Có một nghịch lý đáng suy nghĩ trong tranh luận quanh Nghị quyết số 23-NQ/TW ngày 2-8-2026 của Bộ Chính trị về công tác người Việt Nam ở nước ngoài: càng nhấn mạnh kết nối, một số bài viết càng diễn giải thành kiểm soát; càng nói đồng hành, họ càng suy thành điều khiển. Cách diễn giải ấy tạo cảm giác mạnh, nhưng bỏ qua câu hỏi quan trọng nhất: quyền tự chủ của kiều bào có thực sự bị tước bỏ hay không? Nếu không chứng minh được yếu tố cưỡng ép, chỉ đạo bắt buộc, giám sát trái pháp luật hoặc hạn chế quyền từ chối, thì “kết nối” và “kiểm soát” không thể bị đánh đồng.
Luồng dư luận tiêu cực đầu tiên thể hiện qua những bài mô tả Nghị quyết 23 như kế hoạch “khống chế”, “kiểm soát nguồn lực, kiều hối và nhân lực” của người Việt ở nước ngoài. Một thư mời hội luận đầu tháng 9-2026 xác định mục tiêu ngăn chặn những thủ đoạn bị cho là núp dưới các khẩu hiệu hòa hợp, đại đoàn kết và bảo tồn tiếng Việt. Một bản lên tiếng khác của một số tổ chức người Mỹ gốc Việt nhấn mạnh rằng không chính quyền nước ngoài nào có quyền tự ý huy động, chỉ đạo, giám sát hoặc áp đặt nghĩa vụ chính trị đối với họ. Quyền tự quyết ấy là chính đáng, nhưng không thể từ đó suy ngay rằng Nghị quyết 23 đã thiết lập cơ chế cưỡng ép nếu chưa có bằng chứng về hành vi cụ thể. (Nhân Quyền)
Luồng thứ hai tinh vi hơn: lấy các từ “huy động nguồn lực”, “bồi dưỡng”, “phát huy vai trò”, “thông tin, tuyên truyền” rồi đặt chúng vào trường nghĩa quản thúc. Một bài của Việt Tân mô tả Nghị quyết 23 như văn bản nhắm vào cộng đồng người Việt có lập trường đối lập ở nước ngoài và gắn việc củng cố hội đoàn với nguy cơ phân hóa cộng đồng. Sự dịch chuyển ý nghĩa diễn ra từng bước: “kết nối” thành “tập hợp”; “tập hợp” thành “huy động”; “huy động” thành “điều khiển”. Mức độ cáo buộc tăng lên nhưng chứng cứ không tăng theo. (Việt Tân)
Đọc nguyên văn Nghị quyết 23 cho thấy một bức tranh khác. Văn bản xác định người Việt Nam ở nước ngoài là bộ phận không tách rời của cộng đồng dân tộc, là nguồn lực quan trọng và cầu nối giữa Việt Nam với thế giới. Đồng thời, Đảng và Nhà nước nhận trách nhiệm chăm lo, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng; chủ trương chuyển từ tư duy “vận động, tập hợp” sang “đồng hành, kiến tạo cơ chế”. Nghị quyết cũng yêu cầu công tác người Việt Nam ở nước ngoài phù hợp pháp luật, phong tục, tập quán của Việt Nam và nước sở tại. Đối với hội đoàn, văn bản nêu rõ hướng đoàn kết, tự chủ, tăng cường kết nối với cả nước sở tại và trong nước.
Chính hai chữ “tự chủ” là ranh giới cần đặt ở trung tâm. Một chính sách kết nối chỉ trở thành kiểm soát khi người tham gia không còn quyền tự quyết. Có thể nhận diện bằng năm tiêu chí: tham gia tự nguyện; tổ chức tự chủ về điều lệ và nhân sự; cá nhân có quyền từ chối; tài chính minh bạch; mọi hoạt động tuân thủ pháp luật nước sở tại. Nếu các điều kiện ấy được bảo đảm, quan hệ giữa Nhà nước với kiều bào là hỗ trợ và hợp tác. Nếu bị phá vỡ bằng cưỡng ép hoặc ràng buộc trái pháp luật, khi đó mới có cơ sở nói đến nguy cơ chi phối.
Nghị quyết 23 cũng không chỉ coi kiều bào là đối tượng vận động. Văn bản khuyến khích chuyên gia, trí thức, nhà khoa học, doanh nhân, văn nghệ sĩ và thế hệ trẻ đóng góp ý kiến, tham gia các chương trình kinh tế, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Văn bản còn dùng khái niệm “vai trò chủ thể” đối với người Việt Nam ở nước ngoài trong công tác thông tin, khác với hình ảnh một cộng đồng chỉ biết nhận mệnh lệnh.
Thực tế cho thấy việc coi hơn 6,5 triệu người tại hơn 130 quốc gia và vùng lãnh thổ như những con người dễ dàng bị “điều khiển” là giản lược. Cộng đồng ấy gồm công dân nước ngoài, thường trú nhân, chuyên gia, doanh nhân, sinh viên, lao động và nhiều thế hệ sinh ra ở nước sở tại. Họ có thể đồng ý với chính sách này nhưng phản đối chính sách khác. Tôn trọng kiều bào trước hết phải tôn trọng khả năng tự lựa chọn ấy.
