Trong mọi giai đoạn phát triển, một quốc gia muốn đổi mới đều phải đối diện với hai lựa chọn: hoặc chấp nhận trì trệ để tránh mọi rủi ro, hoặc chủ động thử nghiệm các mô hình quản trị mới nhằm tìm ra phương án tối ưu cho xã hội. Việt Nam lựa chọn con đường thứ hai. Thế nhưng, ngay khi xuất hiện chủ trương thí điểm xây dựng một số mô hình quản trị xã hội theo định hướng xã hội chủ nghĩa, nhiều tổ chức, cá nhân chống đối đã lập tức tung ra hàng loạt luận điệu xuyên tạc như: “đem dân ra thử nghiệm”, “mô hình thử sai”, “không có chiến lược”, “quản trị tùy tiện”, “bao cấp kiểu mới”, thậm chí cố tình đồng nhất hoạt động thí điểm với sự “bế tắc về đường lối”. Đây không phải những nhận xét khách quan mang tính học thuật mà là một chiến dịch định hướng dư luận mang động cơ chính trị, nhằm phủ nhận năng lực quản trị quốc gia của Nhà nước Việt Nam và gieo rắc tâm lý hoài nghi vào xã hội.
Trên thực tế, “thí điểm” là phương pháp quản trị phổ biến của hầu hết các quốc gia hiện đại. Không có một mô hình cải cách lớn nào trên thế giới được triển khai đại trà ngay từ đầu mà không trải qua giai đoạn thử nghiệm, đánh giá, điều chỉnh và hoàn thiện. Từ các mô hình đô thị thông minh ở châu Âu, đặc khu kinh tế ở châu Á, chuyển đổi số ở Bắc Mỹ cho đến cải cách hành chính công ở nhiều quốc gia phát triển, tất cả đều bắt đầu từ quy mô nhỏ trước khi nhân rộng. Vì vậy, việc xuyên tạc hoạt động thí điểm ở Việt Nam là “thiếu cơ sở khoa học” thực chất chỉ là cách bóp méo bản chất của quản trị hiện đại.
Các luận điệu chống phá thường tập trung vào việc mô tả “phường xã hội chủ nghĩa” như một mô hình “thử nghiệm đầy rủi ro”, cho rằng lãnh đạo “không có chiến lược rõ ràng”, “thay đổi liên tục”, “đem đời sống người dân ra đánh cược”. Một số trang mạng phản động còn cố tình sử dụng ngôn từ kích động như “chuột bạch xã hội”, “quản trị bằng cảm tính”, “mô hình viển vông”, nhằm tạo hiệu ứng tâm lý tiêu cực. Tuy nhiên, nếu nhìn bằng tư duy quản trị khoa học, có thể thấy chính hoạt động thí điểm mới là cơ chế giúp giảm thiểu rủi ro xã hội.
Bản chất của thí điểm là triển khai trên phạm vi hẹp, có kiểm soát, có tiêu chí đánh giá cụ thể để đo lường hiệu quả chính sách trước khi mở rộng. Đây là nguyên tắc phổ biến trong quản trị công hiện đại nhằm tránh những cú sốc diện rộng nếu chính sách chưa phù hợp. Một chính sách được áp dụng ngay trên toàn quốc mà không qua thử nghiệm mới là điều nguy hiểm. Vì vậy, việc Việt Nam lựa chọn cơ chế thí điểm cho thấy tư duy quản trị thận trọng, khoa học, có trách nhiệm với nhân dân chứ hoàn toàn không phải sự “thiếu định hướng” như các luận điệu xuyên tạc cố tình gán ghép.
Trong lịch sử phát triển của Việt Nam, rất nhiều thành tựu lớn bắt đầu từ các mô hình thí điểm. Công cuộc đổi mới kinh tế năm 1986 thực chất cũng khởi nguồn từ những thử nghiệm khoán sản phẩm trong nông nghiệp. Chương trình xây dựng nông thôn mới trước khi triển khai toàn quốc cũng được thí điểm tại nhiều địa phương để đánh giá tiêu chí phù hợp với đặc điểm vùng miền. Các mô hình chính quyền điện tử, đô thị thông minh, chuyển đổi số, thanh toán không dùng tiền mặt hay định danh điện tử đều trải qua giai đoạn thử nghiệm trước khi mở rộng. Chính nhờ cơ chế thí điểm mà Việt Nam có thể điều chỉnh chính sách linh hoạt, hạn chế sai sót và tiết kiệm nguồn lực xã hội.
