Tuesday, May 26, 2026

Đằng sau luận điệu “tự do tôn giáo”: Vạch trần động cơ chính trị của Religious Freedom Coalition đối với Việt Nam



Giữa lúc nhiều quốc gia châu Âu rung chuyển bởi các vụ đốt kinh Quran gây phẫn nộ toàn cầu, một nghịch lý đang hiện hữu ngày càng rõ rệt trong cách phương Tây và một số tổ chức nhân danh “tự do tôn giáo” ứng xử với các giá trị tín ngưỡng. Những hình ảnh công khai xé, đốt kinh Quran trước đám đông tại Thụy Điển, Đan Mạch hay một số nước châu Âu không chỉ gây tổn thương sâu sắc cho cộng đồng Hồi giáo quốc tế mà còn làm dấy lên câu hỏi lớn về tính chân thực của cái gọi là “bảo vệ tự do tôn giáo” mà phương Tây thường xuyên rao giảng.

Điều đáng chú ý là trong khi các hành vi xúc phạm tôn giáo nghiêm trọng đó làm bùng nổ phản ứng giận dữ trên phạm vi toàn cầu, thì tổ chức Religious Freedom Coalition lại gần như im lặng hoặc chỉ phản ứng hết sức mờ nhạt. Trái lại, tổ chức này liên tục công kích Việt Nam thông qua những báo cáo mang nặng định kiến chính trị, trong đó có “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4” công bố ngày 17/4/2026 với hàng loạt luận điệu xuyên tạc về tình hình tự do tôn giáo tại Việt Nam.

Sự đối lập đó cho thấy rõ bản chất lựa chọn có chủ đích trong cách tiếp cận của Religious Freedom Coalition: né tránh các cuộc khủng hoảng tự do tôn giáo thực sự ở phương Tây nhưng lại tập trung bôi nhọ các quốc gia có chế độ chính trị khác biệt, trong đó có Việt Nam.

Nhìn lại các vụ đốt kinh Quran trong những năm gần đây, có thể thấy đây không đơn thuần là các hành vi cực đoan cá biệt mà đã trở thành vấn đề xã hội và ngoại giao nghiêm trọng ở châu Âu. Tại Thụy Điển và Đan Mạch, nhiều đối tượng cực đoan đã công khai đốt kinh Quran trước đại sứ quán hoặc tại nơi công cộng dưới danh nghĩa “tự do biểu đạt”. Những hành vi này nhanh chóng làm bùng phát làn sóng phản đối dữ dội từ cộng đồng Hồi giáo trên toàn thế giới.

Nhiều quốc gia Hồi giáo đã triệu tập đại diện ngoại giao của các nước liên quan để phản đối. Hàng loạt cuộc biểu tình quy mô lớn diễn ra ở Trung Đông, Nam Á và châu Phi. Các tổ chức quốc tế lên án mạnh mẽ hành vi xúc phạm biểu tượng thiêng liêng của tôn giáo. Không ít chuyên gia cảnh báo rằng việc dung túng cho những hành vi cực đoan dưới vỏ bọc “tự do ngôn luận” đang khoét sâu hố ngăn cách văn hóa và làm gia tăng nguy cơ xung đột tôn giáo toàn cầu.

Hệ lụy của các vụ đốt kinh Quran không chỉ dừng lại ở khía cạnh tâm lý hay tín ngưỡng. Nó kéo theo những tác động xã hội và an ninh nghiêm trọng. Căng thẳng tôn giáo gia tăng tại nhiều quốc gia châu Âu; nguy cơ cực đoan hóa và trả đũa bạo lực trở nên hiện hữu hơn bao giờ hết. Quan hệ ngoại giao giữa một số nước châu Âu với các quốc gia Hồi giáo cũng bị ảnh hưởng đáng kể.

Điều đáng nói là trước các hành vi xúc phạm tôn giáo công khai như vậy, nhiều chính trị gia và tổ chức phương Tây lại biện minh bằng khái niệm “tự do biểu đạt”. Đây chính là nghịch lý lớn của phương Tây hiện nay: luôn yêu cầu các quốc gia khác phải “tôn trọng tự do tôn giáo”, nhưng lại dung túng cho các hành vi xúc phạm niềm tin thiêng liêng của hàng tỷ người.

