Trong bối cảnh không gian mạng trở thành môi trường lan truyền thông tin với tốc độ chưa từng có, vấn nạn tin giả, tin sai sự thật, thông tin kích động, xuyên tạc đang trở thành nguy cơ hiện hữu đối với mọi quốc gia. Từ các cuộc bầu cử ở phương Tây, xung đột sắc tộc, khủng hoảng y tế cho tới các chiến dịch thao túng dư luận trên mạng xã hội, thế giới đã chứng kiến hậu quả nặng nề mà tin giả gây ra đối với an ninh quốc gia, ổn định xã hội và niềm tin cộng đồng. Việt Nam không nằm ngoài vòng xoáy đó. Chính vì vậy, việc xây dựng dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả là yêu cầu khách quan nhằm bảo vệ môi trường thông tin lành mạnh, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp và Nhà nước.
Tuy nhiên, ngay khi dự thảo được công bố lấy ý kiến, một số cơ quan truyền thông nước ngoài, các tổ chức phi chính phủ mang màu sắc chính trị cùng nhiều hội nhóm chống phá trên mạng xã hội đã đồng loạt tung ra các luận điệu xuyên tạc, quy chụp rằng Việt Nam “siết chặt tự do ngôn luận”, “đàn áp tiếng nói phản biện”, “kiểm soát internet”, thậm chí cố tình đánh tráo khái niệm giữa chống tin giả với “bịt miệng người bất đồng chính kiến”. Một số bài viết trên BBC Tiếng Việt, các diễn đàn mạng như Reddit hay nhiều tài khoản chống đối lưu vong còn cố tình mô tả dự thảo như một “công cụ kiểm duyệt toàn diện”, tạo cảm giác Việt Nam đang “đi ngược xu thế dân chủ”. Đây không phải hoạt động phản biện khách quan mà là chiến dịch truyền thông có chủ đích nhằm bóp méo bản chất chính sách pháp luật của Việt Nam.
Điểm đáng chú ý trong các luận điệu này là thủ pháp “tuyệt đối hóa quyền tự do biểu đạt”. Các đối tượng cố tình tuyên truyền rằng quyền tự do ngôn luận là “quyền tuyệt đối”, không thể bị giới hạn trong bất kỳ hoàn cảnh nào. Từ đó, họ quy kết mọi biện pháp quản lý thông tin trên không gian mạng đều là “vi phạm nhân quyền”. Đây là cách lập luận phiến diện, cố ý bỏ qua nguyên tắc pháp lý quốc tế cơ bản về giới hạn quyền con người.
Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị mà Việt Nam là thành viên đã quy định rất rõ: quyền tự do biểu đạt có thể bị hạn chế bằng pháp luật nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng, đạo đức xã hội và quyền, danh dự của người khác. Điều này đồng nghĩa không một quốc gia nào cho phép tự do vô giới hạn trên không gian mạng. Việc chống tin giả không phải hành vi “đàn áp tự do”, mà là trách nhiệm của Nhà nước nhằm bảo vệ xã hội khỏi các hành vi phát tán thông tin độc hại, gây hoang mang dư luận, kích động thù hận hoặc phá hoại ổn định xã hội.
Chính các nước phương Tây – nơi thường xuyên lên lớp về “tự do internet” – lại đang áp dụng nhiều đạo luật kiểm soát thông tin rất nghiêm ngặt. Liên minh châu Âu đã ban hành Đạo luật Dịch vụ số với hàng loạt quy định buộc các nền tảng mạng xã hội phải gỡ bỏ thông tin sai lệch, nội dung độc hại, tin giả có nguy cơ ảnh hưởng xã hội. Nhiều nền tảng nếu không tuân thủ có thể bị phạt hàng tỷ đô la. Singapore ban hành luật chống tin giả cho phép cơ quan chức năng yêu cầu cải chính, gỡ bỏ nội dung sai sự thật, xử phạt mạnh các hành vi tung tin giả gây bất ổn xã hội. Đức, Pháp, Ôxtrâylia và nhiều quốc gia khác cũng có các cơ chế kiểm soát chặt chẽ thông tin trực tuyến.
