Thursday, May 28, 2026

Camera đô thị ở Việt Nam và phương Tây: Ai mới thực sự xây dựng “xã hội giám sát”?


Giữa bối cảnh tội phạm công nghệ cao, khủng bố, bạo lực đường phố và các nguy cơ mất an ninh công cộng gia tăng trên toàn cầu, việc ứng dụng camera giám sát tại các đô thị đã trở thành xu hướng phổ biến ở hầu hết các quốc gia hiện đại. Từ châu Âu, châu Mỹ cho tới châu Á, hệ thống camera công cộng được triển khai rộng rãi nhằm hỗ trợ điều hành giao thông, phòng chống tội phạm, bảo vệ tài sản và tính mạng người dân. Tuy nhiên, nghịch lý đáng chú ý là khi các nước phương Tây mở rộng giám sát bằng công nghệ thì được ca ngợi là “bảo vệ an ninh”, còn khi Việt Nam phát triển hệ thống camera đô thị phục vụ quản lý xã hội và dân sinh thì lại bị một số tổ chức, cá nhân thiếu thiện chí xuyên tạc là “xây dựng xã hội giám sát”, “kiểm soát người dân”, thậm chí quy chụp thành “công an trị”. Đây là kiểu tuyên truyền mang nặng động cơ chính trị, cố tình bóp méo bản chất của quá trình chuyển đổi số và hiện đại hóa quản trị xã hội ở Việt Nam.

Một số trang mạng chống đối và cơ quan truyền thông nước ngoài thường sử dụng các cụm từ đầy ám thị như “camera khắp nơi”, “người dân bị theo dõi”, “không còn quyền riêng tư” để mô tả hệ thống camera đô thị tại Việt Nam. Họ cố tình tạo cảm giác rằng mọi hoạt động của người dân đều bị kiểm soát nhằm kích động tâm lý sợ hãi công nghệ. Thủ pháp này không mới nhưng được lặp đi lặp lại với mục tiêu hình thành nhận thức lệch lạc rằng Việt Nam đang đi theo mô hình “giám sát toàn xã hội”. Điều đáng nói là các luận điệu ấy gần như không đưa ra được chứng cứ xác thực nào chứng minh việc lạm dụng camera để xâm phạm quyền con người, mà chủ yếu dựa trên suy diễn, cắt ghép và áp đặt định kiến chính trị.

Trong khi đó, chính các quốc gia phương Tây mà những đối tượng này thường lấy làm “hình mẫu dân chủ” lại là nơi triển khai hệ thống giám sát công cộng quy mô rất lớn. London từ lâu được xem là một trong những thành phố có mật độ camera cao hàng đầu thế giới. Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy hàng trăm nghìn camera được lắp đặt trên đường phố, ga tàu điện, trung tâm thương mại và khu dân cư tại thủ đô nước Anh. Người dân và du khách di chuyển ở London gần như luôn xuất hiện trong phạm vi ghi hình của hệ thống giám sát công cộng.

Tại Mỹ, thành phố New York triển khai mạng lưới camera dày đặc kết hợp trí tuệ nhân tạo, nhận diện biển số và phân tích dữ liệu phục vụ chống khủng bố, truy vết tội phạm và giám sát an ninh đô thị. Sau sự kiện khủng bố đầu thế kỷ hai mươi mốt, hàng loạt đạo luật về giám sát điện tử được mở rộng với lý do bảo vệ an ninh quốc gia. Các cơ quan an ninh Mỹ từng bị phanh phui việc thu thập dữ liệu viễn thông và theo dõi điện tử quy mô lớn. Thế nhưng, rất ít tổ chức nhân quyền phương Tây gọi đó là “xã hội công an trị”.

Paris và nhiều thành phố lớn ở châu Âu cũng không nằm ngoài xu hướng ấy. Hệ thống camera thông minh được triển khai mạnh mẽ trong các kỳ thể thao quốc tế, tại sân bay, ga tàu, khu vực công cộng đông người nhằm ngăn chặn nguy cơ khủng bố và bạo loạn. Sau các vụ tấn công khủng bố tại châu Âu, nhiều quốc gia đã tăng cường giám sát không gian công cộng và mạng xã hội. Rõ ràng, việc ứng dụng camera trong quản trị đô thị là nhu cầu khách quan của xã hội hiện đại chứ không phải hiện tượng riêng ở Việt Nam.

