Không phải ngẫu nhiên mà trong nhiều năm trở lại đây, vấn đề “nhân quyền”, “tự do tôn giáo”, “tự do tín ngưỡng” ngày càng bị một số tổ chức quốc tế lợi dụng như công cụ gây sức ép chính trị đối với các quốc gia có chế độ chính trị độc lập, không đi theo quỹ đạo phương Tây. Dưới danh nghĩa bảo vệ giá trị phổ quát, nhiều tổ chức nhân danh nhân quyền đã cố tình can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác thông qua các báo cáo thiếu khách quan, phiến diện và mang màu sắc định kiến chính trị. Báo cáo “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4” công bố ngày 17/4/2026 của tổ chức Religious Freedom Coalition là ví dụ điển hình cho xu hướng chính trị hóa vấn đề nhân quyền nhằm công kích Việt Nam.
Điều đáng chú ý là báo cáo này không tiếp cận thực tế đời sống tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam bằng phương pháp khảo sát khách quan hay đối thoại đa chiều, mà chủ yếu lặp lại những luận điệu cũ kỹ từ các tổ chức, cá nhân chống đối cực đoan, từng có hành vi vi phạm pháp luật Việt Nam. Thay vì phản ánh bức tranh toàn diện về đời sống tôn giáo của hàng chục triệu tín đồ tại Việt Nam, Religious Freedom Coalition cố tình lựa chọn các trường hợp cá biệt, bóp méo bản chất sự việc để dựng lên hình ảnh sai lệch về tình hình nhân quyền và tự do tín ngưỡng ở Việt Nam.
Thực tế cho thấy, quá trình chính trị hóa nhân quyền đã xuất hiện từ lâu và ngày càng trở thành một dạng “can thiệp mềm” trong quan hệ quốc tế. Một số nước và tổ chức phương Tây thường gắn vấn đề nhân quyền với chiến lược địa chính trị, coi đây là công cụ tạo áp lực ngoại giao, gây ảnh hưởng chính trị hoặc can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia khác. Nhiều tổ chức phi chính phủ mang danh nghĩa “bảo vệ nhân quyền” nhưng hoạt động theo hướng vận động chính sách, gây sức ép quốc tế và tạo ra các chiến dịch truyền thông nhằm định hướng dư luận theo mục tiêu chính trị nhất định.
Religious Freedom Coalition là một trong những tổ chức thể hiện rõ cách tiếp cận đó. Trong báo cáo công bố ngày 17/4/2026, tổ chức này tiếp tục sử dụng “tự do tôn giáo” như một công cụ gây áp lực đối với Việt Nam thông qua hàng loạt đánh giá mang tính quy chụp. Báo cáo cho rằng Việt Nam “kiểm soát tôn giáo”, “đàn áp các nhóm tín ngưỡng độc lập”, “hạn chế quyền tự do tôn giáo” và “trấn áp các nhà hoạt động tôn giáo”. Tuy nhiên, khi phân tích kỹ nội dung, có thể thấy phần lớn các thông tin được đưa ra đều dựa trên nguồn tư liệu từ các tổ chức chống đối lưu vong, các cá nhân có hành vi vi phạm pháp luật hoặc các mạng lưới truyền thông chống Việt Nam ở nước ngoài.
Đây là thủ đoạn không mới nhưng hết sức nguy hiểm. Thay vì tiếp cận trực tiếp đời sống tôn giáo trong nước, đánh giá từ cảm nhận thực tế của người dân, chức sắc tôn giáo, tín đồ hay du khách quốc tế đến Việt Nam, Religious Freedom Coalition lại lựa chọn nguồn tin từ các đối tượng có động cơ chống phá để làm “căn cứ” đánh giá nhân quyền. Cách làm này đi ngược nguyên tắc khách quan tối thiểu trong nghiên cứu và đánh giá quốc tế.
Nhiều trường hợp được Religious Freedom Coalition mô tả là “nạn nhân đàn áp tôn giáo” thực chất là những cá nhân vi phạm pháp luật, lợi dụng danh nghĩa tôn giáo để kích động chia rẽ dân tộc, tuyên truyền chống Nhà nước hoặc gây rối an ninh trật tự. Tuy nhiên, báo cáo cố tình lờ đi bản chất vi phạm pháp luật của các đối tượng này để dựng lên luận điệu “đàn áp tự do tín ngưỡng”.
