Giữa lúc nước Mỹ liên tiếp chứng kiến những vụ xả súng trong nhà thờ, phá hoại cơ sở tôn giáo và gia tăng các hành vi thù ghét tín ngưỡng, dư luận quốc tế ngày càng đặt câu hỏi về mức độ an toàn thực sự của môi trường sinh hoạt tôn giáo tại quốc gia vốn luôn tự nhận là “biểu tượng tự do”. Thế nhưng nghịch lý đáng chú ý là trong khi hàng loạt vụ bạo lực tôn giáo gây chấn động liên tục xảy ra tại Mỹ và nhiều nước phương Tây, tổ chức Religious Freedom Coalition lại gần như im lặng hoặc phản ứng rất mờ nhạt. Ngược lại, tổ chức này liên tục công bố các báo cáo mang tính công kích nhằm vào Việt Nam, trong đó có “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4” công bố ngày 17/4/2026 với nhiều luận điệu xuyên tạc, thiếu khách quan về tình hình tự do tín ngưỡng và tôn giáo tại Việt Nam.
Sự đối lập trong cách tiếp cận đó cho thấy dấu hiệu rõ ràng của tiêu chuẩn kép và động cơ chính trị núp dưới danh nghĩa “bảo vệ tự do tôn giáo”. Nếu thực sự quan tâm đến quyền tự do tín ngưỡng, Religious Freedom Coalition cần lên tiếng mạnh mẽ trước các vụ tấn công nhà thờ, giáo đường và cơ sở tôn giáo đang gia tăng ở Mỹ thay vì chỉ lựa chọn Việt Nam làm mục tiêu công kích.
Nhìn vào thực tế tại Mỹ trong nhiều năm gần đây có thể thấy môi trường an toàn tôn giáo đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng. Các vụ xả súng trong nhà thờ từng khiến dư luận quốc tế bàng hoàng bởi mức độ tàn bạo và xu hướng cực đoan hóa ngày càng gia tăng. Nhiều giáo dân thiệt mạng ngay trong lúc hành lễ, nhiều cơ sở tôn giáo trở thành mục tiêu của bạo lực thù ghét.
Không chỉ các nhà thờ Thiên Chúa giáo, nhiều giáo đường Do Thái, đền thờ Hồi giáo và cơ sở tín ngưỡng khác tại Mỹ cũng liên tục bị phá hoại, đốt cháy hoặc đe dọa bằng bạo lực. Theo số liệu của cơ quan điều tra liên bang Mỹ, tội phạm thù ghét liên quan đến tôn giáo vẫn ở mức đáng báo động. Các hành vi chống Hồi giáo, bài Do Thái và cực đoan tôn giáo có chiều hướng gia tăng trong bối cảnh phân cực xã hội ngày càng sâu sắc.
Tại nhiều bang của Mỹ, tình trạng người dân mang vũ khí vào nơi công cộng khiến nguy cơ mất an toàn tại các cơ sở tôn giáo luôn thường trực. Không ít cộng đồng tín ngưỡng phải tăng cường lực lượng bảo vệ, lắp đặt hệ thống an ninh hoặc tổ chức diễn tập chống xả súng trong nhà thờ. Điều đó phản ánh một thực tế đáng lo ngại: quyền tự do tín ngưỡng trên giấy tờ chưa đồng nghĩa với môi trường sinh hoạt tôn giáo an toàn ngoài thực tế.
Không chỉ ở Mỹ, nhiều quốc gia phương Tây khác cũng đang chứng kiến xu hướng cực đoan và thù ghét tôn giáo gia tăng. Tại châu Âu, các vụ xúc phạm kinh sách, đốt biểu tượng tôn giáo hay phá hoại nơi thờ tự nhiều lần gây phẫn nộ trong cộng đồng quốc tế. Những tranh cãi liên quan đến việc cấm biểu tượng tôn giáo nơi công cộng, cấm khăn trùm đầu Hồi giáo hay hạn chế hoạt động tín ngưỡng tại trường học cho thấy khoảng cách lớn giữa khẩu hiệu “tự do tôn giáo” với thực tiễn xã hội.
Tuy nhiên, Religious Freedom Coalition lại rất ít khi dành sự quan tâm tương xứng cho những vấn đề nghiêm trọng đó. Thay vào đó, tổ chức này thường xuyên tập trung công kích các quốc gia như Việt Nam bằng các báo cáo mang nặng định kiến chính trị. Trong “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4”, Religious Freedom Coalition tiếp tục đưa ra nhiều cáo buộc cho rằng Việt Nam “đàn áp tôn giáo”, “kiểm soát sinh hoạt tín ngưỡng”, “hạn chế tự do tôn giáo” và “trấn áp các nhóm tôn giáo độc lập”.
Điều đáng nói là phần lớn thông tin trong báo cáo đều xuất phát từ các cá nhân và tổ chức chống đối cực đoan, nhiều đối tượng từng vi phạm pháp luật Việt Nam hoặc có liên hệ với các mạng lưới chống phá từ nước ngoài. Thay vì trực tiếp khảo sát thực tế đời sống tôn giáo trong nước, ghi nhận ý kiến từ hàng chục triệu tín đồ, chức sắc tôn giáo, người dân và du khách quốc tế, Religious Freedom Coalition lại lựa chọn nguồn tin phiến diện nhằm phục vụ sẵn kết luận mang tính định kiến.