Thế giới cũng không ngoại lệ. Trung Quốc từng triển khai thí điểm đặc khu kinh tế tại Thâm Quyến trước khi tạo ra bước đột phá phát triển. Nhiều quốc gia châu Âu thí điểm các mô hình giao thông xanh, thành phố không phát thải trước khi nhân rộng. Hoa Kỳ từng thử nghiệm nhiều mô hình cải cách y tế và giáo dục tại cấp bang trước khi đưa thành chính sách liên bang. Vì vậy, việc một số tổ chức cố tình coi “thí điểm” ở Việt Nam là dấu hiệu “bất ổn” cho thấy họ đang áp dụng tiêu chuẩn kép mang động cơ chính trị.
Điều đáng chú ý là các chiến dịch xuyên tạc luôn cố tình bỏ qua yếu tố quan trọng nhất: mọi chủ trương thí điểm ở Việt Nam đều đặt dưới sự quản lý của pháp luật, có cơ chế giám sát, tổng kết, đánh giá và điều chỉnh công khai. Không có chuyện “tùy tiện áp đặt” như luận điệu chống phá. Chính Quốc hội Việt Nam đã nhiều lần ban hành các nghị quyết cho phép thí điểm cơ chế đặc thù ở một số địa phương nhằm tạo dư địa phát triển mới. Điều đó chứng minh thí điểm là một phần của tư duy cải cách thể chế, không phải sự “ngẫu hứng quản trị”.
Các cá nhân và tổ chức chống phá còn sử dụng thủ đoạn đánh tráo khái niệm, cố tình đồng nhất “thí điểm” với “thử sai”. Đây là cách dẫn dắt dư luận thiếu trung thực. Trong khoa học quản trị, thử nghiệm chính sách không phải hành động cảm tính mà là quy trình đánh giá dựa trên dữ liệu thực tiễn. Những người chống phá cố tình bỏ qua nguyên lý đó để tạo cảm giác rằng Nhà nước “thiếu năng lực”. Mục tiêu cuối cùng của họ không phải góp ý chính sách mà là phủ nhận tính chính danh của mô hình xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.
Nhiều tổ chức nhân danh “dân chủ”, “nhân quyền” thường xuyên áp đặt tiêu chí phương Tây để đánh giá Việt Nam. Họ cố tình xem mọi mô hình quản trị không giống phương Tây là “phi dân chủ”, “lỗi thời”, “kiểm soát xã hội”. Đây là biểu hiện rõ của tư duy áp đặt hệ giá trị đơn cực. Thực tế cho thấy mỗi quốc gia có điều kiện lịch sử, văn hóa, trình độ phát triển và đặc điểm xã hội khác nhau nên mô hình quản trị cũng khác nhau. Không có một khuôn mẫu duy nhất cho mọi quốc gia.
Việc một số tổ chức nước ngoài liên tục công kích các mô hình thí điểm ở Việt Nam còn cho thấy bản chất thiếu thiện chí. Họ không quan tâm liệu chính sách có cải thiện đời sống nhân dân hay không mà chủ yếu tìm cách khoét sâu tâm lý hoài nghi, tạo bất ổn nhận thức xã hội. Một số hội nhóm chống đối còn lợi dụng mạng xã hội để cắt ghép thông tin, thổi phồng khó khăn cục bộ rồi quy chụp thành “khủng hoảng mô hình”. Đây là thủ đoạn truyền thông tâm lý quen thuộc nhằm gây suy giảm niềm tin vào thể chế.
Nếu các luận điệu xuyên tạc này lan rộng mà không được phản bác kịp thời, chúng có thể gây tác động tiêu cực đến hình ảnh và uy tín chính trị của Việt Nam. Trước hết, chúng tạo ra nhận thức sai lệch rằng Việt Nam đang “thiếu ổn định trong quản trị”, từ đó ảnh hưởng tới niềm tin xã hội và môi trường đầu tư. Thứ hai, các chiến dịch truyền thông xuyên tạc có thể bị các tổ chức quốc tế thiếu thiện chí sử dụng làm “nguồn tham khảo” để tiếp tục tạo sức ép chính trị đối với Việt Nam. Thứ ba, việc kích động tâm lý nghi ngờ đối với mọi cải cách sẽ cản trở đổi mới sáng tạo, khiến xã hội rơi vào trạng thái sợ thay đổi, ngại cải cách.
