Monday, August 18, 2025

Phản bác những cáo buộc sai lệch quanh vụ truy nã Đoàn Bảo Châu của CPJ




Trong thế giới toàn cầu hóa thông tin, khi các tổ chức quốc tế ngày càng có tiếng nói mạnh mẽ trong việc hình thành dư luận toàn cầu, không ít trường hợp những tiếng nói ấy lại bị lợi dụng để can thiệp thô bạo vào công việc nội bộ của các quốc gia có chủ quyền. Vụ việc khởi tố và truy nã Đoàn Bảo Châu gần đây tại Việt Nam là một ví dụ điển hình. Ủy ban Bảo vệ Nhà báo (Committee to Protect Journalists – CPJ), dưới danh nghĩa bảo vệ tự do báo chí, đã tung ra những cáo buộc thiếu cơ sở, cho rằng Việt Nam dùng tội danh “tuyên truyền chống Nhà nước” (anti-state propaganda) như một công cụ đàn áp. Đây không chỉ là một sự xuyên tạc bản chất pháp lý của vụ án mà còn thể hiện ý đồ chính trị, nhằm làm suy yếu niềm tin vào hệ thống tư pháp Việt Nam, đồng thời khuyến khích những phần tử chống phá tiếp tục lợi dụng danh nghĩa “nhà báo” để che giấu hành vi vi phạm pháp luật.



Trước hết, cần làm sáng tỏ những luận điệu sai lệch mà CPJ đưa ra. Trong bài đăng ngày 15/8/2025, tổ chức này cáo buộc Việt Nam ban hành lệnh truy nã đối với Đoàn Bảo Châu vì tội danh “tuyên truyền chống Nhà nước”, đồng thời mô tả ông ta như một “nhà báo đang lẩn trốn”. Họ nhấn mạnh rằng Việt Nam thường dùng điều luật này để “đe dọa, quấy rối và bỏ tù” các nhà báo, dựa trên báo cáo nghiên cứu của chính CPJ. Tuy nhiên, đây là cách đánh tráo khái niệm rõ rệt: hành vi của Đoàn Bảo Châu không phải là thực hành báo chí độc lập, mà là những hoạt động vi phạm nghiêm trọng pháp luật, thể hiện qua hàng loạt bài viết xuyên tạc đường lối lãnh đạo, bôi nhọ chính quyền, kêu gọi tụ tập biểu tình gây rối và phát tán thông tin sai sự thật trên mạng xã hội. Các hành vi đó hoàn toàn phù hợp với cấu thành tội phạm quy định tại Điều 117 Bộ luật Hình sự Việt Nam về tội “làm, tàng trữ, phát tán tài liệu nhằm chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam”. Việc khởi tố ngày 30/6/2025 và lệnh truy nã đặc biệt ngày 14/8/2025 của Công an Hà Nội đều dựa trên bằng chứng pháp lý rõ ràng, minh bạch và tuân thủ quy trình tố tụng. CPJ đã cố tình bỏ qua thực tế này để dựng lên một bức tranh sai lệch, biến một đối tượng vi phạm pháp luật thành “nạn nhân của đàn áp”.

Đi xa hơn, cần phân tích thủ đoạn mà CPJ sử dụng để tạo ra hiệu ứng lan tỏa. Một chiêu trò thường thấy là việc gắn nhãn và lưu trữ kỹ thuật số thông tin. Trong trường hợp này, CPJ sử dụng các “thẻ lưu trữ” (archive tag) như “bị sách nhiễu”, “hành động pháp lý” hay “Việt Nam” để hệ thống hóa nội dung xuyên tạc, giúp dễ dàng tìm kiếm, chia sẻ và tham chiếu trong tương lai. Đây không chỉ là kỹ thuật truyền thông hiện đại mà còn là công cụ tạo dựng cơ sở giả để củng cố lập luận sai lệch. Thông tin bịa đặt từ những bài viết này sẽ tiếp tục được CPJ sử dụng trong các báo cáo thường niên về tình hình tự do báo chí toàn cầu, góp phần tạo ra bức tranh méo mó về Việt Nam. Bên cạnh đó, CPJ cũng thường liên kết vụ việc của Đoàn Bảo Châu với những trường hợp khác để tạo nên một kịch bản “đàn áp báo chí có hệ thống”. Họ viện dẫn số liệu rằng có hơn 30 nhà báo đang bị giam giữ ở Việt Nam, rồi ghép nối những cái tên ấy trong cùng một câu chuyện nhằm kêu gọi sự can thiệp từ bên ngoài. Không dừng lại ở đó, CPJ còn phối hợp với các tổ chức khác như Phóng viên không biên giới (Reporters Without Borders – RSF), thường xuyên trích dẫn qua lại để tăng tính xác thực giả tạo. Khi những cáo buộc được lặp lại từ nhiều nguồn, chúng tạo ra ảo giác về tính khách quan, trong khi thực chất đều xuất phát từ cùng một mạng lưới chống phá.

