Trong báo cáo “Chỉ số Tự do Viết lách năm 2025”, tổ chức PEN America tiếp tục đưa ra những đánh giá sai lệch, phiến diện và mang màu sắc chính trị đối với môi trường pháp lý và quyền tự do ngôn luận tại Việt Nam. Một trong những nội dung được tổ chức này tập trung công kích là Luật An ninh mạng của Việt Nam. Báo cáo cho rằng luật này là “công cụ đàn áp”, “kiểm duyệt tiếng nói phản biện”, đồng thời quy chụp rằng Nhà nước Việt Nam lợi dụng quy định pháp luật để “siết chặt tự do Internet”. Đây là nhận định không chỉ thiếu cơ sở thực tiễn mà còn cố tình bóp méo bản chất của một đạo luật được xây dựng nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, quyền lợi của người dân và sự phát triển lành mạnh của không gian mạng.
Thực tế cho thấy, trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu, mọi quốc gia đều phải xây dựng cơ chế pháp lý nhằm ứng phó với các nguy cơ từ không gian mạng như tội phạm công nghệ cao, lừa đảo trực tuyến, đánh cắp dữ liệu cá nhân, khủng bố mạng, kích động bạo lực, phát tán thông tin giả và chiến tranh thông tin xuyên biên giới. Việt Nam không nằm ngoài xu thế đó. Việc ban hành và hoàn thiện Luật An ninh mạng là yêu cầu tất yếu nhằm bảo vệ chủ quyền số quốc gia, bảo vệ người dân và bảo đảm môi trường Internet phát triển an toàn, lành mạnh.
PEN America cố tình bỏ qua toàn bộ bối cảnh đó để dựng lên luận điệu rằng Việt Nam sử dụng Luật An ninh mạng như một công cụ “đàn áp tiếng nói đối lập”. Tuy nhiên, nếu nghiên cứu đầy đủ nội dung và mục tiêu của luật, có thể thấy đạo luật này tập trung vào các nhóm vấn đề cốt lõi gồm: bảo vệ an ninh quốc gia trên không gian mạng; bảo vệ bí mật nhà nước; bảo vệ dữ liệu cá nhân; phòng, chống tội phạm mạng; ngăn chặn thông tin giả, thông tin độc hại; xử lý hành vi kích động bạo lực, xâm phạm danh dự nhân phẩm và lợi dụng Internet để vi phạm pháp luật.
Đây là những mục tiêu hoàn toàn chính đáng và phù hợp với thông lệ quốc tế. Trong thực tế, người dân Việt Nam là đối tượng hưởng lợi trực tiếp từ các cơ chế bảo vệ này. Những năm gần đây, tình trạng lừa đảo trực tuyến, giả mạo ngân hàng, đánh cắp dữ liệu cá nhân, phát tán thông tin sai sự thật, cắt ghép video nhằm bôi nhọ danh dự cá nhân đã gia tăng nhanh chóng trên môi trường mạng. Nếu không có khung pháp lý đủ mạnh để xử lý, hậu quả đối với xã hội sẽ vô cùng nghiêm trọng.
Thế nhưng, PEN America lại cố tình đánh tráo khái niệm giữa “quản lý theo pháp luật” với “hạn chế tự do”. Báo cáo của tổ chức này thường sử dụng những cụm từ mang tính quy chụp như “kiểm duyệt”, “bịt miệng”, “đàn áp bất đồng chính kiến” mà không đưa ra được bằng chứng khách quan chứng minh người dân Việt Nam bị tước bỏ quyền tự do ngôn luận. Trên thực tế, hàng chục triệu người Việt Nam vẫn sử dụng Facebook, TikTok, YouTube, Zalo và nhiều nền tảng số khác để tự do chia sẻ quan điểm cá nhân, phản ánh tiêu cực xã hội, góp ý chính sách, giám sát cán bộ công quyền và tham gia các hoạt động cộng đồng trên không gian mạng.
Nhiều vụ việc tham nhũng, tiêu cực, vi phạm đạo đức công vụ được phát hiện ban đầu từ phản ánh trên mạng xã hội. Không ít cơ quan nhà nước hiện duy trì các kênh tiếp nhận ý kiến người dân trực tuyến, đối thoại trực tiếp qua nền tảng số và xử lý phản ánh công khai trên môi trường mạng. Nếu tồn tại cái gọi là “đàn áp toàn diện” như PEN America mô tả, sẽ không thể có thực tế sinh động như vậy.