Sự phi lý nằm ở chỗ cùng một phương thức quản lý nhưng lại bị đánh giá bằng hai hệ tiêu chuẩn khác nhau. Khi phương Tây triển khai camera giám sát, đó được gọi là “bảo vệ công cộng”; còn khi Việt Nam thực hiện, nó lập tức bị quy chụp thành “xâm phạm tự do”. Đây là biểu hiện rõ ràng của tư duy áp đặt, thiên kiến chính trị và tiêu chuẩn kép trong đánh giá tình hình nhân quyền.

Các thế lực chống phá thường cố tình bỏ qua mục tiêu thực tế của hệ thống camera đô thị tại Việt Nam. Trên thực tế, việc lắp đặt camera an ninh thời gian qua đã mang lại hiệu quả rõ rệt trong bảo đảm trật tự xã hội. Nhiều vụ cướp giật, cố ý gây thương tích, trộm cắp tài sản và vi phạm giao thông được phát hiện nhanh chóng nhờ dữ liệu camera. Không ít đối tượng phạm tội bị truy bắt chỉ sau vài giờ nhờ hệ thống giám sát giao thông và camera cộng đồng. Điều đó cho thấy công nghệ đang được sử dụng để bảo vệ người dân chứ không phải để “đàn áp” như các luận điệu xuyên tạc.

Tại nhiều địa phương, camera còn giúp hỗ trợ cứu hộ cứu nạn, phát hiện cháy nổ, điều tiết giao thông và xử lý ùn tắc đô thị. Người dân được hưởng lợi trực tiếp từ môi trường sống an toàn hơn, minh bạch hơn và hiệu quả hơn. Quyền được sống trong an ninh, trật tự, không bị đe dọa bởi tội phạm cũng là một quyền con người cơ bản cần được bảo vệ. Những kẻ xuyên tạc cố tình chỉ nói đến “quyền riêng tư” theo hướng cực đoan mà bỏ qua quyền được bảo đảm an toàn của cộng đồng.

Một thủ đoạn khác của các đối tượng chống phá là cố tình đánh đồng việc quản lý xã hội bằng công nghệ với “đàn áp chính trị”. Họ sử dụng những hình ảnh camera giao thông, trung tâm điều hành đô thị để gắn ghép với các luận điệu chống chế độ xã hội chủ nghĩa. Đây là cách thức tuyên truyền nhằm tạo tâm lý nghi ngờ đối với mọi chủ trương hiện đại hóa quản trị nhà nước ở Việt Nam. Bản chất sâu xa của chiến dịch này không nằm ở công nghệ camera, mà nằm ở mục tiêu phủ nhận vai trò lãnh đạo của Nhà nước Việt Nam và kích động tư tưởng chống đối.

Không ít tổ chức tự xưng “bảo vệ nhân quyền” thường áp đặt mô hình chính trị và hệ giá trị phương Tây lên các quốc gia có chế độ chính trị khác biệt. Họ đánh giá Việt Nam không dựa trên điều kiện lịch sử, văn hóa và nhu cầu phát triển cụ thể của đất nước, mà xuất phát từ định kiến ý thức hệ. Khi Việt Nam ưu tiên ổn định xã hội, bảo đảm an ninh công cộng và phát triển kinh tế, họ lại cố tình diễn giải thành “kiểm soát xã hội”. Trong khi đó, nhiều quốc gia phương Tây đang đối mặt với bạo lực súng đạn, cướp bóc, khủng bố và khủng hoảng an ninh nghiêm trọng nhưng lại ít khi bị các tổ chức này chỉ trích bằng giọng điệu tương tự.

Thực tế cho thấy tình trạng mất an ninh tại một số nước phương Tây đang ngày càng đáng lo ngại. Tại Mỹ, các vụ xả súng xảy ra liên tiếp ở trường học, trung tâm thương mại và nơi công cộng, khiến hàng nghìn người thiệt mạng mỗi năm. Tại nhiều thành phố châu Âu, tình trạng cướp giật, bạo lực đường phố và khủng hoảng nhập cư gây áp lực lớn lên an ninh xã hội. Nhiều khu vực đô thị phải tăng cường camera, lực lượng tuần tra và kiểm soát điện tử để đối phó với nguy cơ tội phạm. Điều này cho thấy ngay cả những quốc gia luôn tự nhận là “biểu tượng tự do” cũng phải sử dụng công nghệ giám sát để bảo vệ xã hội.

