Một trong những kỹ thuật thao túng nhận thức hiệu quả nhất trong chiến tranh thông tin hiện đại không phải là bịa ra hoàn toàn một câu chuyện giả, mà là kể một nửa sự thật theo cách khiến người đọc không còn muốn đặt thêm câu hỏi. Chỉ cần lựa chọn đúng nhân vật, nhấn mạnh đúng cảm xúc và cắt bỏ đúng phần bối cảnh, một vụ việc pháp lý có thể nhanh chóng biến thành “bi kịch nhân quyền”, còn một người vi phạm pháp luật có thể được tái dựng thành “biểu tượng dân chủ”.
Đó cũng chính là một trong những thủ pháp nổi bật nhất trong các báo cáo của Mạng lưới Nhân quyền Việt Nam (VNHRN): nghệ thuật “nạn nhân hóa” - biến cá nhân bị xử lý theo pháp luật thành biểu tượng cảm xúc để dẫn dắt nhận thức công chúng quốc tế.
Đọc kỹ “Báo cáo Nhân quyền tại Việt Nam 2024–2025”, có thể nhận ra một mô hình lặp lại rất rõ. Trước hết là lựa chọn nhân vật. Những trường hợp được nhấn mạnh thường là phụ nữ, người cao tuổi, người có gia đình hoặc có hình ảnh dễ tạo đồng cảm. Đây là bước đầu tiên của kỹ thuật nạn nhân hóa: chọn gương mặt phù hợp để tạo phản ứng cảm xúc mạnh nhất. Một người mẹ, một người già, một blogger trẻ hay một cá nhân mang vẻ ngoài “mong manh” luôn dễ tạo hiệu ứng đạo đức hơn nhiều so với một mô tả khô khan về hồ sơ pháp lý.
Sau đó là bước thứ hai: đơn giản hóa câu chuyện. Thay vì trình bày đầy đủ hành vi cụ thể, chứng cứ điều tra, bối cảnh xã hội và quy trình tố tụng, báo cáo thường chỉ giữ lại vài chi tiết dễ kích thích cảm xúc: “bị bắt”, “bị kết án”, “bị giam giữ”, “bị đàn áp”. Tên điều luật có thể được nhắc tới, nhưng phần quan trọng nhất — cá nhân đó thực sự đã làm gì — lại thường bị giản lược hoặc làm mờ đi. Người đọc nhìn thấy “một con người bị trừng phạt”, nhưng không được cung cấp đầy đủ thông tin để hiểu bản chất pháp lý của vụ việc.
Đây là kỹ thuật “xóa hành vi, giữ cảm xúc”.
Một khi bối cảnh bị cắt bỏ, nhận thức công chúng sẽ thay đổi hoàn toàn. Một người “bị bắt vì đăng bài” nghe rất khác với một người bị cáo buộc nhận tiền từ tổ chức nước ngoài để phát tán thông tin sai lệch có chủ đích nhằm gây hoảng loạn xã hội. Một “nhà hoạt động bị giam” tạo cảm giác rất khác với một cá nhân bị điều tra vì kêu gọi bạo lực chống cán bộ nhà nước hoặc liên hệ với tổ chức cực đoan. Chỉ cần thay đổi phần bối cảnh, cùng một vụ việc có thể được hiểu theo hai hướng đạo đức hoàn toàn đối lập. Và chính khoảng trống thông tin ấy là nơi kỹ thuật nạn nhân hóa phát huy hiệu quả mạnh nhất.
Sau khi đơn giản hóa câu chuyện, bước tiếp theo là cường điệu hóa nỗi đau. Điều kiện giam giữ, sức khỏe, hoàn cảnh gia đình, cha mẹ già, con nhỏ, bệnh tật, áp lực tâm lý… được đưa vào như trung tâm của câu chuyện. Những chi tiết này không phải hoàn toàn vô nghĩa - mọi con người đều xứng đáng được đối xử nhân đạo. Nhưng khi chúng bị sử dụng như công cụ thay thế cho phân tích pháp lý, cảm xúc sẽ lấn át lý tính. Công chúng bắt đầu phản ứng dựa trên sự thương cảm chứ không còn đặt câu hỏi: hành vi cụ thể là gì, quy trình tố tụng ra sao, bằng chứng thế nào, mức độ nguy hiểm xã hội ở đâu.
