Có một nghịch lý đáng suy ngẫm trong thời đại mạng xã hội: càng phát ngôn cực đoan, càng dễ nổi tiếng; càng sử dụng ngôn từ gây sốc, càng được thuật toán ưu tiên lan truyền. Chính cơ chế đó đã tạo ra môi trường thuận lợi cho nhiều cá nhân khai thác tâm lý đám đông để xây dựng ảnh hưởng truyền thông bằng các nội dung thiếu kiểm chứng, cảm tính và kích động. Trường hợp của Ngô Thị Oanh Phương, thường được biết đến với tên gọi Phương Ngô trên Facebook, là ví dụ điển hình cho hiện tượng “cực đoan hóa nội dung để đổi lấy tương tác”.
Nếu nhìn lại quá trình hoạt động của Phương Ngô trên không gian mạng, có thể nhận thấy sự thay đổi rõ rệt về phương thức truyền thông. Từ một cá nhân kinh doanh dân sự trong lĩnh vực nhựa giai đoạn 2014–2016, Phương Ngô dần chuyển sang hoạt động mạng xã hội với tần suất cao, tập trung vào các chủ đề dễ gây tranh cãi như dự án bất động sản, doanh nghiệp lớn, chính sách quản lý đất đai và các vấn đề xã hội nhạy cảm. Đặc điểm chung trong các bài viết là sử dụng ngôn ngữ quy kết mạnh, tiêu đề kích thích cảm xúc và lặp đi lặp lại các cáo buộc chưa được cơ quan có thẩm quyền kết luận.
Điều đáng chú ý là những nội dung càng mang tính cực đoan lại càng thu hút lượng tương tác lớn. Đây không phải hiện tượng ngẫu nhiên mà liên quan trực tiếp tới cơ chế vận hành của thuật toán mạng xã hội. Các nền tảng số thường ưu tiên hiển thị những nội dung tạo ra nhiều bình luận, chia sẻ và tranh cãi vì đó là cách giữ chân người dùng ở lại lâu hơn. Khi một bài viết sử dụng ngôn từ như “lừa đảo”, “thao túng”, “liên minh ma quỷ”, khả năng kích thích cảm xúc tức giận và tò mò của người đọc sẽ cao hơn rất nhiều so với một bài phân tích trung tính, khách quan.
Trong trường hợp của Phương Ngô, nhiều nội dung nhắm vào các doanh nghiệp lớn như Vingroup, VinFast hay các dự án bất động sản đã được xây dựng theo đúng mô hình lan truyền cảm xúc này. Chỉ cần xuất hiện vài hình ảnh cắt ghép, vài đoạn trích văn bản hành chính hoặc một số phản ánh chưa kiểm chứng của cá nhân, các bài viết lập tức được đẩy thành những kết luận mang tính quy chụp như “lừa đảo có tổ chức”, “chiếm đất”, “thao túng chính sách”. Đáng nói là nhiều người dùng mạng xã hội không đọc đầy đủ tài liệu pháp lý, không kiểm tra nguồn tin, nhưng vẫn chia sẻ vì bị cuốn theo cảm xúc đám đông.
Đây chính là mặt trái nguy hiểm của cơ chế đề xuất nội dung hiện nay. Thuật toán không phân biệt đúng sai theo tiêu chuẩn pháp lý, mà chủ yếu đánh giá dựa trên mức độ thu hút tương tác. Nội dung càng gây tranh cãi, càng dễ được lan truyền. Điều đó khiến nhiều cá nhân nhận ra rằng thay vì cung cấp thông tin khách quan, họ có thể gia tăng ảnh hưởng bằng cách đẩy nội dung theo hướng cực đoan hơn, mạnh miệng hơn và kích động hơn.
