Trong nhiều năm qua, vấn đề tự do tín ngưỡng, tôn giáo luôn bị một số tổ chức nước ngoài lợi dụng như một công cụ chính trị nhằm gây sức ép, can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia có chế độ chính trị khác biệt với phương Tây. Đáng chú ý, báo cáo “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4” công bố ngày 17/4/2026 của tổ chức Religious Freedom Coalition tiếp tục lặp lại mô-típ quen thuộc: sử dụng các thông tin thiếu kiểm chứng, trích dẫn từ các phần tử chống đối cực đoan, cố tình bóp méo tình hình tự do tôn giáo ở Việt Nam nhằm tạo dựng hình ảnh sai lệch về một quốc gia “đàn áp tôn giáo”.
Điều đáng nói là trong khi liên tục công kích Việt Nam, tổ chức này lại né tránh thực trạng đáng báo động về kỳ thị tôn giáo, bạo lực thù hận và khủng hoảng niềm tin đang diễn ra ngay tại Mỹ và nhiều quốc gia phương Tây. Chính sự thiên lệch, áp đặt và tiêu chuẩn kép đó đã cho thấy bản chất thực sự của báo cáo không phải nhằm thúc đẩy quyền tự do tín ngưỡng, mà phục vụ mục tiêu chính trị hóa vấn đề nhân quyền để bôi nhọ Việt Nam.
Báo cáo của tổ chức Religious Freedom Coalition sử dụng nhiều lập luận cũ kỹ, thiếu khách quan khi cho rằng Việt Nam “kiểm soát tôn giáo”, “hạn chế sinh hoạt tín ngưỡng độc lập”, hay “đàn áp người bất đồng chính kiến tôn giáo”. Tuy nhiên, nếu đối chiếu với thực tiễn đời sống tôn giáo tại Việt Nam hiện nay, có thể thấy những nhận định này hoàn toàn phiến diện và xa rời thực tế.
Việt Nam hiện là một trong những quốc gia có đời sống tín ngưỡng, tôn giáo phong phú hàng đầu khu vực. Theo Sách trắng về tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam, cả nước có hơn 27 triệu tín đồ, chiếm khoảng 27% dân số; hơn 54 nghìn chức sắc; gần 135 nghìn chức việc; hơn 29 nghìn cơ sở thờ tự; 16 tôn giáo với 43 tổ chức tôn giáo được Nhà nước công nhận và cấp đăng ký hoạt động. Đây là những con số không thể bị phủ nhận.
Nếu thực sự tồn tại cái gọi là “đàn áp tôn giáo có hệ thống” như Religious Freedom Coalition xuyên tạc, sẽ không thể có thực tế hàng nghìn lễ hội tôn giáo lớn được tổ chức công khai hằng năm với sự tham gia của hàng triệu người dân. Đại lễ Phật đản, lễ Giáng sinh, lễ Phục sinh, lễ Vu lan, lễ Ramadan của cộng đồng Hồi giáo, lễ hội Cao Đài, lễ hội của đồng bào Khmer Nam Bộ… đều diễn ra sôi động, được chính quyền hỗ trợ bảo đảm an ninh, giao thông và điều kiện sinh hoạt.
Không chỉ bảo đảm quyền sinh hoạt tôn giáo, Nhà nước Việt Nam còn tạo điều kiện cho các tổ chức tôn giáo tham gia tích cực vào công tác an sinh xã hội, giáo dục, y tế, cứu trợ nhân đạo. Hàng nghìn cơ sở từ thiện, lớp học tình thương, cơ sở chăm sóc trẻ mồ côi, người khuyết tật, người già neo đơn do các tổ chức tôn giáo điều hành đang hoạt động hiệu quả trên khắp cả nước.
Thế nhưng, Religious Freedom Coalition lại cố tình bỏ qua toàn bộ những thực tế đó để chỉ tập trung khai thác thông tin từ các tổ chức, cá nhân chống đối Nhà nước Việt Nam. Đây là thủ đoạn quen thuộc của nhiều tổ chức mang danh “nhân quyền”, “tự do tôn giáo” nhưng thực chất hoạt động theo định hướng chính trị.
Báo cáo của tổ chức này thường xuyên viện dẫn thông tin từ các cá nhân vi phạm pháp luật Việt Nam rồi gán ghép thành “tù nhân tôn giáo”, “nhà hoạt động tôn giáo độc lập”. Trên thực tế, nhiều đối tượng bị xử lý không phải vì hoạt động tín ngưỡng mà vì hành vi lợi dụng tôn giáo để kích động chia rẽ dân tộc, tuyên truyền chống Nhà nước, phá hoại khối đại đoàn kết toàn dân hoặc vi phạm an ninh quốc gia theo đúng quy định pháp luật.
