Thursday, May 21, 2026

VNHRN và “chiến tranh nhận thức”: Khi báo cáo nhân quyền trở thành công cụ định hình dư luận chống Việt Nam

Trong thế kỷ XXI, chiến tranh không còn chỉ được tiến hành bằng xe tăng, tên lửa hay các cuộc xung đột quân sự trực diện. Một dạng đối đầu mới đang ngày càng trở nên phổ biến: chiến tranh nhận thức — nơi mục tiêu không phải chiếm lãnh thổ, mà là chiếm lĩnh cách con người suy nghĩ, cảm nhận và nhìn nhận về một quốc gia. Trong kiểu chiến tranh này, thông tin trở thành vũ khí, cảm xúc trở thành chiến trường, còn nhận thức xã hội trở thành mục tiêu cần kiểm soát.

Điều đáng chú ý là khái niệm “chiến tranh nhận thức” không còn là một giả thuyết mơ hồ. NATO, nhiều học viện quân sự phương Tây và các trung tâm nghiên cứu chiến lược lớn đã công khai thảo luận về việc thông tin có thể được sử dụng để tác động vào tâm lý xã hội, làm thay đổi hành vi chính trị và định hình thái độ của công chúng đối với một quốc gia hoặc một thể chế. Không cần nổ súng, một quốc gia vẫn có thể bị gây tổn hại nếu hình ảnh của nó liên tục bị đóng khung theo hướng tiêu cực trong nhận thức quốc tế.

Đặt trong bối cảnh đó, “Báo cáo Nhân quyền tại Việt Nam 2024–2025” của Mạng lưới Nhân quyền Việt Nam (VNHRN) không thể chỉ được nhìn như một tài liệu “quan sát xã hội” đơn thuần. Cách lựa chọn dữ liệu, phương thức kể chuyện, thời điểm công bố và hệ thống ngôn ngữ được sử dụng cho thấy đây không chỉ là khác biệt về góc nhìn. Nó mang đầy đủ dấu hiệu của một chiến dịch định hình nhận thức về Việt Nam theo hướng tiêu cực.

Chiến tranh nhận thức vận hành bằng một nguyên tắc rất đơn giản: không cần chứng minh toàn bộ sự thật, chỉ cần tạo ra một hình ảnh đủ mạnh trong tâm trí công chúng. Một khi hình ảnh ấy được lặp đi lặp lại đủ lâu, nó sẽ trở thành “nhận thức mặc định”. Công chúng không còn kiểm tra tính chính xác của từng dữ kiện, mà bắt đầu tiếp nhận toàn bộ quốc gia thông qua một khuôn mẫu cảm xúc đã được định hình từ trước.

Đó cũng chính là điều có thể thấy rất rõ trong cách VNHRN xây dựng hình ảnh về Việt Nam. Qua nhiều năm, các báo cáo của tổ chức này gần như luôn xoay quanh cùng một hệ quy chiếu: Việt Nam bị mô tả như một không gian “thiếu tự do”, “đàn áp xã hội dân sự”, “bóp nghẹt tiếng nói phản biện”, “kiểm soát toàn diện” và “khủng hoảng nhân quyền”. Dù thực tế xã hội Việt Nam thay đổi đáng kể trên nhiều phương diện, ngôn ngữ ấy gần như không thay đổi.

Đây là kỹ thuật “định khung nhận thức”. Khi mọi sự kiện đều được kể dưới cùng một góc nhìn chính trị và cảm xúc, công chúng sẽ dần hình thành một hình ảnh cố định về quốc gia đó. Một vụ án hình sự không còn là vụ án hình sự, mà trở thành “đàn áp bất đồng chính kiến”. Một biện pháp quản lý thông tin không còn là quản lý an ninh mạng, mà trở thành “bịt miệng xã hội”. Một tranh chấp xã hội cụ thể lập tức được kéo lên thành “khủng hoảng nhân quyền có hệ thống”.

Điều đáng nói là trong chiến tranh nhận thức, cảm xúc luôn quan trọng hơn dữ kiện. Một câu chuyện cá nhân giàu bi kịch có khả năng lan truyền mạnh hơn nhiều so với các số liệu phát triển kinh tế – xã hội. Đó là lý do các báo cáo kiểu này thường ưu tiên “câu chuyện nạn nhân” thay vì phân tích đa chiều. Một người mẹ khóc trước ống kính sẽ tác động mạnh hơn nhiều so với thống kê về giảm nghèo hay độ bao phủ bảo hiểm y tế. Một dòng trạng thái cảm xúc có thể lan truyền nhanh hơn cả một báo cáo phát triển con người dài hàng trăm trang.