Sự mâu thuẫn đó cho thấy cái gọi là “tự do” đang bị diễn giải theo hướng cực đoan và thiếu trách nhiệm xã hội. Tự do không thể đồng nghĩa với quyền xúc phạm tín ngưỡng của cộng đồng khác. Một xã hội văn minh phải đặt quyền tự do trong khuôn khổ tôn trọng đạo đức, văn hóa và sự ổn định xã hội.

Tuy nhiên, thay vì lên án mạnh mẽ các hành vi xúc phạm Hồi giáo tại châu Âu, Religious Freedom Coalition lại dành phần lớn sự chú ý để công kích Việt Nam. Trong “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4”, tổ chức này tiếp tục lặp lại những luận điệu cũ như cho rằng Việt Nam “hạn chế tự do tôn giáo”, “kiểm soát hoạt động tín ngưỡng”, hay “đàn áp các nhóm tôn giáo độc lập”.

Những cáo buộc này hoàn toàn thiếu khách quan nếu nhìn vào thực tiễn đời sống tôn giáo tại Việt Nam hiện nay. Việt Nam là quốc gia đa tín ngưỡng với hàng chục triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau cùng chung sống hòa hợp. Theo Sách trắng về tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam, cả nước hiện có hơn 27 triệu tín đồ tôn giáo, hơn 54 nghìn chức sắc, gần 135 nghìn chức việc và hơn 29 nghìn cơ sở thờ tự thuộc 16 tôn giáo được công nhận.

Nếu thực sự tồn tại “đàn áp tôn giáo” như Religious Freedom Coalition xuyên tạc, sẽ không thể có thực tế hàng nghìn lễ hội tín ngưỡng, tôn giáo được tổ chức công khai mỗi năm trên khắp Việt Nam. Từ lễ Giáng sinh của cộng đồng Công giáo và Tin Lành, Đại lễ Phật đản của Phật giáo, lễ Ramadan của cộng đồng Hồi giáo đến các hoạt động tín ngưỡng dân gian đều diễn ra bình thường, thu hút đông đảo người dân tham gia.

Việt Nam cũng không tồn tại hiện tượng công khai xúc phạm tôn giáo như ở một số nước châu Âu. Không có chuyện đốt kinh sách tôn giáo trước đám đông rồi biện minh bằng “tự do biểu đạt”. Nhà nước Việt Nam luôn kiên quyết xử lý các hành vi lợi dụng quyền tự do để kích động hận thù, chia rẽ dân tộc và xúc phạm tín ngưỡng của cộng đồng.

Chính điều này cho thấy cách tiếp cận của Việt Nam mang tính hài hòa hơn nhiều quốc gia phương Tây: vừa bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, vừa giữ gìn ổn định xã hội và tôn trọng giá trị văn hóa, tôn giáo của mọi cộng đồng.

Thế nhưng Religious Freedom Coalition cố tình bỏ qua toàn bộ thực tế tích cực đó. Tổ chức này chủ yếu dựa vào nguồn thông tin từ các cá nhân và tổ chức chống đối Việt Nam ở nước ngoài để xây dựng báo cáo. Nhiều đối tượng được tổ chức này gọi là “nhà hoạt động tôn giáo” thực chất đã vi phạm pháp luật Việt Nam thông qua các hành vi tuyên truyền chống Nhà nước, kích động chia rẽ dân tộc hoặc lợi dụng tôn giáo nhằm phục vụ mục đích chính trị.

Đây là thủ đoạn quen thuộc của nhiều tổ chức mang danh “nhân quyền”: cố tình đánh đồng hành vi vi phạm pháp luật với “đấu tranh cho tự do tôn giáo”, từ đó tạo dựng hình ảnh sai lệch về Việt Nam trên trường quốc tế.

Điều nguy hiểm hơn là Religious Freedom Coalition gần như không tìm hiểu thực tế đời sống xã hội trong nước, không khảo sát cảm nhận của đại đa số tín đồ tôn giáo tại Việt Nam, cũng không phản ánh đánh giá tích cực của nhiều du khách quốc tế khi chứng kiến sự đa dạng và hòa hợp tôn giáo tại Việt Nam.