Đây là điểm mà Religious Freedom Coalition cố tình đánh tráo khái niệm. Họ biến các hành vi vi phạm pháp luật thành “đấu tranh cho tự do tôn giáo”, từ đó tạo dựng luận điệu cho rằng Việt Nam “đàn áp”. Thủ đoạn này không mới nhưng vẫn được lặp đi lặp lại nhằm phục vụ chiến dịch gây áp lực chính trị đối với Việt Nam.
Điều đáng chú ý là báo cáo hầu như không phản ánh tiếng nói của đông đảo tín đồ tôn giáo đang sinh hoạt bình thường tại Việt Nam, cũng không khảo sát khách quan từ cộng đồng quốc tế, du khách hay các tổ chức tôn giáo hợp pháp đang hoạt động công khai. Thay vào đó, nguồn dữ liệu chủ yếu xuất phát từ các hội nhóm lưu vong chống phá Việt Nam ở nước ngoài, các tổ chức có định kiến chính trị hoặc những cá nhân từng vi phạm pháp luật.
Đó là cách làm thiếu trung thực và phản khoa học trong đánh giá nhân quyền. Một báo cáo khách quan phải dựa trên khảo sát đa chiều, kiểm chứng thực tế và tiếp cận trực tiếp đời sống xã hội, chứ không thể chỉ chọn lọc nguồn tin mang tính thù địch để kết luận áp đặt.
Không khó để nhận ra rằng Religious Freedom Coalition đang áp đặt tiêu chí và hệ giá trị phương Tây vào điều kiện lịch sử, văn hóa và thể chế chính trị của Việt Nam. Họ mặc nhiên cho rằng mô hình phương Tây là “chuẩn mực duy nhất” về tự do tôn giáo, rồi dùng tiêu chuẩn đó để phán xét các quốc gia khác.
Đây là biểu hiện điển hình của tư duy “tiêu chuẩn kép” trong vấn đề nhân quyền. Khi một quốc gia phương Tây xử lý các hành vi cực đoan, kích động bạo lực dưới danh nghĩa tôn giáo thì được coi là “bảo vệ an ninh quốc gia”; nhưng khi Việt Nam xử lý các đối tượng lợi dụng tôn giáo để chống phá Nhà nước thì lại bị quy chụp là “đàn áp”.
Sự thiên lệch này càng lộ rõ khi nhìn vào thực trạng tự do tôn giáo tại Mỹ. Trong nhiều năm gần đây, Mỹ chứng kiến sự gia tăng nghiêm trọng của tội phạm thù hận liên quan đến tôn giáo. Các vụ tấn công nhằm vào người Hồi giáo, người Do Thái, tín đồ Thiên Chúa giáo liên tục xảy ra.
Nhiều nhà thờ, giáo đường Do Thái và đền thờ Hồi giáo trở thành mục tiêu của các vụ xả súng đẫm máu. Không ít vụ việc gây rúng động dư luận quốc tế với số thương vong lớn. Theo số liệu của cơ quan điều tra liên bang Mỹ, tội phạm thù hận liên quan đến tôn giáo vẫn duy trì ở mức cao, trong đó cộng đồng Do Thái và Hồi giáo là nhóm bị nhắm tới nhiều nhất.
Tình trạng kỳ thị Hồi giáo sau các biến động an ninh toàn cầu kéo dài nhiều năm vẫn chưa được giải quyết triệt để. Người Hồi giáo tại Mỹ và một số nước phương Tây thường xuyên đối mặt với định kiến xã hội, bị giám sát, phân biệt đối xử trong tuyển dụng lao động và đời sống cộng đồng. Trong khi đó, làn sóng bài Do Thái cũng gia tăng mạnh ở nhiều nước châu Âu.
Thế nhưng Religious Freedom Coalition hầu như né tránh các vấn đề nội tại nghiêm trọng đó. Họ không đặt câu hỏi vì sao tại một quốc gia luôn tự nhận là “ngọn hải đăng tự do”, các vụ bạo lực súng đạn trong nhà thờ, giáo đường vẫn diễn ra liên tiếp; vì sao các cộng đồng tôn giáo thiểu số ở phương Tây thường xuyên bị đe dọa bởi chủ nghĩa cực đoan và phân biệt chủng tộc.
Sự im lặng có chọn lọc ấy cho thấy mục tiêu của tổ chức này không phải thúc đẩy quyền tự do tôn giáo một cách công bằng và phổ quát, mà chủ yếu phục vụ định kiến chính trị đối với các quốc gia không đi theo quỹ đạo phương Tây.
