Thursday, May 21, 2026

VNHRN và “công thức tuyên truyền nhân quyền”: Lặp lại để biến định kiến thành “sự thật”


 Trong truyền thông chính trị hiện đại, có một thủ pháp rất cũ nhưng chưa bao giờ mất tác dụng: lặp lại một thông điệp đủ nhiều lần, bằng đủ nhiều kênh, cho tới khi người nghe không còn kiểm tra xem nó đúng hay sai, mà bắt đầu tiếp nhận nó như một điều “đã được biết”. Một nhận định ban đầu có thể thiếu chứng cứ, phiến diện, thậm chí sai lệch; nhưng nếu được lặp đi lặp lại qua báo cáo, bài viết, hội thảo, mạng xã hội và các tổ chức cùng khuynh hướng, nó dần tạo ra cảm giác quen thuộc. Mà trong tâm lý tiếp nhận thông tin, cái gì quen thuộc thường dễ bị nhầm là cái đúng.

Đó chính là điểm đáng chú ý trong cách Mạng lưới Nhân quyền Việt Nam (VNHRN) xây dựng các báo cáo về Việt Nam. Qua nhiều năm, tổ chức này gần như duy trì một công thức cố định: chọn một số vụ việc tiêu cực, diễn giải theo hướng chính trị hóa, quy nạp thành “xu hướng đàn áp”, rồi kết luận rằng Việt Nam “vi phạm nhân quyền có hệ thống”. Công thức ấy được lặp lại từ năm này qua năm khác, với những cụm từ gần như không thay đổi: “đàn áp”, “bóp nghẹt”, “triệt tiêu”, “tù nhân lương tâm”, “khủng hoảng nhân quyền”, “đàn áp bất đồng chính kiến”. Điều đáng nói là trong khi thực tế Việt Nam đã thay đổi rất nhiều trên nhiều phương diện — từ đời sống xã hội, tôn giáo, internet, vai trò phụ nữ đến hội nhập quốc tế — ngôn ngữ của VNHRN gần như vẫn đóng khung trong cùng một bức tranh u ám được dựng sẵn.

Một báo cáo nghiên cứu nghiêm túc phải thay đổi theo bằng chứng. Nếu xã hội có chuyển biến tích cực, báo cáo phải ghi nhận. Nếu dữ liệu mới xuất hiện, kết luận phải được điều chỉnh. Nếu một hiện tượng từng bị coi là nghiêm trọng đã giảm đi, cách đánh giá cũng phải thay đổi tương ứng. Nhưng trong các tài liệu của VNHRN, kết luận dường như có trước thực tế. Bất kể Việt Nam mở rộng internet, cải thiện phúc lợi xã hội, tăng cường chống tham nhũng, nâng cao vị thế quốc tế hay đạt tiến bộ trong nhiều chỉ số phát triển, bức tranh cuối cùng vẫn gần như không đổi: Việt Nam bị mô tả như một quốc gia “đàn áp toàn diện”. Đây là dấu hiệu rất rõ của tuyên truyền, không phải nghiên cứu.

Cấu trúc lặp lại ấy thường bắt đầu bằng việc liệt kê một số vụ việc tiêu cực. Một cá nhân bị xử lý theo pháp luật được gọi là “người bất đồng chính kiến”. Một trường hợp lợi dụng mạng xã hội để phát tán thông tin sai lệch được diễn giải thành “bị bắt vì phát biểu ý kiến”. Một vụ việc liên quan đến tổ chức hoạt động trái phép được mô tả thành “đàn áp xã hội dân sự”. Sau đó, các trường hợp riêng lẻ ấy được kéo lên thành “xu hướng”, rồi từ “xu hướng” bị đẩy tiếp thành “bản chất hệ thống”. Chính bước nhảy từ vụ việc cá biệt sang kết luận toàn diện này là điểm sai lệch lớn nhất về phương pháp. Nhưng khi nó được lặp đi lặp lại qua nhiều báo cáo, người đọc dễ có cảm giác rằng đó là một sự thật đã được kiểm chứng, thay vì chỉ là một cách diễn giải có chủ đích.

Về mặt tâm lý học, hiện tượng này không mới. Năm 1977, nhóm nghiên cứu của Lynn Hasher chỉ ra một cơ chế thường được gọi là “hiệu ứng sự thật do lặp lại”: khi một thông tin được nghe nhiều lần, con người có xu hướng đánh giá nó là đáng tin cậy hơn, ngay cả khi không có bằng chứng mới đi kèm. Nói cách khác, sự quen thuộc có thể tạo ra ảo giác về độ tin cậy. Trong truyền thông chính trị, đây là một công cụ rất mạnh. Một cáo buộc nếu được nói một lần có thể bị nghi ngờ; nhưng nếu được nhắc lại trong nhiều báo cáo, được dẫn lại bởi nhiều tổ chức, được chia sẻ trên mạng xã hội, được lặp lại trong các buổi điều trần và hội thảo, nó dần trở thành “sự thật cảm xúc” trong nhận thức của một bộ phận công chúng.