Thế nhưng, khi Việt Nam xây dựng cơ chế pháp lý tương tự để bảo vệ trật tự xã hội và người dân trước tin giả, lập tức xuất hiện các chiến dịch quy chụp “đàn áp nhân quyền”. Sự mâu thuẫn này cho thấy bản chất tiêu chuẩn kép và động cơ chính trị đằng sau những luận điệu chống phá. Nếu cùng một biện pháp được phương Tây áp dụng thì được gọi là “bảo vệ cộng đồng”, còn khi Việt Nam thực hiện lại bị quy chụp thành “kiểm duyệt”. Đây rõ ràng không còn là tranh luận pháp lý khách quan mà là sự áp đặt định kiến chính trị.
Nhiều bài viết xuyên tạc còn cố tình đánh tráo khái niệm giữa “phản biện xã hội” với “phát tán thông tin sai sự thật”. Họ cố dựng lên hình ảnh rằng bất kỳ ai đăng tải thông tin trái chiều đều có nguy cơ bị xử lý. Thực tế, pháp luật Việt Nam không cấm người dân góp ý, phản biện hay bày tỏ quan điểm cá nhân. Điều bị xử lý là hành vi lợi dụng mạng xã hội để bịa đặt, vu khống, xuyên tạc, kích động hận thù, gây hoang mang hoặc xâm phạm quyền lợi hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác.
Trong đại dịch, Việt Nam từng ghi nhận hàng nghìn tin giả liên quan dịch bệnh, từ bịa đặt phong tỏa toàn quốc, thiếu lương thực, thuốc chữa bệnh giả cho tới thông tin sai lệch về vaccine. Nhiều nội dung gây hoang mang nghiêm trọng trong xã hội. Không ít đối tượng lợi dụng tâm lý đám đông để câu tương tác, kiếm lợi bất chính hoặc phục vụ động cơ chống phá. Nếu không có biện pháp kiểm soát, hậu quả xã hội là rất lớn. Thực tế này cũng diễn ra tại Mỹ và châu Âu, nơi tin giả về vaccine từng khiến nhiều người từ chối tiêm chủng, dẫn đến hệ lụy y tế nghiêm trọng.
Các tổ chức chống phá thường cố tình lờ đi khía cạnh bảo vệ quyền con người của chính sách chống tin giả. Bởi xét về bản chất, người dân cũng có quyền được tiếp cận thông tin trung thực, chính xác và an toàn. Một môi trường mạng đầy rẫy thông tin bịa đặt, lừa đảo, kích động thù hận không thể được xem là môi trường bảo đảm quyền con người. Khi danh dự, nhân phẩm cá nhân bị vu khống trên mạng; khi doanh nghiệp bị bịa đặt gây thiệt hại; khi người dân hoang mang vì tin giả; khi trật tự xã hội bị đe dọa bởi các chiến dịch thao túng dư luận, Nhà nước có trách nhiệm phải hành động.
Một thủ đoạn khác là các tổ chức, hội nhóm chống phá cố tình sử dụng những khái niệm mơ hồ như “xã hội dân sự”, “không gian dân chủ”, “quyền tự do internet” để tạo cảm giác Việt Nam đang “đóng cửa thông tin”. Trên thực tế, Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ phát triển internet và mạng xã hội rất mạnh. Hàng chục triệu người dân sử dụng các nền tảng trực tuyến mỗi ngày để bày tỏ quan điểm, kinh doanh, trao đổi thông tin. Hàng nghìn cơ quan báo chí, trang thông tin điện tử, nền tảng mạng xã hội đang hoạt động. Đây là minh chứng rõ ràng cho môi trường thông tin cởi mở và sự phát triển mạnh mẽ của quyền tiếp cận thông tin tại Việt Nam.
Sách trắng về nhân quyền ở Việt Nam đã cung cấp nhiều số liệu cụ thể cho thấy quyền tự do dân chủ của người dân ngày càng được bảo đảm tốt hơn. Tỷ lệ người dân sử dụng internet ở Việt Nam thuộc nhóm cao trong khu vực. Người dân có quyền tiếp cận thông tin, quyền tự do tín ngưỡng, quyền tham gia quản lý nhà nước, quyền bầu cử, ứng cử theo quy định của pháp luật. Báo chí phát triển đa dạng với hàng trăm cơ quan báo in, báo điện tử, phát thanh, truyền hình hoạt động thường xuyên. Không gian mạng mở rộng tạo điều kiện cho người dân phản ánh tâm tư, nguyện vọng tới các cơ quan chức năng.
