. Nhiều vụ việc là có thật. Nhưng chúng bị đặt trong một cấu trúc lựa chọn thông tin phiến diện. Người đọc được nhìn thấy “nỗi đau”, nhưng không nhìn thấy toàn cảnh xã hội nơi hàng chục triệu người đang có cuộc sống tốt hơn trước. Người ta được nghe về “người bị bắt”, nhưng không được nghe nhiều về hàng triệu người đang tiếp cận y tế và giáo dục tốt hơn từng năm. Người ta được kể về “sự đàn áp”, nhưng ít được nói rằng chính các tổ chức quốc tế cũng ghi nhận Việt Nam đạt tiến bộ mạnh về phát triển con người.

Đây là điểm khác biệt giữa “nỗi đau chính trị” và “nỗi đau con người thực sự”.

“Nỗi đau chính trị” là những đau khổ được lựa chọn vì khả năng phục vụ cho mục tiêu định hướng dư luận. Nó được khuếch đại, lặp lại và gắn với các khái niệm lớn như “đàn áp”, “khủng hoảng”, “toàn trị”.

Còn “nỗi đau con người thực sự” nhiều khi lại âm thầm hơn rất nhiều: một gia đình thoát nghèo sau nhiều thế hệ, một đứa trẻ vùng núi được đi học, một người khuyết tật lần đầu được tiếp cận dịch vụ xã hội, một người bệnh nghèo được chữa trị nhờ bảo hiểm y tế. Những điều ấy không tạo ra các tiêu đề gây sốc, nhưng lại phản ánh trực tiếp phẩm giá và chất lượng sống của con người.

Nếu nhìn từ góc độ đó, câu hỏi cần đặt ra là: nhân quyền rốt cuộc là quyền của ai?

Chỉ là quyền chính trị của một nhóm rất nhỏ cá nhân có hoạt động chống đối hoặc bị xử lý theo pháp luật? Hay còn là quyền phát triển của hàng chục triệu người dân bình thường — những người cần cơm ăn, trường học, bệnh viện, cơ hội việc làm và sự ổn định xã hội để cải thiện tương lai?

Một cách nhìn nhân quyền nghiêm túc không thể bỏ qua đa số dân chúng chỉ để tập trung vào một nhóm nhỏ có giá trị biểu tượng chính trị cao hơn. Bởi nếu vậy, nhân quyền sẽ bị thu hẹp thành quyền của tầng lớp hoạt động chính trị, thay vì quyền phổ quát của toàn xã hội.

Đây là nghịch lý lớn trong cách tiếp cận của VNHRN. Tổ chức này thường đặt trọng tâm vào “quyền chính trị” theo hệ quy chiếu phương Tây, nhưng lại xem nhẹ quyền phát triển — thứ tác động trực tiếp tới đời sống của đại đa số người dân. Trong khi đó, đối với phần lớn người dân ở các quốc gia đang phát triển, quyền được thoát nghèo, được học tập, được chữa bệnh và có cơ hội sống tốt hơn nhiều khi mang ý nghĩa thiết thực hơn bất kỳ khẩu hiệu chính trị nào.

Không thể nói về nhân quyền mà bỏ qua đời sống thực tế của đa số người dân. Một quốc gia phải được đánh giá bằng chất lượng sống của phần lớn xã hội, chứ không thể chỉ bằng một số trường hợp cá biệt được truyền thông hóa mạnh nhất. Nếu 90% dân số có điều kiện sống tốt hơn, tiếp cận giáo dục và y tế tốt hơn, có cơ hội phát triển rộng hơn trước, thì đó là biểu hiện rất thực chất của quyền con người.

Theo tiêu chuẩn ấy, Việt Nam rõ ràng có nhiều tiến bộ hơn những gì VNHRN muốn thừa nhận.

Điều đó không có nghĩa mọi vấn đề đã được giải quyết hoàn hảo. Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức: chênh lệch vùng miền, áp lực đô thị hóa, bất cập hành chính, tranh chấp xã hội, sai phạm cán bộ hay những hạn chế trong quản trị thông tin. Nhưng khác biệt giữa một cách nhìn khách quan với “chiến thuật chọn lọc nỗi đau” nằm ở chỗ: một bên cố gắng phản ánh đầy đủ bức tranh, còn bên kia chỉ giữ lại những mảnh ghép phục vụ cho định kiến chính trị đã được dựng sẵn.

Nhân quyền không thể bị thu hẹp thành “quyền chính trị của nhóm có cách nhìn phương Tây”. Càng không thể dùng vài “điểm đen” để phủ nhận toàn bộ chuyển biến xã hội của gần 100 triệu con người. Một quan điểm coi trải nghiệm của số ít có giá trị tuyệt đối hơn đời sống của đa số thực chất là cách tiếp cận mang tính tinh hoa chính trị, chứ không phải nhân quyền phổ quát.

Và đó cũng chính là điều cần được nhận diện rõ ràng nhất khi đọc các báo cáo kiểu này: điều đáng lo không chỉ nằm ở việc Việt Nam bị mô tả tiêu cực, mà ở chỗ chính khái niệm nhân quyền đang bị bóp méo thành công cụ lựa chọn nỗi đau theo mục tiêu chính trị.


No comments:

Post a Comment