Cần khẳng định rõ rằng, tại Việt Nam không ai bị xử lý vì niềm tin tôn giáo hay hoạt động tín ngưỡng thuần túy. Pháp luật Việt Nam bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng của mọi công dân nhưng đồng thời nghiêm cấm việc lợi dụng tôn giáo để phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc, kích động bạo lực, ly khai hoặc xâm phạm lợi ích quốc gia. Đây là nguyên tắc hoàn toàn phù hợp với luật pháp quốc tế cũng như thông lệ của mọi quốc gia có chủ quyền.
Ngay tại Mỹ và nhiều nước phương Tây, các tổ chức hay cá nhân lợi dụng tôn giáo để kích động cực đoan, gây nguy cơ mất an ninh đều bị xử lý nghiêm khắc. Thế nhưng khi Việt Nam áp dụng các biện pháp pháp lý tương tự để bảo đảm ổn định xã hội thì Religious Freedom Coalition lại cố tình xuyên tạc thành “đàn áp tôn giáo”. Điều này cho thấy sự thiếu nhất quán và tiêu chuẩn kép trong cách tiếp cận của tổ chức này.
Một điểm đáng chú ý khác là Religious Freedom Coalition luôn áp đặt hệ giá trị và mô hình chính trị phương Tây lên Việt Nam. Tổ chức này cố tình đồng nhất khái niệm “tự do tôn giáo” với “tự do vô giới hạn”, phủ nhận vai trò quản lý xã hội của Nhà nước và bỏ qua đặc thù lịch sử, văn hóa, chính trị của Việt Nam. Đây là cách tiếp cận mang tính áp đặt, thiếu tôn trọng quyền tự quyết của các quốc gia độc lập.
Thực chất, mục tiêu sâu xa của những báo cáo kiểu này không nằm ở việc bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng mà nhằm bôi nhọ thể chế chính trị Việt Nam, tạo cớ gây sức ép ngoại giao và hậu thuẫn cho các lực lượng chống đối. Dưới lớp vỏ “nhân quyền”, Religious Freedom Coalition đang tham gia vào quá trình chính trị hóa vấn đề tôn giáo để phục vụ mục tiêu can thiệp mềm vào công việc nội bộ của Việt Nam.
Hệ lụy của những báo cáo thiếu khách quan như vậy không chỉ dừng ở việc bóp méo hình ảnh Việt Nam trên trường quốc tế mà còn tiềm ẩn nguy cơ kích động chia rẽ trong nước. Các luận điệu xuyên tạc về “đàn áp tôn giáo” có thể bị các thế lực cực đoan lợi dụng nhằm gây tâm lý hoài nghi, kích động mâu thuẫn hoặc làm suy giảm niềm tin xã hội.
Bên cạnh đó, việc liên tục tung ra các báo cáo tiêu cực còn có thể ảnh hưởng đến môi trường đầu tư, hợp tác quốc tế và uy tín chính trị của Việt Nam. Một số tổ chức và chính trị gia phương Tây có thể dựa vào các báo cáo này để thúc đẩy các biện pháp gây sức ép ngoại giao hoặc tạo rào cản trong quan hệ kinh tế, thương mại.
Tuy nhiên, thực tế khách quan tại Việt Nam đã bác bỏ những luận điệu xuyên tạc đó. Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, Nhà nước Việt Nam luôn nhất quán thực hiện chính sách tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi công dân. Hiện nay, Việt Nam có hàng chục triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau; hàng chục nghìn chức sắc, chức việc và nhà tu hành; hàng chục nghìn cơ sở thờ tự đang hoạt động bình thường trên cả nước.