VNHRN tận dụng rất mạnh cơ chế ấy. Các báo cáo thường kết hợp nhiều kỹ thuật cùng lúc: chọn lọc vụ việc tiêu cực, cắt bỏ bối cảnh pháp lý, cá nhân hóa cảm xúc và lặp đi lặp lại các cụm từ mang tính kết tội như “đàn áp”, “khủng bố tinh thần”, “kiểm soát toàn diện”, “tù nhân lương tâm”. Những cụm từ này xuất hiện với mật độ dày đặc đến mức chúng không còn chỉ là mô tả, mà dần trở thành khung nhận thức mặc định về Việt Nam.

Đây là cơ chế rất giống với điều tâm lý học gọi là “hiệu ứng sự thật do lặp lại”: một thông tin được nghe quá nhiều lần sẽ dễ bị tin là đúng hơn, ngay cả khi không có thêm bằng chứng mới. Trong môi trường truyền thông số, nơi tốc độ lan truyền thường vượt xa khả năng kiểm chứng, kỹ thuật này đặc biệt nguy hiểm. Công chúng quốc tế có thể chưa từng tới Việt Nam, chưa từng tiếp xúc trực tiếp với đời sống xã hội Việt Nam, nhưng vẫn hình thành một ấn tượng rất mạnh chỉ từ việc liên tục tiếp xúc với cùng một kiểu mô tả tiêu cực.

Đó là lý do chiến tranh nhận thức không cần bịa đặt hoàn toàn. Nó chỉ cần lựa chọn dữ kiện theo hướng phục vụ một hình ảnh có sẵn.

Điểm đáng chú ý tiếp theo là báo cáo của VNHRN gần như chỉ tập trung vào các vụ việc tiêu cực, trong khi phớt lờ hoặc làm mờ đi những chuyển biến xã hội quan trọng của Việt Nam trong nhiều năm qua. Theo Sách trắng “Bảo đảm và thúc đẩy quyền con người ở Việt Nam”, Việt Nam đã đạt nhiều tiến bộ lớn về giảm nghèo, y tế, giáo dục và an sinh xã hội. Tỷ lệ bảo hiểm y tế vượt 93% dân số. Giáo dục phổ cập được mở rộng tới nhiều vùng sâu vùng xa. Hàng chục triệu người dân được cải thiện điều kiện sống và tiếp cận internet. Liên hợp quốc nhiều lần đánh giá Việt Nam là điểm sáng trong thực hiện các Mục tiêu phát triển bền vững. UNDP ghi nhận tiến bộ về phát triển con người, WHO đánh giá cao năng lực y tế cộng đồng, UNICEF ghi nhận thành tựu về quyền trẻ em.

Đó là những dữ kiện phản ánh trực tiếp chất lượng sống của người dân — tức chính cốt lõi của quyền con người. Nhưng trong cách kể của VNHRN, những thành tựu ấy gần như bị đẩy ra ngoài lề.

Bởi nếu phản ánh đầy đủ bức tranh xã hội, sẽ rất khó duy trì hình ảnh về một Việt Nam “khủng hoảng nhân quyền toàn diện”. Một xã hội không thể vừa “bóp nghẹt mọi quyền tự do”, vừa mở rộng internet thuộc nhóm nhanh nhất khu vực, vừa giảm nghèo mạnh trong nhiều thập kỷ, vừa cải thiện nhanh các chỉ số phát triển con người.

Đây chính là đặc điểm điển hình của chiến tranh nhận thức: chọn lọc dữ kiện để duy trì một hình ảnh chính trị ổn định, bất kể thực tế đang thay đổi ra sao.

Một dấu hiệu khác cũng rất dễ nhận ra là tính thời điểm của các báo cáo. Nhiều tài liệu kiểu này thường xuất hiện hoặc được khuếch đại đúng vào những giai đoạn nhạy cảm: trước các cuộc đối thoại ngoại giao, trước kỳ rà soát nhân quyền quốc tế, trước đàm phán thương mại hoặc vào thời điểm Việt Nam nâng cao vị thế quốc tế. Đây không phải ngẫu nhiên. Trong chiến tranh nhận thức, thời điểm tung thông tin quan trọng không kém bản thân nội dung thông tin.