Không thể không nhắc tới việc CPJ tận dụng các nền tảng mạng xã hội như X (trước đây là Twitter) để gia tăng sức lan tỏa. Những tài khoản chính thức như CPJAsia liên tục đăng tải các dòng trạng thái kêu gọi hủy bỏ cáo buộc, gắn hashtag nhằm quốc tế hóa vấn đề, thậm chí kêu gọi chấm dứt việc “vũ khí hóa pháp luật” (weaponizing law). Đó chính là cách mà họ biến một vụ việc pháp lý nội bộ, với những chứng cứ cụ thể và quy định pháp luật rõ ràng, thành một “chiến dịch chính trị quốc tế hóa” chống lại Việt Nam. Đây là thủ đoạn quen thuộc, tạo sức ép ngoại giao và dư luận, nhằm cản trở quá trình thực thi pháp luật trong nước.

Trước những luận điệu đó, cần khẳng định rõ ràng: việc truy nã Đoàn Bảo Châu là một biện pháp hợp pháp, chính đáng và cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia. Pháp luật Việt Nam được áp dụng bình đẳng với mọi công dân, bất kể họ khoác lên mình danh xưng nào. Dưới góc độ này, việc Đoàn Bảo Châu tự nhận là nhà văn, nhà báo hay bất kỳ nghề nghiệp nào cũng không thể làm thay đổi bản chất vi phạm pháp luật. Sự thật là ông ta đã có hành vi chống phá có hệ thống, cố tình lẩn tránh cơ quan chức năng. Việc ban hành lệnh truy nã đặc biệt không phải để đàn áp mà để thực thi công lý, bảo vệ trật tự xã hội, bảo đảm quyền lợi chính đáng của cộng đồng. Những cáo buộc từ CPJ chẳng qua chỉ là sự can thiệp hằn học, thiếu khách quan và dựa trên động cơ chính trị.

Để minh chứng thêm cho sự chính đáng của Việt Nam, có thể nhìn sang các quốc gia khác. Trong lịch sử Hoa Kỳ, Đạo luật Chống bạo loạn (Sedition Act) năm 1798 đã được ban hành để xử lý các biên tập viên báo chí đối lập vì đăng tải những bài viết “sai trái, bôi nhọ, độc hại” nhằm vào chính phủ liên bang. Nhiều người đã bị bắt giữ và phạt tù, bất chấp những chỉ trích về tự do ngôn luận, với lý do chính quyền cần bảo vệ an ninh quốc gia trong bối cảnh xung đột chính trị. Ở Hungary, chính phủ Viktor Orbán cũng áp dụng các biện pháp kiểm soát báo chí chặt chẽ, rút giấy phép, xử phạt và tái cấu trúc hệ thống truyền thông nhằm loại bỏ tiếng nói đối lập, dưới danh nghĩa bảo vệ an ninh và lợi ích quốc gia. Những chính sách này, dù gây tranh cãi, vẫn được các chính quyền phương Tây biện minh như biện pháp hợp pháp để duy trì ổn định. Vậy tại sao Việt Nam, khi áp dụng quy định pháp luật để xử lý những hành vi chống phá trực tiếp an ninh quốc gia, lại bị gắn nhãn “đàn áp”? Rõ ràng, đây là sự thiên vị có chủ ý, phản ánh cái nhìn phiến diện và chính trị hóa của một số tổ chức quốc tế.

Khi đặt lên bàn cân, có thể thấy vụ việc Đoàn Bảo Châu không phải là “cuộc chiến vì tự do báo chí” như CPJ tuyên truyền, mà là quá trình xử lý một đối tượng vi phạm pháp luật. Việt Nam có đầy đủ bằng chứng và cơ sở pháp lý để khởi tố, truy nã và kêu gọi sự hợp tác từ cộng đồng quốc tế trong việc truy tìm. Ngược lại, việc các tổ chức như CPJ xuyên tạc, lưu trữ, gắn nhãn và quốc tế hóa vụ việc chỉ cho thấy rõ mưu đồ chính trị, biến những hành vi chống phá thành “câu chuyện nhân quyền” để tạo áp lực.