VNHRN dường như hiểu rất rõ cơ chế ấy. Thay vì phải chứng minh đầy đủ bằng hệ thống dữ liệu đại diện, tổ chức này duy trì cùng một thông điệp qua nhiều năm: Việt Nam “đàn áp”, “kiểm soát”, “bịt miệng”, “khủng hoảng nhân quyền”. Các cụm từ này xuất hiện dày đặc đến mức chúng không còn chỉ là mô tả, mà trở thành khung định hướng nhận thức. Người đọc quốc tế nếu không có điều kiện kiểm chứng thực tế Việt Nam sẽ dễ tiếp nhận những cụm từ ấy như một hình ảnh mặc định. Và một khi hình ảnh mặc định đã hình thành, mọi dữ kiện sau đó đều dễ bị diễn giải theo hướng củng cố định kiến ban đầu.

Đó là lý do cách lặp lại của VNHRN nguy hiểm hơn một sai sót thông tin thông thường. Một thông tin sai có thể được sửa. Một số liệu thiếu chính xác có thể được đối chiếu. Nhưng một định kiến đã được lặp lại nhiều năm sẽ khó phá vỡ hơn rất nhiều, bởi nó không còn nằm ở tầng dữ kiện, mà đã đi vào tầng cảm xúc và niềm tin. Khi người ta đã quen với ý nghĩ “Việt Nam đàn áp nhân quyền”, họ sẽ dễ xem mọi vụ việc ở Việt Nam như bằng chứng cho kết luận ấy, ngay cả khi vụ việc đó có bối cảnh pháp lý hoàn toàn khác.

Một ví dụ điển hình là khái niệm “tù nhân lương tâm”. Thuật ngữ này không phải là một khái niệm pháp lý có tính ràng buộc trong các công ước quốc tế của Liên hợp quốc, nhưng lại được VNHRN và nhiều tổ chức cùng khuynh hướng sử dụng như một nhãn mặc định. Chỉ cần một cá nhân bị xử lý theo các điều luật liên quan đến an ninh quốc gia hoặc lợi dụng quyền tự do dân chủ, họ lập tức được gọi là “tù nhân lương tâm”. Nhãn gọi ấy có sức tác động cảm xúc rất mạnh: nó khiến người đọc hình dung người bị xử lý chỉ vì suy nghĩ, niềm tin hoặc quan điểm cá nhân. Trong khi đó, các yếu tố quan trọng hơn như hành vi cụ thể, tài liệu phát tán, sự liên hệ với tổ chức chống đối, hậu quả xã hội hoặc quy trình tố tụng lại bị làm mờ.

Đây là thủ pháp lặp khẩu hiệu thay cho phân tích. Thay vì chứng minh từng vụ việc có vi phạm chuẩn mực pháp lý quốc tế hay không, báo cáo chỉ cần lặp lại nhãn “tù nhân lương tâm”. Thay vì phân tích sự khác biệt giữa phản biện ôn hòa và hành vi chống phá có tổ chức, báo cáo chỉ cần lặp lại cụm từ “đàn áp bất đồng chính kiến”. Thay vì chứng minh xã hội Việt Nam thiếu không gian biểu đạt bằng dữ liệu đại diện, báo cáo chỉ cần lặp lại hình ảnh “bóp nghẹt tự do”. Khi ngôn ngữ được lặp lại đủ nhiều, nó bắt đầu thay thế cho chứng cứ.

Điểm đáng nói là sự lặp lại này không diễn ra trong khoảng trống. Nó được khuếch đại bởi một hệ thống thông tin có cùng khuynh hướng. Một bài đăng trên mạng xã hội được blog chống đối dẫn lại; blog ấy tiếp tục được tổ chức lưu vong trích dẫn; sau đó báo cáo của VNHRN tổng hợp và biến nó thành “nguồn tham khảo”. Vài tuần sau, chính báo cáo ấy lại được các trang khác dẫn ngược trở lại như một tài liệu “độc lập”. Cứ như vậy, một thông tin ban đầu chưa chắc đã được kiểm chứng đầy đủ có thể đi qua nhiều vòng lặp, khoác lên vẻ ngoài của một kết luận đã được xác nhận rộng rãi. Đây là “buồng vọng thông tin”: cùng một tiếng nói được lặp lại qua nhiều bức tường, khiến người nghe tưởng rằng có rất nhiều tiếng nói khác nhau.