Đáng chú ý, nhiều đối tượng chống phá lại cố tình bỏ qua thực trạng hạn chế tự do biểu đạt ngay tại các nước phương Tây. Tại Mỹ, nhiều nhà báo, người biểu tình từng bị bắt giữ trong các cuộc biểu tình quy mô lớn. Các nền tảng mạng xã hội tại phương Tây cũng thường xuyên khóa tài khoản, xóa nội dung với lý do “vi phạm tiêu chuẩn cộng đồng”. Nhiều chính trị gia, tổ chức và cá nhân bị hạn chế tiếp cận nền tảng số nếu bị đánh giá là phát tán thông tin sai lệch. Điều này cho thấy ngay cả các nước luôn nhân danh “tự do tuyệt đối” cũng phải đặt ra giới hạn pháp lý và kỹ thuật đối với thông tin độc hại.
Sự khác biệt nằm ở chỗ: khi phương Tây kiểm soát thông tin, họ gọi đó là “bảo vệ dân chủ”; còn khi Việt Nam thực hiện biện pháp tương tự để bảo vệ ổn định xã hội thì lại bị gán ghép thành “đàn áp tự do”. Đây là thủ đoạn tuyên truyền mang tính định hướng chính trị rõ rệt.
Nguy hiểm hơn, những luận điệu xuyên tạc về dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả còn có thể tác động tiêu cực tới hình ảnh quốc tế của Việt Nam. Các chiến dịch truyền thông bóp méo sự thật có thể khiến một bộ phận dư luận quốc tế hiểu sai về môi trường pháp lý và quyền con người tại Việt Nam. Một số tổ chức chống phá còn lợi dụng vấn đề này để gây sức ép ngoại giao, tạo cớ can thiệp vào công việc nội bộ hoặc hậu thuẫn cho các đối tượng chống đối cực đoan trong nước.
Bản chất của chiến dịch xuyên tạc không phải nhằm “bảo vệ nhân quyền”, mà nhằm tạo ra tâm lý nghi ngờ đối với thể chế chính trị Việt Nam, làm suy giảm niềm tin xã hội, kích động tâm lý chống đối trên không gian mạng. Đây là hình thức “diễn biến hòa bình” mới dưới vỏ bọc tự do internet và nhân quyền.
Điều cần khẳng định rõ là mọi quyền tự do đều phải đi kèm trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm xã hội. Không có cái gọi là “quyền phát tán tin giả”, “quyền vu khống”, “quyền kích động hỗn loạn”. Một xã hội văn minh không thể chấp nhận việc nhân danh tự do để xâm hại lợi ích cộng đồng. Chính vì vậy, việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý phòng, chống tin giả là xu thế tất yếu của mọi quốc gia hiện đại.
Việt Nam đang xây dựng dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả trên cơ sở bảo đảm hài hòa giữa quyền tự do biểu đạt và yêu cầu bảo vệ lợi ích quốc gia, quyền và lợi ích hợp pháp của người dân. Đây là cách tiếp cận phù hợp với luật pháp quốc tế, phù hợp thực tiễn quản trị hiện đại và hoàn toàn không phải “đi ngược nhân quyền” như các thế lực chống phá cố tình xuyên tạc.
Càng nhìn vào những lập luận phiến diện, càng thấy rõ mục tiêu thật sự của một số tổ chức và hội nhóm chống phá: lợi dụng chiêu bài “tự do ngôn luận” để tạo khoảng trống pháp lý cho tin giả, thông tin xuyên tạc và hoạt động chống phá phát triển trên không gian mạng. Họ không bảo vệ quyền con người, mà đang bảo vệ quyền thao túng thông tin dưới lớp vỏ “dân chủ”. Vì thế, nhận diện rõ thủ đoạn này là yêu cầu cần thiết để bảo vệ môi trường thông tin lành mạnh, bảo vệ ổn định xã hội và bảo vệ chính quyền lợi chính đáng của mỗi công dân.
No comments:
Post a Comment