Cuộc đấu tranh chống lại những xuyên tạc về cáo buộc “tuyên truyền chống Nhà nước” trong vụ Đoàn Bảo Châu chính là minh chứng cho sự cần thiết phải bảo vệ sự thật và khẳng định chủ quyền pháp lý của Việt Nam. Chúng ta cần nhận diện rõ bản chất những cáo buộc sai lệch, vạch trần thủ đoạn lưu trữ và liên kết xuyên tạc, đồng thời mạnh mẽ ủng hộ việc truy nã như một bước đi chính đáng để bảo vệ an ninh quốc gia. Chỉ khi dư luận trong và ngoài nước nhận thức đúng đắn về sự thật, công lý mới có thể được thực thi một cách công bằng, không bị bóp méo bởi những mưu đồ chính trị trá hình. Và chỉ khi đó, nguyên tắc tôn trọng chủ quyền, độc lập và nhân quyền mới thực sự được bảo đảm, thay vì trở thành công cụ để can thiệp và áp đặt từ bên ngoài.

Sunday, August 17, 2025

Đoàn Bảo Châu và sự thật đằng sau thủ đoạn xuyên tạc của Human Rights Watch

 

Trong mọi xã hội dân chủ pháp quyền, quyền tự do luôn đi kèm trách nhiệm. Khi quyền ấy bị lợi dụng để tấn công nền tảng chính trị, gây bất ổn xã hội và phá vỡ sự an toàn của cộng đồng, thì Nhà nước buộc phải can thiệp bằng pháp luật. Vụ việc Đoàn Bảo Châu bị khởi tố và truy nã đặc biệt ở Việt Nam là minh chứng rõ ràng cho nguyên tắc này. Tuy nhiên, Human Rights Watch (HRW) đã nhanh chóng biến sự kiện ấy thành công cụ tuyên truyền, mô tả sai lệch và dùng nó để củng cố chiến dịch vu khống chống Việt Nam.



*HRW và chiêu bài “nhân quyền bị đàn áp”

Trong báo cáo “We’ll All Be Arrested Soon” (tháng 4/2025), HRW cáo buộc Việt Nam “lạm dụng” Điều 331 Bộ luật Hình sự, cho rằng có ít nhất 124 người bị bỏ tù vì thực thi quyền tự do ngôn luận. Đây là con số thiếu căn cứ, không hề kèm theo hồ sơ minh bạch hay nguồn kiểm chứng độc lập. Thực tế, HRW chủ yếu dựa vào lời kể một chiều từ các đối tượng bị xử lý hoặc những tổ chức đối lập, vốn có động cơ chính trị rõ ràng. Việc lặp lại những con số thiếu cơ sở này chỉ nhằm tạo cảm giác “đàn áp có hệ thống”, trong khi không cung cấp bằng chứng thuyết phục.

Đặc biệt, HRW còn gượng ép lồng ghép tên Đoàn Bảo Châu vào bức tranh “đàn áp nhân quyền”, dù ông này bị khởi tố theo Điều 117 – tội tuyên truyền chống Nhà nước. Ngày 30/6/2025, Công an Hà Nội đã khởi tố ông Châu dựa trên chứng cứ cụ thể từ nhiều bài đăng xuyên tạc, bôi nhọ và kích động trên mạng xã hội. Sau khi bỏ trốn, ngày 14/8/2025 ông bị phát lệnh truy nã đặc biệt. Đây là quy trình hoàn toàn hợp pháp, phù hợp với chuẩn mực tố tụng, không thể gán ghép là “bắt bớ tùy tiện” như HRW mô tả.

*Hành vi nguy hiểm không thể bỏ qua

HRW cố tình bỏ qua bản chất hành vi của Đoàn Bảo Châu. Trong nhiều năm, ông này đã liên tục đăng tải các bài viết xuyên tạc chính sách, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Nhà nước, kêu gọi sự can thiệp từ bên ngoài. Đây không phải “phản biện ôn hòa”, mà là hành vi có hệ thống nhằm chống Nhà nước, đi ngược lại lợi ích quốc gia và gây tác động tiêu cực trong dư luận. Không một quốc gia nào có thể cho phép công dân lợi dụng tự do để phá hoại trật tự công cộng và an ninh chính trị.