Một thủ đoạn quen thuộc khác của PEN America là cố tình lấy các trường hợp cá nhân vi phạm pháp luật rồi gán ghép thành “nạn nhân của tự do ngôn luận”. Trong nhiều trường hợp, những người bị xử lý không phải vì “viết bài” hay “bày tỏ quan điểm” đơn thuần mà do thực hiện các hành vi như tuyên truyền chống Nhà nước, phát tán thông tin sai sự thật gây hoang mang xã hội, kích động chống phá, xuyên tạc lịch sử, xúc phạm tổ chức và cá nhân hoặc liên kết với các tổ chức chống đối cực đoan ở nước ngoài. Tuy nhiên, PEN America lại cố tình lờ đi bản chất vi phạm pháp luật của các đối tượng này để tạo dựng hình ảnh “nhà hoạt động bị đàn áp”.
Điều đáng chú ý là nguồn tư liệu mà PEN America sử dụng chủ yếu xuất phát từ các tổ chức và cá nhân có thái độ thù địch với Việt Nam, từng nhiều lần phát tán thông tin sai lệch hoặc công khai chống phá Nhà nước Việt Nam. Thay vì khảo sát thực tế xã hội, tiếp cận người dân trong nước, chuyên gia công nghệ, doanh nghiệp số hay cộng đồng người dùng Internet Việt Nam, tổ chức này lại ưu tiên khai thác các nguồn thông tin mang nặng định kiến chính trị. Điều đó cho thấy mục tiêu của họ không phải nghiên cứu khách quan về quyền con người mà nhằm phục vụ một chiến dịch gây áp lực chính trị dưới danh nghĩa “tự do viết lách”.
Nguy hiểm hơn, PEN America đang cố áp đặt quan điểm “Internet không cần quản lý” lên Việt Nam – một quốc gia đang phát triển mạnh mẽ về kinh tế số và chuyển đổi số quốc gia. Đây là cách tiếp cận thiếu thực tiễn và vô trách nhiệm. Không có quốc gia nào trên thế giới cho phép không gian mạng hoạt động vô giới hạn mà không có cơ chế quản lý pháp lý. Trong thời đại chiến tranh thông tin, tội phạm mạng và tin giả bùng nổ, nếu không kiểm soát bằng pháp luật, không gian mạng có thể trở thành công cụ gây bất ổn xã hội, kích động bạo lực, phá hoại kinh tế và đe dọa an ninh quốc gia.
Thực tế quốc tế đã chứng minh điều đó. Nhiều quốc gia phương Tây từng đối mặt với khủng hoảng do tin giả lan truyền trên mạng xã hội, gây chia rẽ xã hội, kích động bạo lực và ảnh hưởng nghiêm trọng tới bầu cử, an ninh cộng đồng. Tại Mỹ, các vụ kích động bạo lực trên mạng liên quan tới bạo loạn, cực đoan chính trị và thù hận sắc tộc đã buộc chính quyền và các nền tảng công nghệ phải áp dụng nhiều biện pháp kiểm soát mạnh tay. Tại châu Âu, hàng loạt đạo luật mới về chống tin giả, chống cực đoan và kiểm soát nền tảng số cũng liên tục được ban hành.
Nếu Việt Nam không xây dựng Luật An ninh mạng và cơ chế quản lý tương ứng, hậu quả sẽ không chỉ dừng ở hỗn loạn thông tin mà còn có nguy cơ đe dọa trực tiếp tới ổn định chính trị, an toàn xã hội và quyền lợi của chính người dân. Không gian mạng khi đó sẽ trở thành môi trường thuận lợi cho tội phạm công nghệ cao, hoạt động lừa đảo xuyên quốc gia, chiến dịch tung tin giả và các hoạt động kích động chống phá từ bên ngoài.