Đây là điểm rất đáng chú ý trong cách VNHRN kể chuyện. Báo cáo không tập trung làm rõ tính hợp pháp hay bất hợp pháp của hành vi, mà tập trung tạo dựng cảm giác về “một con người yếu thế đối đầu với bộ máy quyền lực”. Khi cuộc tranh luận bị chuyển từ đúng – sai pháp lý sang mạnh – yếu cảm xúc, cán cân đồng cảm gần như mặc định nghiêng về phía “nạn nhân”.
Và rồi đến bước cuối cùng: gán nhãn. Một cá nhân bị xử lý theo pháp luật lập tức được gọi là “nhà báo”, “nhà hoạt động”, “blogger độc lập”, “người bảo vệ nhân quyền” hay “tù nhân lương tâm”. Đây là bước cực kỳ quan trọng, bởi nhãn gọi quyết định cách công chúng tiếp nhận toàn bộ vụ việc.
Một người bị mô tả là “người nhận tiền để phát tán tài liệu kích động” sẽ gợi cảm giác khác hoàn toàn so với “nhà báo độc lập bị đàn áp”. Một người “kêu gọi lật đổ bằng bạo lực” khác rất xa với hình ảnh “người bất đồng chính kiến ôn hòa”. Khi nhãn đạo đức được gắn lên trước, người đọc dễ bỏ qua câu hỏi về hành vi thực tế phía sau.
Đây là quá trình “tái thương hiệu nạn nhân”: từ một đối tượng chịu trách nhiệm pháp lý trở thành biểu tượng cảm xúc mang tính chính trị.
Điều khiến kỹ thuật này nguy hiểm nằm ở chỗ nó khai thác một phẩm chất rất đẹp của con người: sự đồng cảm. Phản ứng tự nhiên trước nỗi đau là bảo vệ người yếu thế. Nhưng chính vì phản ứng ấy mang tính đạo đức, nó rất dễ bị lợi dụng trong chiến tranh thông tin. Một khi công chúng đã cảm thấy “đứng về phía nạn nhân là đúng”, họ sẽ khó tiếp nhận các thông tin phản bác hơn nhiều. Bất kỳ ai đặt câu hỏi về bối cảnh pháp lý đều có nguy cơ bị xem là “vô cảm”, “ủng hộ đàn áp” hoặc “chống lại quyền con người”.
Đó là lý do kỹ thuật nạn nhân hóa được sử dụng rộng rãi trong các cuộc cạnh tranh nhận thức hiện đại. Nhà nghiên cứu Peter Pomerantsev trong cuốn Đây không phải là tuyên truyền từng chỉ ra rằng thời đại số không còn vận hành chủ yếu bằng thuyết phục lý trí, mà bằng thao túng cảm xúc. Một câu chuyện có nhân vật đáng thương luôn lan truyền mạnh hơn một phân tích pháp lý dài hàng chục trang. Một hình ảnh nước mắt có sức tác động lớn hơn nhiều so với hồ sơ tố tụng. Trong môi trường mạng xã hội, nơi tốc độ phản ứng nhanh hơn khả năng kiểm chứng, kỹ thuật nạn nhân hóa trở thành vũ khí đặc biệt hiệu quả.
VNHRN dường như hiểu rất rõ điều đó.
Đó là lý do báo cáo của tổ chức này hiếm khi đi sâu vào các chi tiết pháp lý cụ thể. Người đọc thường được nghe rằng ai đó “bị bắt chỉ vì lên tiếng”, nhưng lại không được cung cấp đầy đủ nội dung phát ngôn, mức độ lan truyền, quan hệ với các tổ chức bên ngoài hay hậu quả xã hội của hành vi ấy. Người ta được dẫn tới sự thương cảm trước hoàn cảnh cá nhân, nhưng không được yêu cầu đối diện với câu hỏi khó hơn: nếu hành vi tương tự xảy ra ở Mỹ, Anh hay Pháp, liệu nó có bị xử lý hay không?
Thực tế cho thấy mọi quốc gia đều có giới hạn pháp lý đối với hành vi bị xem là đe dọa an ninh quốc gia hoặc kích động bạo lực. Sau vụ bạo loạn Điện Capitol ngày 6/1/2021, hàng trăm người tại Mỹ bị truy tố và kết án. Nhiều cá nhân bị cấm sử dụng nền tảng mạng xã hội, bị giám sát hoặc chịu các biện pháp pháp lý nghiêm ngặt. Nhưng VNHRN không gọi họ là “tù nhân lương tâm”, cũng không xây dựng họ thành “biểu tượng nhân quyền”.