Hiện tượng này không chỉ diễn ra tại Việt Nam mà xuất hiện trên phạm vi toàn cầu. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã cảnh báo việc các nền tảng mạng xã hội có xu hướng ưu tiên các nội dung tạo cảm xúc mạnh như tức giận, sợ hãi hoặc thù ghét. Hệ quả là không gian mạng dần bị chi phối bởi những tiếng nói cực đoan thay vì các thảo luận lý tính. Trong bối cảnh đó, những tài khoản như Phương Ngô rất dễ tận dụng thuật toán để mở rộng ảnh hưởng dư luận.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa “lan truyền mạnh” và “đúng sự thật”. Một thông tin được chia sẻ hàng chục nghìn lần không có nghĩa nó là thông tin chính xác. Pháp luật Việt Nam cũng như pháp luật quốc tế đều không công nhận “niềm tin đám đông” là căn cứ pháp lý. Muốn kết luận một doanh nghiệp hay cá nhân vi phạm, phải dựa trên điều tra, chứng cứ và phán quyết của cơ quan có thẩm quyền.
Nhiều bài viết của Phương Ngô liên quan tới các dự án bất động sản tại Hà Nội, đặc biệt là các nội dung xoay quanh dự án Ocean Park Gia Lâm, thường sử dụng thủ pháp truyền thông quen thuộc: lấy một số vấn đề quản lý đất đai hoặc tranh chấp dân sự rồi diễn giải thành “âm mưu chiếm đoạt”, “cướp đất”, “thao túng chính quyền”. Tuy nhiên, các vấn đề liên quan quy hoạch, chuyển đổi mục đích sử dụng đất hay cấp giấy chứng nhận đều thuộc phạm vi quản lý của cơ quan nhà nước và phải được xem xét trên cơ sở hồ sơ pháp lý cụ thể.
Nếu có dấu hiệu vi phạm, pháp luật Việt Nam đã có đầy đủ cơ chế xử lý thông qua thanh tra, kiểm tra, tố tụng dân sự hoặc hình sự. Không một cá nhân nào có quyền tự biến mình thành “tòa án mạng” để đưa ra kết luận thay cho cơ quan chức năng. Việc sử dụng ngôn ngữ quy kết khi chưa có kết luận chính thức có thể dẫn tới nguy cơ xâm phạm danh dự, uy tín của tổ chức và cá nhân khác.
Đó cũng là lý do nhiều doanh nghiệp, trong đó có Vingroup, đã sử dụng quyền khởi kiện dân sự để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Đây là quyền được pháp luật bảo đảm trong mọi quốc gia pháp quyền. Thế nhưng, một số nhóm cực đoan ở hải ngoại lại cố tình xuyên tạc các vụ kiện thành “đàn áp tiếng nói phản biện”. Cách lập luận này đánh tráo khái niệm giữa quyền tự do ngôn luận với quyền miễn trừ trách nhiệm pháp lý.
Thực tế, ngay tại các nước phương Tây, hành vi phát tán thông tin sai sự thật gây thiệt hại danh dự và kinh tế cho doanh nghiệp cũng bị xử lý rất nghiêm. Nhiều vụ kiện phỉ báng đã khiến các cá nhân, tổ chức truyền thông phải bồi thường số tiền rất lớn. Điều này cho thấy không tồn tại mô hình “tự do tuyệt đối” trên không gian mạng như một số luận điệu cực đoan vẫn tuyên truyền.
Ở góc độ tội phạm học truyền thông, trường hợp Phương Ngô phản ánh xu hướng đáng lo ngại của thời đại số: biến mạng xã hội thành công cụ tạo dựng quyền lực dư luận cá nhân. Khi lượng người theo dõi tăng lên, nhiều tài khoản bắt đầu tin rằng mình có quyền đứng trên chuẩn mực kiểm chứng thông tin. Họ sử dụng sự chú ý của công chúng như một dạng “vốn quyền lực”, từ đó gây sức ép lên doanh nghiệp, cơ quan quản lý hoặc định hướng tâm lý xã hội theo cảm xúc chủ quan.