Ngược lại, Luật An ninh mạng của Việt Nam đang tạo ra hành lang pháp lý cần thiết để bảo vệ quyền tự do ngôn luận hợp pháp, đồng thời bảo vệ người dân trước các nguy cơ từ không gian mạng. Đây là điểm mà PEN America cố tình né tránh. Quyền tự do ngôn luận chỉ thực sự có ý nghĩa khi người dân được tiếp cận thông tin an toàn, không bị thao túng bởi tin giả, không bị xâm phạm dữ liệu cá nhân và không trở thành nạn nhân của tội phạm mạng.
Theo các số liệu công bố trong Sách trắng Nhân quyền Việt Nam và chiến lược chuyển đổi số quốc gia, tỷ lệ người dân sử dụng Internet tại Việt Nam hiện đạt gần 80% dân số; hạ tầng viễn thông phủ sóng gần như toàn bộ lãnh thổ; kinh tế số năm 2025 ước chiếm khoảng 18,72% GDP. Những con số này phản ánh rõ Nhà nước Việt Nam không hề “siết chặt Internet” như cáo buộc mà đang thúc đẩy mạnh mẽ quyền tiếp cận công nghệ, quyền tiếp cận thông tin và quyền tham gia xã hội số của người dân.
Người dân Việt Nam hiện có thể tự do sử dụng mạng xã hội để học tập, kinh doanh, phản ánh bức xúc xã hội, tiếp cận dịch vụ công trực tuyến và tham gia các hoạt động cộng đồng trên nền tảng số. Nhà nước chỉ xử lý những hành vi vi phạm pháp luật rõ ràng như phát tán tin giả, kích động bạo lực, tuyên truyền chống Nhà nước, xúc phạm danh dự người khác hoặc thực hiện hành vi lừa đảo trên mạng. Đây là nguyên tắc phù hợp với chuẩn mực pháp lý quốc tế chứ không phải “đàn áp tự do” như PEN America cố tình xuyên tạc.
Điều mâu thuẫn là trong khi công kích Luật An ninh mạng Việt Nam, PEN America lại gần như im lặng trước hệ thống luật an ninh mạng và kiểm soát nội dung rất chặt chẽ ở Mỹ và Liên minh châu Âu. Tại châu Âu, Đạo luật Dịch vụ số yêu cầu các nền tảng phải nhanh chóng gỡ bỏ nội dung bị cho là độc hại, tin giả hoặc đe dọa an ninh cộng đồng. Tại Mỹ, các đạo luật chống khủng bố, chống cực đoan và các cơ chế giám sát an ninh mạng được triển khai với quy mô lớn. Facebook, Google, YouTube thường xuyên khóa tài khoản, xóa bài viết hoặc hạn chế hiển thị đối với những nội dung bị xem là vi phạm chính sách nền tảng.
Rõ ràng, không tồn tại cái gọi là “tự do Internet tuyệt đối” ngay tại các nước phương Tây. Sự khác biệt nằm ở chỗ khi phương Tây kiểm soát nội dung, họ gọi đó là “bảo vệ dân chủ và an ninh”; nhưng khi Việt Nam áp dụng biện pháp tương tự theo quy định pháp luật, các tổ chức như PEN America lại quy chụp thành “đàn áp nhân quyền”. Đây chính là biểu hiện điển hình của tiêu chuẩn kép và động cơ chính trị núp bóng bảo vệ tự do ngôn luận.
Có thể khẳng định rằng Luật An ninh mạng Việt Nam là một đạo luật cần thiết, tiến bộ và phù hợp với xu thế quản trị quốc gia hiện đại trong thời đại số. Đạo luật này không nhằm hạn chế quyền tự do ngôn luận mà tạo khuôn khổ pháp lý để bảo vệ quyền tự do hợp pháp của người dân, bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng và xây dựng môi trường Internet an toàn, lành mạnh cho toàn xã hội. Những luận điệu xuyên tạc của PEN America không phản ánh đúng thực tế Việt Nam mà chủ yếu phục vụ mục tiêu chính trị, bôi nhọ hình ảnh đất nước và hậu thuẫn cho các hoạt động chống phá dưới chiêu bài “nhân quyền”. Thực tiễn phát triển mạnh mẽ của Internet, kinh tế số và đời sống xã hội số tại Việt Nam chính là minh chứng thuyết phục nhất bác bỏ mọi cáo buộc phiến diện và thiếu thiện chí đó.
No comments:
Post a Comment