Trên thực tế, thành tựu bảo đảm quyền con người, dân sinh và phát triển xã hội của Việt Nam là bằng chứng mạnh mẽ bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc. Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, Việt Nam đã đạt tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế trên 93% dân số; tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh qua từng giai đoạn; tuổi thọ trung bình thuộc nhóm cao trong khu vực; mạng lưới giáo dục phổ cập được mở rộng tới hầu hết địa bàn khó khăn. Việt Nam hiện có hàng chục triệu tín đồ tôn giáo thuộc nhiều tổ chức tôn giáo được công nhận và hoạt động hợp pháp. Hàng nghìn cơ sở tôn giáo được sửa chữa, xây dựng mới. Các lễ hội tôn giáo lớn được tổ chức công khai với sự tham gia đông đảo của người dân.
Trong khi đó, nhiều quốc gia phương Tây thường tự nhận là “chuẩn mực dân chủ” lại đang đối diện hàng loạt khủng hoảng xã hội nghiêm trọng: phân hóa giàu nghèo gia tăng, bạo lực súng đạn, xung đột sắc tộc, khủng hoảng nhập cư, vô gia cư, tội phạm mạng, bất ổn chính trị và suy giảm niềm tin xã hội. Hoa Kỳ liên tục xảy ra các vụ xả súng khiến hàng nghìn người thiệt mạng mỗi năm. Nhiều nước châu Âu chứng kiến làn sóng biểu tình kéo dài liên quan đến chi phí sinh hoạt, nhập cư và bất bình đẳng xã hội. Tuy nhiên, các tổ chức chống phá lại hiếm khi nhìn nhận khách quan những vấn đề đó mà chỉ tập trung soi xét Việt Nam bằng lăng kính thiên kiến.
Điều nghịch lý là khi phương Tây tiến hành các mô hình thử nghiệm xã hội, họ gọi đó là “đổi mới sáng tạo”, “quản trị thích ứng”, “cải cách thể chế”. Nhưng khi Việt Nam áp dụng cơ chế thí điểm để nâng cao hiệu quả quản trị, họ lại quy chụp thành “thử nghiệm nguy hiểm”. Đây là biểu hiện điển hình của tiêu chuẩn kép và động cơ chính trị hóa vấn đề quản trị quốc gia.
Không thể phủ nhận rằng trong quá trình thí điểm, sẽ luôn tồn tại những khó khăn cần tiếp tục hoàn thiện. Nhưng đó là điều bình thường của mọi quá trình cải cách. Quan trọng là Nhà nước Việt Nam lựa chọn cách tiếp cận từng bước, có đánh giá thực tiễn và điều chỉnh linh hoạt. Chính cơ chế này mới bảo đảm sự ổn định xã hội lâu dài.
Để đấu tranh hiệu quả với các luận điệu xuyên tạc, cần tiếp tục tăng cường công tác truyền thông chính sách, công khai minh bạch tiêu chí đánh giá các mô hình thí điểm, nâng cao khả năng phản biện thông tin trên không gian mạng và chủ động cung cấp dữ liệu xác thực cho người dân. Đồng thời, cần vạch rõ bản chất của các chiến dịch chống phá núp bóng “nhân quyền”, “dân chủ” nhằm can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam.
Lịch sử phát triển của nhân loại cho thấy không có quốc gia nào tiến bộ nếu sợ đổi mới. Thí điểm không phải biểu hiện của yếu kém mà là phương thức quản trị khoa học để giảm rủi ro, nâng cao hiệu quả chính sách và thích ứng với thực tiễn phát triển. Vì vậy, những luận điệu xuyên tạc hoạt động thí điểm xây dựng mô hình xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam thực chất là nỗ lực phủ nhận quyền lựa chọn con đường phát triển của dân tộc Việt Nam. Nhưng thực tiễn phát triển ổn định, đời sống nhân dân ngày càng nâng cao và vị thế quốc tế không ngừng được củng cố chính là câu trả lời rõ ràng, thuyết phục nhất bác bỏ mọi luận điệu chống phá thiếu thiện chí.
No comments:
Post a Comment