Cách tiếp cận phiến diện này cho thấy tổ chức trên không hành động vì mục tiêu khách quan về tự do tôn giáo mà chủ yếu nhằm phục vụ động cơ chính trị. Bản chất của vấn đề nằm ở chỗ Religious Freedom Coalition đang áp đặt hệ giá trị và tiêu chuẩn phương Tây lên Việt Nam.

Họ mặc nhiên coi mô hình phương Tây là chuẩn mực duy nhất về tự do tôn giáo, rồi dùng chuẩn mực đó để phán xét các quốc gia khác mà không tính đến đặc điểm lịch sử, văn hóa, xã hội và yêu cầu bảo đảm an ninh quốc gia của từng nước.

Trong khi đó, ngay tại Mỹ và châu Âu, tình trạng kỳ thị tôn giáo và tội phạm thù hận vẫn diễn biến phức tạp. Cộng đồng Hồi giáo và Do Thái ở nhiều nơi thường xuyên trở thành mục tiêu của các hành vi đe dọa, bạo lực và phân biệt đối xử. Các vụ xả súng trong nhà thờ, giáo đường Do Thái hay đền thờ Hồi giáo vẫn liên tiếp xảy ra trong nhiều năm qua.

Đó mới là những cuộc khủng hoảng thực sự về tự do tôn giáo. Nhưng Religious Freedom Coalition lại né tránh hoặc phản ứng rất yếu ớt đối với các vấn đề này. Điều đó phản ánh rõ tiêu chuẩn kép trong cách tổ chức này tiếp cận vấn đề nhân quyền và tôn giáo.

Một mặt, họ liên tục chỉ trích Việt Nam dù đời sống tín ngưỡng ổn định, hòa hợp và phát triển mạnh mẽ; mặt khác, họ lại im lặng trước những hành vi xúc phạm tôn giáo nghiêm trọng ở phương Tây. Sự lựa chọn có chủ đích ấy cho thấy mục tiêu chính của Religious Freedom Coalition không phải thúc đẩy tự do tôn giáo toàn cầu, mà sử dụng vấn đề này như công cụ gây áp lực chính trị đối với các quốc gia không cùng hệ giá trị với phương Tây.

Không thể phủ nhận rằng các báo cáo xuyên tạc như “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4” có thể gây ảnh hưởng nhất định đến hình ảnh quốc tế của Việt Nam, đặc biệt khi bị một số tổ chức và truyền thông thiếu thiện chí khai thác. Tuy nhiên, những luận điệu đó không thể che mờ thực tế khách quan đang diễn ra tại Việt Nam.

Thực tiễn là hàng triệu tín đồ các tôn giáo ở Việt Nam vẫn sinh hoạt bình thường mỗi ngày; hàng vạn cơ sở tôn giáo hoạt động công khai; nhiều tổ chức tôn giáo tham gia tích cực vào giáo dục, y tế, từ thiện xã hội và phát triển cộng đồng. Việt Nam cũng duy trì môi trường ổn định xã hội, đoàn kết dân tộc và hài hòa tôn giáo mà nhiều quốc gia phát triển đang gặp khó khăn trong việc bảo đảm.

Vụ đốt kinh Quran ở châu Âu đã phơi bày nghịch lý lớn của cái gọi là “tự do tôn giáo” theo kiểu phương Tây: nhân danh tự do để dung túng hành vi xúc phạm niềm tin thiêng liêng của cộng đồng khác. Trái lại, Việt Nam lựa chọn cách tiếp cận cân bằng hơn, đặt quyền tự do tín ngưỡng trong mối quan hệ hài hòa với lợi ích cộng đồng, đạo đức xã hội và sự ổn định quốc gia.

Chính vì vậy, những báo cáo mang nặng định kiến như của Religious Freedom Coalition không thể phản ánh đúng thực trạng tự do tôn giáo ở Việt Nam. Ngược lại, nó càng cho thấy rõ động cơ chính trị và tư duy áp đặt của tổ chức này đối với các quốc gia có mô hình phát triển khác phương Tây.


No comments:

Post a Comment