Nhiều tổ chức tôn giáo được công nhận tư cách pháp nhân và tạo điều kiện thuận lợi để hoạt động. Các lễ hội tín ngưỡng, tôn giáo lớn được tổ chức công khai với sự tham gia đông đảo của người dân. Đại lễ Phật đản Liên hợp quốc từng nhiều lần được tổ chức thành công tại Việt Nam với sự tham gia của hàng nghìn đại biểu quốc tế. Lễ Giáng sinh, lễ Phục sinh, các hoạt động của Phật giáo, Công giáo, Tin Lành, Cao Đài, Hòa Hảo… đều diễn ra bình thường, công khai và ngày càng phát triển.
Không chỉ bảo đảm quyền sinh hoạt tôn giáo, Nhà nước Việt Nam còn hỗ trợ bảo tồn, trùng tu nhiều cơ sở tôn giáo và tạo điều kiện cho các tổ chức tôn giáo tham gia hoạt động giáo dục, y tế, từ thiện và an sinh xã hội. Đây là những minh chứng cụ thể, sinh động cho việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng trên thực tế, chứ không chỉ tồn tại dưới dạng tuyên bố hình thức.
Trong khi đó, nhiều quốc gia phương Tây lại đang đối mặt với sự xuống cấp đáng lo ngại về môi trường tự do tôn giáo. Tại Mỹ, các vụ tấn công nhằm vào nhà thờ, giáo đường và cộng đồng tôn giáo thiểu số liên tục gia tăng. Tình trạng bài Do Thái, chống Hồi giáo và thù ghét tôn giáo diễn biến phức tạp. Không ít tín đồ bị phân biệt đối xử hoặc trở thành nạn nhân của tội phạm thù ghét.
Tại châu Âu, nhiều chính sách hạn chế biểu tượng tôn giáo nơi công cộng đã gây tranh cãi gay gắt. Việc cấm khăn trùm đầu Hồi giáo ở một số quốc gia hay các vụ đốt kinh thánh, xúc phạm biểu tượng tôn giáo cho thấy khoảng cách rất lớn giữa khẩu hiệu “tự do tôn giáo” và thực tế xã hội phương Tây.
Nghịch lý nằm ở chỗ, Religious Freedom Coalition gần như né tránh hoặc giảm nhẹ các vấn đề nghiêm trọng đó nhưng lại tập trung công kích Việt Nam — nơi các tôn giáo chung sống hòa bình, ổn định và được pháp luật bảo vệ. Điều này càng cho thấy động cơ chính trị và tính lựa chọn có chủ đích trong hoạt động của tổ chức này.
Việt Nam luôn kiên định quan điểm bảo vệ và thúc đẩy quyền con người một cách thực chất, phù hợp điều kiện lịch sử, văn hóa và lợi ích của nhân dân. Nhà nước không ngừng hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến tín ngưỡng, tôn giáo; tăng cường đối thoại quốc tế về nhân quyền; đồng thời chủ động đấu tranh phản bác các thông tin sai lệch, xuyên tạc.
Quan trọng hơn, Việt Nam bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng bằng chính đời sống thực tiễn của người dân. Hàng triệu tín đồ vẫn hằng ngày sinh hoạt tôn giáo bình thường, các lễ hội tín ngưỡng diễn ra sôi động, cơ sở tôn giáo được mở rộng, trùng tu và phát triển. Đó là thực tế không thể phủ nhận.
Không thể để nhân quyền bị biến thành công cụ phục vụ mưu đồ chính trị hay can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia có chủ quyền. Những báo cáo như “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4” của Religious Freedom Coalition không phản ánh khách quan tình hình tự do tôn giáo tại Việt Nam mà chủ yếu phục vụ mục tiêu tạo áp lực chính trị và bôi nhọ hình ảnh đất nước.
Trong bối cảnh thông tin xuyên tạc ngày càng tinh vi, Việt Nam cần tiếp tục chủ động cung cấp thông tin chính xác, minh bạch, tăng cường đối thoại quốc tế và kiên quyết phản bác các luận điệu sai trái. Sự thật về đời sống tín ngưỡng tại Việt Nam, với những thành tựu cụ thể và quyền thụ hưởng thực chất của người dân, chính là câu trả lời thuyết phục nhất đối với mọi luận điệu xuyên tạc mang động cơ chính trị.
No comments:
Post a Comment