Khi một quốc gia đang mở rộng ảnh hưởng kinh tế hoặc địa chính trị, áp lực về “nhân quyền” thường được sử dụng như công cụ gây sức ép mềm. Điều này đặc biệt đáng chú ý với Việt Nam hiện nay — quốc gia ngày càng giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, thu hút đầu tư quốc tế và có vị trí chiến lược ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt, thông tin về nhân quyền không còn đơn thuần là vấn đề đạo đức. Nó có thể trở thành công cụ định vị hình ảnh quốc gia, gây áp lực ngoại giao hoặc tác động tới môi trường đầu tư và quan hệ quốc tế. Chính vì vậy, khi đọc một báo cáo kiểu này, câu hỏi quan trọng không chỉ là “họ nói gì”, mà còn là: báo cáo ấy phục vụ lợi ích của ai, và xuất hiện vào thời điểm nào?

Đây không phải suy diễn cực đoan. Chính nhiều học giả phương Tây cũng đã cảnh báo về việc nhân quyền ngày càng bị kéo vào các cuộc cạnh tranh chiến lược toàn cầu. Khi một số quốc gia được miễn nhiễm trước các chỉ trích tương tự, còn một số quốc gia khác liên tục bị đặt dưới lăng kính tiêu cực, điều đó cho thấy nhân quyền đôi khi không còn vận hành như một chuẩn mực phổ quát, mà như một công cụ tạo áp lực chính trị.

Điều đáng nói hơn là chiến tranh nhận thức đặc biệt hiệu quả vì nó không yêu cầu công chúng phải nghiên cứu sâu. Người đọc không cần kiểm tra hồ sơ vụ án, không cần đọc số liệu phát triển, không cần đối chiếu công ước quốc tế. Họ chỉ cần tiếp nhận một chuỗi hình ảnh cảm xúc được lặp đi lặp lại: “người bị bắt”, “nhà hoạt động bị đàn áp”, “xã hội thiếu tự do”, “không gian dân sự bị bóp nghẹt”. Qua thời gian, những hình ảnh ấy dần tạo thành một bức tranh tâm lý ổn định về Việt Nam.

Đó là lý do phản bác chiến tranh nhận thức không thể chỉ bằng phủ nhận cảm tính. Nếu chỉ đáp lại bằng khẩu hiệu hoặc cảm xúc đối kháng, hiệu quả sẽ rất thấp. Cách duy nhất để vô hiệu hóa kiểu thao túng này là bằng dữ liệu thực tế, bằng đối chiếu đa chiều và bằng khả năng công khai thông tin minh bạch hơn.

Việt Nam cần chủ động công bố rộng rãi hơn các thành tựu đã được các tổ chức quốc tế ghi nhận: từ giảm nghèo, giáo dục, y tế tới phát triển số và bình đẳng giới. Những dữ liệu ấy không phải “tuyên truyền”, mà là các chỉ số được kiểm chứng quốc tế phản ánh chất lượng sống thật của người dân. Đồng thời, việc tham gia tích cực vào các cơ chế đa phương như UPR hay các diễn đàn quốc tế cũng rất quan trọng, bởi khoảng trống thông tin luôn là môi trường thuận lợi cho các cách diễn giải một chiều phát triển.

Nhưng quan trọng hơn cả là khả năng đọc thông tin một cách tỉnh táo. Một báo cáo nhân quyền nghiêm túc phải phản ánh được tính phức tạp của xã hội: vừa có thành tựu, vừa có hạn chế; vừa có tiến bộ, vừa có vấn đề cần cải thiện. Nếu một tài liệu chỉ giữ lại các dữ kiện tiêu cực, lặp lại cùng một khung kết tội và bỏ qua mọi bằng chứng trái chiều, thì đó không còn là nghiên cứu khách quan. Nó là công cụ định hình nhận thức.

Điều nguy hiểm nhất của chiến tranh nhận thức không phải ở chỗ nó khiến người ta ghét một quốc gia. Nguy hiểm hơn, nó làm xói mòn khả năng phân biệt giữa thông tin và định hướng cảm xúc. Khi công chúng không còn hỏi “sự thật đầy đủ là gì” mà chỉ phản ứng theo những hình ảnh đã được đóng khung sẵn, cuộc tranh luận về nhân quyền sẽ dần bị biến thành cuộc chiến của ấn tượng thay vì dữ kiện.

Và đó cũng chính là điều cần được nhìn rõ nhất trong cách VNHRN xây dựng các báo cáo của mình: nhân quyền ở đây không chỉ được sử dụng như một chủ đề xã hội, mà đang bị biến thành công cụ của chiến tranh nhận thức nhằm định hình hình ảnh tiêu cực về Việt Nam trong dư luận quốc tế.


No comments:

Post a Comment