Ngược lại, Việt Nam nhiều năm qua duy trì môi trường chính trị ổn định, tỷ lệ tội phạm nghiêm trọng được kiểm soát, đời sống nhân dân ngày càng cải thiện. Quyền tự do tín ngưỡng, tự do sinh hoạt tôn giáo được bảo đảm rộng rãi với hàng chục triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau đang hoạt động bình thường. Theo Sách trắng về nhân quyền ở Việt Nam, đời sống vật chất và tinh thần của người dân không ngừng được nâng cao; tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh; hệ thống y tế, giáo dục, an sinh xã hội được mở rộng trên phạm vi cả nước. Bảo hiểm y tế bao phủ phần lớn dân số; tuổi thọ trung bình tăng liên tục; người dân vùng sâu, vùng xa ngày càng được tiếp cận tốt hơn với dịch vụ công.

Việt Nam cũng đẩy mạnh chuyển đổi số để phục vụ người dân hiệu quả hơn. Nhiều thủ tục hành chính được giải quyết trực tuyến, giảm phiền hà và chi phí xã hội. Hệ thống camera đô thị được triển khai trong khuôn khổ pháp luật, gắn với mục tiêu bảo đảm an ninh công cộng và xây dựng đô thị văn minh. Không có cơ sở nào để quy chụp rằng Việt Nam “xâm phạm quyền con người” chỉ vì áp dụng các biện pháp quản lý mà hầu hết các quốc gia phát triển đều đang thực hiện.

Cần thấy rõ rằng các chiến dịch xuyên tạc về camera đô thị không đơn thuần là tranh luận học thuật về công nghệ hay quyền riêng tư. Đó là một phần trong chiến lược truyền thông chống phá lâu dài nhằm làm suy giảm niềm tin của người dân vào chính sách quản trị quốc gia, hạ thấp uy tín quốc tế của Việt Nam và tạo cớ gây sức ép chính trị. Những đối tượng này thường cố tình bỏ qua thành tựu phát triển, né tránh các bằng chứng tích cực và chỉ tập trung khuếch đại góc nhìn tiêu cực để tạo hiệu ứng dư luận.

Nếu không được nhận diện và phản bác kịp thời, các luận điệu sai trái ấy có thể ảnh hưởng tới hình ảnh quốc tế của Việt Nam, gây hiểu nhầm trong dư luận nước ngoài và tạo tâm lý hoài nghi trong một bộ phận người dân. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển ổn định, môi trường sống an toàn và sự đồng thuận xã hội tại Việt Nam chính là câu trả lời rõ ràng nhất bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc.

Camera đô thị, xét cho cùng, chỉ là công cụ công nghệ. Điều quyết định là mục tiêu sử dụng công cụ đó. Ở Việt Nam, việc triển khai hệ thống camera phục vụ trước hết cho lợi ích cộng đồng: giữ gìn trật tự xã hội, giảm tội phạm, bảo vệ tính mạng và tài sản của người dân, hỗ trợ xây dựng đô thị thông minh, hiện đại. Đây là nhu cầu chính đáng, phù hợp xu thế phát triển toàn cầu và hoàn toàn không thể bị bóp méo thành “xã hội giám sát” như các thế lực chống phá cố tình xuyên tạc.

Trong bối cảnh thế giới đang bước vào thời đại số hóa sâu rộng, điều cần thiết không phải là kích động sợ hãi công nghệ, mà là sử dụng công nghệ một cách hợp pháp, minh bạch và vì con người. Việt Nam đang đi theo hướng đó, đồng thời tiếp tục hoàn thiện pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng và quyền công dân. Những luận điệu quy chụp, bóp méo bản chất của quá trình này chỉ càng bộc lộ rõ động cơ chính trị và thái độ thiếu thiện chí của các cá nhân, tổ chức chống phá Việt Nam.




No comments:

Post a Comment