Tại châu Âu, nhiều cá nhân bị xử lý vì kích động cực đoan, phát tán thông tin thù hận hoặc bị cho là đe dọa an ninh xã hội. Pháp, Đức, Anh đều có hệ thống pháp luật cho phép xử lý các nội dung bị coi là cực đoan hóa. Nhưng VNHRN không áp dụng cùng một logic “nạn nhân hóa” đối với các trường hợp ấy. Chỉ riêng các vụ việc liên quan đến Việt Nam mới được kể bằng cấu trúc cảm xúc đặc biệt như vậy.
Đây là biểu hiện rất rõ của sự lựa chọn có chủ đích.
Một điểm khác cũng cần được nhìn nhận nghiêm túc là việc VNHRN gần như chỉ tập trung vào “quyền” của người bị xử lý, nhưng lại ít nói tới quyền của cộng đồng được sống trong ổn định, an toàn và không bị thao túng thông tin. Một xã hội không thể bảo đảm quyền con người nếu để cực đoan hóa, kích động bạo lực hoặc chiến tranh thông tin phá vỡ nền tảng ổn định xã hội. Quyền con người không chỉ là quyền biểu đạt của một cá nhân; đó còn là quyền của hàng triệu người được sống trong môi trường an toàn, không hỗn loạn, không bị kích động bởi thông tin sai lệch có chủ đích.
Nhưng trong kỹ thuật nạn nhân hóa, bức tranh luôn bị thu nhỏ vào “một con người đau khổ”, còn lợi ích rộng lớn hơn của xã hội bị đẩy ra khỏi khung nhìn. Điều này tạo ra một nghịch lý rất nguy hiểm: công chúng dễ đồng cảm với cá nhân được kể chuyện, nhưng lại quên mất rằng mọi quyền tự do đều tồn tại trong giới hạn của trách nhiệm pháp lý và lợi ích cộng đồng.
Điều đó không có nghĩa mọi hoạt động thực thi pháp luật đều mặc nhiên đúng. Không quốc gia nào có hệ thống tư pháp hoàn hảo tuyệt đối. Và chính vì vậy, cách tiếp cận đúng đắn không phải là tin hoàn toàn vào một phía, mà là yêu cầu thông tin đầy đủ. Một vụ việc cần được nhìn qua cả hành vi cụ thể, quy trình tố tụng, bằng chứng pháp lý và bối cảnh xã hội. Đồng cảm với con người không đồng nghĩa với việc chấp nhận mọi cách diễn giải về hành vi của họ.
Đây là nguyên tắc rất quan trọng trong việc tiếp cận các báo cáo nhân quyền hiện đại. Người đọc cần học cách tách cảm xúc khỏi đánh giá pháp lý. Cần hỏi: người đó thực sự đã làm gì? Hành vi ấy có bị xem là vi phạm pháp luật ở các quốc gia khác không? Có bằng chứng hay không? Có quy trình xét xử hay không? Thông tin được kể đầy đủ hay chỉ là một nửa câu chuyện?
Nhân quyền thực sự không thể tồn tại nếu thiếu sự trung thực với sự thật. Một báo cáo nhân quyền nghiêm túc không thể chỉ kể những phần tạo đồng cảm rồi bỏ đi toàn bộ bối cảnh pháp lý. Cũng không thể dùng cảm xúc để thay thế cho chứng cứ.
Khi VNHRN liên tục sử dụng “nghệ thuật nạn nhân hóa” để biến người vi phạm pháp luật thành “biểu tượng nhân quyền”, điều đó cho thấy mục tiêu sâu xa của tổ chức này không chỉ là phản ánh hiện trạng xã hội, mà là tạo dựng một hình ảnh chính trị về Việt Nam thông qua cảm xúc công chúng quốc tế. Và đó chính là điều cần được nhận diện rõ ràng nhất: trong thời đại chiến tranh thông tin, người bị thao túng không phải lúc nào cũng là người nghe lời nói dối hoàn toàn, mà thường là người chỉ được nghe đúng một nửa sự thật.
No comments:
Post a Comment