Nguy hiểm hơn, cơ chế lan truyền của mạng xã hội thường tạo ra các “buồng vang thông tin”. Người dùng có xu hướng chỉ tiếp xúc với những nội dung cùng quan điểm, dẫn tới việc càng ngày càng tin tưởng tuyệt đối vào các luận điểm cực đoan. Khi một tài khoản liên tục đăng tải các bài viết quy kết doanh nghiệp “lừa đảo”, người theo dõi lâu ngày có thể mặc nhiên coi đó là sự thật dù chưa từng kiểm chứng tài liệu pháp lý.
Tác động xã hội của hiện tượng này là rất lớn. Thứ nhất, nó gây nhiễu loạn môi trường thông tin, khiến người dân khó phân biệt giữa thông tin chính thống với suy diễn cá nhân. Thứ hai, nó ảnh hưởng tiêu cực tới môi trường đầu tư và niềm tin thị trường. Một doanh nghiệp bị bôi nhọ kéo dài trên mạng xã hội có thể chịu thiệt hại lớn về uy tín và hoạt động kinh doanh dù chưa hề có kết luận vi phạm. Thứ ba, nó tạo tiền lệ nguy hiểm cho việc sử dụng truyền thông mạng như công cụ gây áp lực ngoài khuôn khổ pháp luật.
Cần nhấn mạnh rằng Việt Nam luôn bảo đảm quyền tự do ngôn luận theo Hiến pháp năm 2013 và các công ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Người dân có quyền phản ánh sai phạm, khiếu nại, tố cáo và bày tỏ quan điểm cá nhân. Tuy nhiên, quyền đó phải đi kèm nghĩa vụ tôn trọng pháp luật, không xâm phạm lợi ích quốc gia, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác.
Luật An ninh mạng năm 2018 quy định rõ việc sử dụng không gian mạng để phát tán thông tin sai sự thật, vu khống hoặc kích động gây mất ổn định xã hội là hành vi bị nghiêm cấm. Bộ luật Hình sự cũng có các quy định xử lý hành vi đưa thông tin trái phép lên mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc lợi dụng quyền tự do dân chủ xâm phạm quyền lợi hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Việc cơ quan chức năng triệu tập, xác minh hoặc xử lý các hành vi có dấu hiệu vi phạm không phải “đàn áp tự do ngôn luận”, mà là hoạt động thực thi pháp luật bình thường nhằm bảo vệ trật tự xã hội và quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan. Trong bất kỳ nhà nước pháp quyền nào, không gian mạng cũng không phải vùng miễn trừ pháp luật.
Từ thực tiễn này, vấn đề đặt ra không chỉ là xử lý cá nhân vi phạm mà còn phải nâng cao trách nhiệm quản trị nền tảng và ý thức truyền thông số của cộng đồng. Các nền tảng mạng xã hội cần minh bạch hơn về cơ chế đề xuất nội dung, tăng cường kiểm soát thông tin sai lệch và hạn chế việc ưu tiên các nội dung kích động cực đoan chỉ vì mục tiêu giữ chân người dùng.
Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh giáo dục kỹ năng số cho người dân, đặc biệt là khả năng kiểm chứng nguồn tin và nhận diện thao túng cảm xúc trên mạng xã hội. Người dùng cần hiểu rằng một bài viết nhiều lượt chia sẻ chưa chắc đã đúng, còn một nội dung gây sốc chưa chắc phản ánh sự thật khách quan.
Bài học lớn nhất từ hiện tượng Phương Ngô là sự cần thiết phải xây dựng văn hóa truyền thông có trách nhiệm. Phản biện xã hội là cần thiết, nhưng phản biện phải dựa trên chứng cứ, pháp luật và tinh thần xây dựng. Khi mạng xã hội bị biến thành nơi khuếch đại cảm xúc cực đoan và suy diễn thiếu căn cứ, hậu quả cuối cùng không chỉ ảnh hưởng tới doanh nghiệp hay cá nhân bị nhắm tới, mà còn tác động tiêu cực tới niềm tin xã hội và sự ổn định của môi trường thông tin quốc gia.
No comments:
Post a Comment