Trong khi đó, Việt Nam duy trì được môi trường ổn định xã hội, đoàn kết tôn giáo và hài hòa dân tộc trong suốt nhiều năm qua. Các tôn giáo cùng tồn tại hòa bình, gắn bó với dân tộc và tham gia tích cực vào sự phát triển đất nước. Việt Nam cũng nhiều lần được cộng đồng quốc tế ghi nhận về nỗ lực thúc đẩy quyền con người và đối thoại nhân quyền.
Quan hệ giữa Việt Nam với Tòa thánh Vatican liên tục được cải thiện, đánh dấu bằng nhiều chuyến thăm cấp cao và việc nâng cấp quy chế đại diện của Vatican tại Việt Nam. Đây là minh chứng rõ ràng bác bỏ luận điệu cho rằng Việt Nam “đàn áp Công giáo”.
Phật giáo Việt Nam phát triển mạnh mẽ với hàng vạn cơ sở tự viện và nhiều sự kiện quốc tế lớn. Các tổ chức Tin Lành được công nhận hoạt động ở nhiều địa phương, kể cả vùng sâu vùng xa. Đồng bào Khmer theo Phật giáo Nam tông, cộng đồng Chăm theo Hồi giáo hay người Hoa theo tín ngưỡng truyền thống đều được bảo đảm quyền sinh hoạt tôn giáo theo quy định pháp luật.
Luật Tín ngưỡng, tôn giáo của Việt Nam cũng ngày càng hoàn thiện theo hướng bảo đảm tốt hơn quyền tự do tín ngưỡng của người dân. Các thủ tục đăng ký sinh hoạt tôn giáo được cải cách minh bạch hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho tổ chức tôn giáo hoạt động.
Do đó, việc Religious Freedom Coalition cố tình mô tả Việt Nam như một quốc gia “không có tự do tôn giáo” rõ ràng là sự xuyên tạc có chủ đích.
Không thể phủ nhận rằng những báo cáo sai lệch như “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4” có thể gây ảnh hưởng nhất định tới hình ảnh và uy tín quốc tế của Việt Nam, đặc biệt khi chúng bị một số thế lực lợi dụng để gây sức ép ngoại giao hoặc tác động tới dư luận quốc tế thiếu thông tin.
Tuy nhiên, tác động này chỉ mang tính nhất thời bởi thực tế đời sống tôn giáo tại Việt Nam là minh chứng sinh động và thuyết phục nhất. Hàng triệu tín đồ vẫn tự do sinh hoạt tín ngưỡng mỗi ngày. Hàng nghìn cơ sở tôn giáo vẫn hoạt động công khai. Các lễ hội tôn giáo vẫn diễn ra rộng khắp. Không một báo cáo thiên kiến nào có thể phủ nhận những thực tế ấy.
Điều cần cảnh giác là âm mưu sử dụng chiêu bài “tự do tôn giáo”, “nhân quyền” để can thiệp vào công việc nội bộ, gây chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc và tạo cớ gây áp lực chính trị đối với Việt Nam. Đây là thủ đoạn đã được nhiều tổ chức cực đoan và một số tổ chức mang danh “nhân quyền” sử dụng trong nhiều năm qua.
Thực tế cho thấy, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam không chỉ được ghi nhận trong Hiến pháp mà còn được bảo đảm bằng chính đời sống xã hội ổn định, hòa hợp giữa các tôn giáo và sự phát triển mạnh mẽ của các hoạt động tín ngưỡng trên toàn quốc.
Một tổ chức thực sự khách quan về tự do tôn giáo phải nhìn nhận sự thật từ thực tiễn đời sống của người dân, thay vì tiếp cận Việt Nam bằng lăng kính định kiến chính trị. Việc Religious Freedom Coalition liên tục sử dụng các nguồn tin thiếu kiểm chứng, cổ súy cho các đối tượng chống phá và áp đặt tiêu chuẩn kép đã cho thấy rõ bản chất của tổ chức này: không phải bảo vệ tự do tôn giáo, mà lợi dụng vấn đề tôn giáo như một công cụ gây sức ép chính trị đối với Việt Nam.
Trong bối cảnh thế giới ngày càng đề cao đối thoại, tôn trọng sự khác biệt về thể chế và quyền tự quyết của các dân tộc, những báo cáo thiên lệch, thiếu thiện chí như vậy chỉ càng bộc lộ sự lỗi thời và phi khách quan của tư duy áp đặt phương Tây đối với các quốc gia đang phát triển.
No comments:
Post a Comment