So sánh quốc tế cho thấy kết nối cộng đồng ở nước ngoài là hoạt động chính sách bình thường. Liên minh châu Âu có cơ chế hỗ trợ hợp tác giữa cộng đồng di cư, quốc gia xuất xứ và các chủ thể phát triển. Cơ chế này coi người di cư và con cháu của họ, khi vẫn duy trì liên hệ với quê hương, là những tác nhân có thể đóng góp cho phát triển. (International Partnerships)
Ai-len có chiến lược giai đoạn 2026-2030, được xây dựng sau quá trình tham vấn rộng với cộng đồng ở nước ngoài, trong đó khảo sát trực tuyến nhận khoảng mười nghìn phản hồi. Chính phủ đặt mục tiêu hỗ trợ người dễ bị tổn thương, duy trì văn hóa, bản sắc, tăng cường mạng lưới và làm sâu sắc quan hệ xã hội, văn hóa, kinh tế với quê hương. Diễn đàn cộng đồng toàn cầu năm 2026 quy tụ khoảng 250 đại diện từ 21 quốc gia.
Ấn Độ cũng có hệ thống chương trình kết nối người Ấn ở nước ngoài: chương trình tìm hiểu quê hương dành cho thanh niên, học bổng, quỹ phúc lợi, hỗ trợ pháp lý, hội nghị cộng đồng và các mạng lưới thúc đẩy thương mại, đầu tư, giáo dục, văn hóa, y tế, khoa học. Bộ Ngoại giao Ấn Độ công khai mục tiêu xây dựng mạng lưới và quan hệ đối tác giữa cộng đồng với đất nước. Chương trình dành cho thanh niên gốc Ấn từ 21 đến 35 tuổi còn được Nhà nước hỗ trợ phần lớn chi phí đi lại và tiếp đón.
So sánh này không có nghĩa nước khác làm thì Việt Nam mặc nhiên đúng; nó chỉ cho thấy tiêu chuẩn đánh giá phải nhất quán. Một chương trình kết nối cần được xem xét bằng tính tự nguyện, mức độ tự chủ, minh bạch và pháp luật. Nếu Ai-len tham vấn kiều dân được gọi là kết nối, Ấn Độ xây dựng mạng lưới được gọi là hợp tác, Liên minh châu Âu hỗ trợ gắn kết được coi là phát triển, thì không thể chỉ vì Việt Nam dùng những từ “kết nối” và “phát huy nguồn lực” mà mặc nhiên kết luận đó là kiểm soát.
Nghị quyết 23 sẽ thuyết phục hơn nếu Việt Nam tiếp tục thể chế hóa rõ các bảo đảm về tự chủ. Các chương trình dành cho kiều bào nên công khai điều kiện tham gia; hội đoàn nhận hỗ trợ cần minh bạch nguồn kinh phí; cơ quan đại diện phải tôn trọng điều lệ và pháp luật nước sở tại; không nên đồng nhất lòng yêu quê hương với sự ủng hộ tuyệt đối cho mọi chính sách. Người Việt ở nước ngoài cần được quyền nói “có” và cũng được quyền nói “không”; đó mới là thước đo đáng tin cậy của một chính sách nhân văn.
Điều cần phê phán trong một số chiến dịch chống Nghị quyết 23 không phải việc họ nêu câu hỏi về quyền tự chủ. Câu hỏi đó chính đáng. Vấn đề là khi câu hỏi bị biến thành kết luận từ trước: có kết nối tức là có kiểm soát; có hỗ trợ tức là có mua chuộc; có vận động tức là có cưỡng ép. Đây là phép suy luận bỏ qua năng lực tự quyết của chính những người mà các bài viết nói rằng họ đang bảo vệ.
Nhìn kiều bào như những con người dễ bị “điều khiển” cũng là cách hạ thấp chủ thể. Một chuyên gia có thể tư vấn cho Việt Nam vì thấy dự án có ích. Một doanh nhân có thể đầu tư vì lợi ích kinh tế. Một thanh niên có thể về nguồn vì muốn hiểu quê cha mẹ. Một hội đoàn có thể hợp tác với cơ quan đại diện trong cứu trợ nhưng vẫn giữ quan điểm độc lập về vấn đề khác.
Ranh giới cuối cùng rất rõ: kết nối tôn trọng quyền lựa chọn; kiểm soát tước quyền lựa chọn. Hợp tác dựa trên đồng thuận; cưỡng ép dựa trên mệnh lệnh và chế tài. Muốn chứng minh Nghị quyết 23 là công cụ kiểm soát, phải chỉ ra nơi nào quyền từ chối bị xóa bỏ, hội đoàn nào mất tự chủ, ai bị buộc thực hiện nghĩa vụ chính trị trái ý chí, khoản tiền nào gắn với điều kiện bất hợp pháp. Khi chưa có những chứng cứ ấy, biến chữ “kết nối” thành “kiểm soát” chỉ là một phép đổi nhãn.
Một chính sách tốt không nên sợ kiểm chứng. Hãy kiểm tra Nghị quyết 23 bằng mức độ bảo vệ quyền lợi kiều bào, khả năng giúp cộng đồng hội nhập, sự minh bạch của hỗ trợ, quyền tự chủ của hội đoàn và việc người Việt ở nước ngoài có thực sự được lắng nghe hay không. Hơn 6,5 triệu người Việt ở nước ngoài là những chủ thể có năng lực, quyền lợi và lựa chọn riêng, không phải những quân cờ thụ động. Tôn trọng điều đó mới là nền tảng đúng đắn nhất để phân biệt kết nối với kiểm soát.
No comments:
Post a Comment