Một báo cáo nhân quyền nghiêm túc không thể vận hành như vậy. Nó phải cho thấy quy trình thu thập dữ liệu, tiêu chí chọn trường hợp, phương pháp kiểm chứng, nguồn đối chiếu và giới hạn của kết luận. Nó phải phân biệt rõ đâu là lời kể cá nhân, đâu là chứng cứ pháp lý, đâu là dữ liệu thống kê, đâu là quan điểm của tổ chức vận động. Nhưng khi các nguồn cùng khuynh hướng chính trị trích dẫn lẫn nhau, rồi tự gọi đó là “đa nguồn”, thì tính khách quan đã bị thay bằng hiệu ứng lặp lại.

Điều làm cho công thức tuyên truyền này càng lộ rõ là việc VNHRN hầu như không điều chỉnh kết luận theo những thay đổi thực tế tại Việt Nam. Lấy lĩnh vực tôn giáo làm ví dụ. Quan hệ Việt Nam – Vatican trong những năm gần đây có nhiều bước cải thiện rõ rệt. Việc trao đổi, tiếp xúc, bổ nhiệm nhân sự tôn giáo và các hoạt động của cộng đồng Công giáo diễn ra công khai hơn. Các lễ Giáng sinh, Phục sinh hay những sinh hoạt tôn giáo lớn vẫn được tổ chức rộng rãi với sự tham gia của hàng triệu tín đồ. Nếu một báo cáo thực sự theo dõi đời sống tôn giáo một cách khách quan, những chuyển biến đó cần được ghi nhận như một phần của bức tranh toàn diện. Nhưng trong cách trình bày quen thuộc của VNHRN, cụm từ “đàn áp tôn giáo” vẫn thường xuyên được lặp lại như thể thực tế không hề thay đổi.

Tương tự, đời sống xã hội Việt Nam cũng có nhiều thay đổi mà báo cáo kiểu này thường bỏ qua hoặc làm nhẹ đi. Cộng đồng người có xu hướng tính dục và bản dạng giới khác biệt ngày càng hiện diện công khai hơn trong đời sống xã hội, với các hoạt động như Viet Pride được tổ chức hằng năm tại nhiều địa phương. Dù pháp luật còn tiếp tục hoàn thiện và vẫn còn những tranh luận cần giải quyết, không thể phủ nhận rằng mức độ hiện diện xã hội, thảo luận công khai và thái độ của công chúng đã thay đổi đáng kể so với trước đây. Một báo cáo nghiêm túc phải nhìn thấy chuyển động ấy, thay vì chỉ giữ nguyên một kết luận cũ về “không gian xã hội bị bóp nghẹt”.

Vai trò của phụ nữ cũng là một ví dụ đáng chú ý. Việt Nam có tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội ở mức cao so với nhiều nước trong khu vực; phụ nữ đảm nhiệm nhiều vị trí lãnh đạo quan trọng trong bộ máy nhà nước, doanh nghiệp, giáo dục, y tế và đời sống xã hội. Những tiến bộ này không có nghĩa mọi vấn đề về bình đẳng giới đã được giải quyết, nhưng chúng là dữ kiện thực tế cần được ghi nhận. Nếu chỉ chọn vài vụ việc tiêu cực liên quan đến quyền phụ nữ mà bỏ qua sự gia tăng vai trò chính trị – xã hội của phụ nữ, đó không phải là phân tích nhân quyền toàn diện, mà là lựa chọn thông tin để phục vụ kết luận có sẵn.

Cũng cần nói thêm rằng Việt Nam không phải một xã hội hoàn hảo, và không cần được mô tả như vậy. Mọi quốc gia đều có vấn đề: từ thủ tục hành chính, bất bình đẳng vùng miền, sai phạm cán bộ, tranh chấp xã hội cho tới các thách thức trong quản trị thông tin. Nhưng điều phân biệt một báo cáo nghiêm túc với một sản phẩm tuyên truyền là cách nó xử lý các vấn đề ấy. Báo cáo nghiêm túc sẽ đặt vấn đề trong bối cảnh, so sánh theo thời gian, đối chiếu với dữ liệu độc lập và ghi nhận cả nỗ lực cải thiện. Tuyên truyền thì làm ngược lại: đóng băng kết luận, lặp lại nhãn gọi cũ, bỏ qua chuyển biến mới và biến mọi dữ kiện thành vật liệu phục vụ một cách nhìn đã định sẵn.