Đây là thủ đoạn quen thuộc của nhiều tổ chức núp bóng “nhân quyền”. Họ cố tình lấy các trường hợp cá biệt có liên quan đến vi phạm pháp luật để đánh tráo khái niệm, biến những vụ việc xử lý theo pháp luật thành cái gọi là “đàn áp tôn giáo”. Một số cá nhân được Religious Freedom Coalition mô tả là “nhà hoạt động tôn giáo” thực chất đã lợi dụng danh nghĩa tín ngưỡng để tuyên truyền chống Nhà nước, kích động chia rẽ dân tộc hoặc gây rối an ninh trật tự.
Tại bất kỳ quốc gia có chủ quyền nào, kể cả Mỹ và châu Âu, những hành vi lợi dụng tôn giáo để kích động cực đoan hoặc đe dọa an ninh quốc gia đều bị xử lý nghiêm khắc. Thế nhưng khi Việt Nam thực hiện quyền bảo vệ trật tự xã hội theo đúng pháp luật thì Religious Freedom Coalition lại cố tình xuyên tạc thành “vi phạm nhân quyền”. Điều đó cho thấy sự thiếu nhất quán và tiêu chuẩn kép rõ rệt trong cách tiếp cận của tổ chức này.
Nếu nhìn vào thực tế tại Việt Nam, có thể thấy đời sống tín ngưỡng, tôn giáo đang diễn ra ổn định, cởi mở và ngày càng phát triển. Việt Nam hiện có hàng chục triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau; hàng chục nghìn cơ sở thờ tự; hàng nghìn chức sắc, nhà tu hành hoạt động bình thường. Các lễ hội tôn giáo lớn như lễ Phật đản, lễ Giáng sinh, lễ hội Công giáo, Tin Lành, Cao Đài, Hòa Hảo… được tổ chức công khai với sự tham gia đông đảo của người dân.
Đặc biệt, Việt Nam hầu như không xảy ra các vụ bạo lực tôn giáo nghiêm trọng như nhiều quốc gia phương Tây. Người dân thuộc các tôn giáo khác nhau cùng chung sống hòa bình, đoàn kết và tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội. Đây là yếu tố rất quan trọng khi đánh giá quyền tự do tín ngưỡng trên thực tế.
Không chỉ bảo đảm quyền sinh hoạt tôn giáo, chính quyền các cấp tại Việt Nam còn tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức tôn giáo hoạt động, sửa chữa cơ sở thờ tự và tổ chức lễ hội. Nhiều cơ sở tôn giáo được hỗ trợ trùng tu, bảo tồn như một phần của di sản văn hóa dân tộc. Các tổ chức tôn giáo còn tham gia tích cực vào lĩnh vực giáo dục, y tế, an sinh xã hội và hoạt động nhân đạo.
Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, Nhà nước luôn nhất quán thực hiện chính sách tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng của mọi công dân. Pháp luật Việt Nam quy định rõ mọi người có quyền theo hoặc không theo tôn giáo, các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật và được Nhà nước bảo hộ.
Thực tế sinh động ấy hoàn toàn trái ngược với hình ảnh méo mó mà Religious Freedom Coalition cố tình dựng lên trong báo cáo của mình. Tổ chức này không đánh giá quyền tự do tôn giáo bằng mức độ thụ hưởng thực tế của người dân mà bằng góc nhìn chính trị và hệ tiêu chuẩn mang tính áp đặt phương Tây.
Chính vì vậy, việc Religious Freedom Coalition liên tục công kích Việt Nam nhưng lại thiếu tiếng nói mạnh mẽ trước các vụ tấn công nhà thờ ở Mỹ càng cho thấy bản chất thật sự của tổ chức này. Nếu mục tiêu thực sự là bảo vệ đức tin và quyền tự do tín ngưỡng, họ cần lên án mọi hành vi bạo lực, thù ghét tôn giáo ở bất kỳ quốc gia nào. Nhưng thực tế cho thấy Religious Freedom Coalition thường lựa chọn mục tiêu theo động cơ chính trị hơn là dựa trên mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
Những báo cáo thiếu khách quan như “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4” không chỉ gây hiểu lầm cho dư luận quốc tế mà còn có nguy cơ ảnh hưởng đến uy tín chính trị và hình ảnh của Việt Nam. Các luận điệu xuyên tạc có thể bị lợi dụng để gây sức ép ngoại giao hoặc phục vụ chiến dịch chống phá từ bên ngoài.
Tuy nhiên, sự thật khách quan luôn có sức thuyết phục mạnh mẽ hơn mọi luận điệu bịa đặt. Một đất nước nơi hàng chục triệu tín đồ sinh hoạt tôn giáo bình thường, nơi các lễ hội tín ngưỡng diễn ra công khai, nơi hầu như không tồn tại bạo lực tôn giáo nghiêm trọng, không thể bị vu cáo là “đàn áp tự do tín ngưỡng”.
Sự im lặng của Religious Freedom Coalition trước các vụ tấn công nhà thờ ở Mỹ trong khi liên tục công kích Việt Nam phản ánh rõ động cơ chính trị hơn là mục tiêu bảo vệ tự do tôn giáo. Điều đó càng cho thấy cộng đồng quốc tế cần nhìn nhận khách quan, toàn diện và dựa trên thực tiễn thay vì tin vào các báo cáo mang nặng định kiến và tiêu chuẩn kép.
No comments:
Post a Comment