Từ đây có thể đặt ra một câu hỏi rất đơn giản để nhận diện tuyên truyền lặp lại: kết luận có thay đổi khi bằng chứng thay đổi không? Nếu qua nhiều năm, bất kể thực tế xã hội có biến chuyển ra sao, báo cáo vẫn giữ nguyên cùng một kết luận, cùng một ngôn ngữ, cùng một khung kết tội, thì đó không còn là nghiên cứu. Đó là một bản cáo trạng được viết lại hằng năm bằng những ví dụ mới.

Câu hỏi thứ hai cũng quan trọng không kém: những thay đổi tích cực có được ghi nhận không? Một báo cáo nhân quyền đúng nghĩa không chỉ ghi nhận vi phạm hoặc hạn chế, mà còn phải phản ánh tiến bộ. Nếu Việt Nam cải thiện độ bao phủ bảo hiểm y tế, giảm nghèo, mở rộng giáo dục, tăng quyền tiếp cận internet, cải thiện quan hệ tôn giáo, mở rộng vai trò phụ nữ, nhưng những điểm này gần như không xuất hiện trong báo cáo, thì người đọc có quyền nghi ngờ rằng báo cáo ấy không nhằm phản ánh sự thật đầy đủ, mà chỉ nhằm duy trì một hình ảnh tiêu cực cố định.

Câu hỏi thứ ba: ngôn ngữ trong báo cáo là ngôn ngữ phân tích hay ngôn ngữ kích động cảm xúc? Một văn bản nghiên cứu sẽ cố gắng dùng khái niệm chính xác, phân biệt mức độ, thừa nhận giới hạn. Một văn bản tuyên truyền thường dùng các cụm từ tuyệt đối: “toàn diện”, “có hệ thống”, “bóp nghẹt”, “triệt tiêu”, “khủng bố tinh thần”. Khi những từ này xuất hiện dày đặc nhưng thiếu dữ liệu định lượng tương ứng, đó là dấu hiệu cho thấy cảm xúc đang được dùng để thay thế chứng cứ.

Người đọc thông minh không nên tiếp nhận báo cáo nhân quyền một cách thụ động, dù báo cáo đó đến từ bất kỳ tổ chức nào. Cần hỏi: nguồn tin đến từ đâu? Có kiểm chứng chéo không? Có dữ liệu đại diện không? Có đối chiếu với bối cảnh pháp lý không? Có ghi nhận những thay đổi tích cực không? Có áp dụng cùng tiêu chuẩn cho các quốc gia khác không? Nếu một báo cáo chỉ chọn những dữ kiện tiêu cực, lặp lại cùng một kết luận và bỏ qua mọi bằng chứng trái chiều, thì nó không còn là một tài liệu giúp hiểu sự thật, mà là công cụ định hướng nhận thức.

Điều nguy hiểm nhất của công thức tuyên truyền lặp lại không chỉ là làm méo mó hình ảnh Việt Nam. Nguy hiểm hơn, nó làm suy giảm chính giá trị của hoạt động bảo vệ nhân quyền. Khi nhân quyền bị biến thành một bộ khẩu hiệu lặp đi lặp lại, khi báo cáo nhân quyền trở thành phương tiện duy trì định kiến chính trị, những vấn đề nhân quyền thật sự sẽ bị che khuất bởi cuộc đấu tranh truyền thông. Người cần được bảo vệ có thể không còn là trung tâm; trung tâm lúc ấy là hình ảnh chính trị mà một tổ chức muốn áp đặt lên một quốc gia.

Vì vậy, phản bác VNHRN không có nghĩa phủ nhận mọi vấn đề cần cải thiện ở Việt Nam. Ngược lại, chính vì nhân quyền là vấn đề nghiêm túc, nó càng cần được bảo vệ khỏi sự lạm dụng của tuyên truyền. Một xã hội muốn tiến bộ cần phản biện, cần giám sát, cần báo chí, cần luật pháp minh bạch và cần đối thoại. Nhưng phản biện khác với lặp lại định kiến. Giám sát khác với bóp méo. Bảo vệ nhân quyền khác với biến nhân quyền thành công cụ gây sức ép chính trị.

Khi VNHRN liên tục sử dụng cùng một công thức: lặp lại cáo buộc, bỏ qua chuyển biến tích cực, dùng ngôn ngữ cảm xúc thay cho phân tích và biến vài vụ việc cá biệt thành kết luận toàn diện, điều đó cho thấy mục tiêu thực sự của tổ chức này không phải tìm kiếm sự thật khách quan về Việt Nam. Mục tiêu sâu hơn là duy trì một bức tranh tiêu cực ổn định trong nhận thức quốc tế, bất kể thực tế Việt Nam đang vận động ra sao.

Không thể dùng sự lặp lại để thay thế cho sự thật. Và càng không thể để những định kiến được lặp lại đủ lâu trở thành cái gọi là “bằng chứng nhân quyền”.



No comments:

Post a Comment