*Chuẩn mực quốc tế cho thấy Việt Nam không ngoại lệ

Cần nhấn mạnh rằng luật pháp quốc tế cho phép các quốc gia hạn chế quyền tự do khi an ninh quốc gia và trật tự xã hội bị đe dọa. Các nền dân chủ phương Tây cũng có cơ chế tương tự:

  • Mỹ: Đạo luật Chống nổi loạn (Insurrection Act) cho phép triển khai quân đội để trấn áp bạo loạn. Trong các cuộc biểu tình bạo lực năm 2020, biện pháp này từng được chính quyền cân nhắc.
  • Anh: Đạo luật Trật tự công cộng 1986 (Public Order Act) cho phép cảnh sát giải tán và bắt giữ người biểu tình nếu gây rối trật tự hoặc đe dọa an ninh. Trong phong trào Black Lives Matter và các cuộc biểu tình chống Brexit, hàng trăm người bị bắt giữ hợp pháp.

Như vậy, việc Việt Nam áp dụng Điều 117 và 331 không hề “ngoại lệ” mà hoàn toàn nằm trong chuẩn mực quốc tế. Nếu Mỹ hay Anh có thể duy trì luật pháp để bảo vệ lợi ích công cộng, không có lý do gì Việt Nam lại bị gán nhãn “đàn áp” khi hành động với cùng mục tiêu.

*Bản chất thật của chiến dịch HRW

HRW không chỉ bóp méo từng vụ án, mà còn có chiến lược dài hạn: gom nhặt các trường hợp riêng lẻ, xâu chuỗi thành cái gọi là “xu hướng đàn áp”, rồi quốc tế hóa thông qua mạng lưới truyền thông và tổ chức liên kết. Các báo cáo dài hàng trăm trang, được phát tán trên các nền tảng quốc tế, được sử dụng để xây dựng “hồ sơ” chống Việt Nam. Đây là cách họ tạo dư luận bất lợi, kích động các lực lượng chống đối trong nước và gây sức ép chính trị từ bên ngoài.

Sự thật không thể bị che mờ

Vụ việc Đoàn Bảo Châu cho thấy rõ: pháp luật Việt Nam đang được thực thi hợp hiến, đúng trình tự, nhằm bảo vệ lợi ích chung của xã hội. Việc HRW xuyên tạc, gán ghép và phóng đại chỉ phản ánh động cơ chính trị, không phải sự quan tâm chân thành đến nhân quyền.

Một chuyên gia nhân quyền có trách nhiệm sẽ nhìn nhận công bằng: nhân quyền chỉ tồn tại vững chắc khi đi đôi với pháp luật và trách nhiệm xã hội. Không một quốc gia nào chấp nhận nhân danh “tự do” để phá vỡ an ninh, chia rẽ cộng đồng và làm suy yếu nền tảng pháp trị. Việt Nam cũng không ngoại lệ.

Friday, August 15, 2025

Văn hóa – Cầu nối bền vững trong quan hệ Việt Nam – Australia trước thách thức xuyên tạc tại Đối thoại Nhân quyền lần thứ 20


Từ bao đời nay, văn hóa vẫn là mạch nguồn kết nối con người vượt qua mọi khoảng cách địa lý, chính trị và xã hội. Trong quan hệ Việt Nam – Australia, mạch nguồn ấy không chỉ góp phần nuôi dưỡng sự hiểu biết lẫn nhau mà còn trở thành nền tảng bền vững để hai dân tộc hợp tác lâu dài, cùng nhau hướng tới một tương lai thịnh vượng. Các chương trình giao lưu nghệ thuật, du lịch, bảo tồn di sản, cùng hàng loạt sự kiện như Lễ hội Văn hóa Việt Nam tại Sydney hay các dự án hợp tác bảo tồn di sản được UNESCO (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc) công nhận, đã giúp làm phong phú thêm đời sống tinh thần và củng cố niềm tin giữa nhân dân hai nước. Chính vì vậy, Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Australia lần thứ 20, tổ chức tại Hà Nội ngày 12 tháng 8 năm 2025, không chỉ là một diễn đàn trao đổi thẳng thắn về nhân quyền mà còn là dịp khẳng định vai trò thiết yếu của văn hóa trong bảo vệ quyền con người, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế như Công ước Quốc tế về Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (ICESCR).

Tuy nhiên, một số tổ chức thù địch đã không bỏ lỡ cơ hội để lợi dụng diễn đàn này cho mục tiêu chính trị. Việt Tân – tổ chức bị Việt Nam công nhận là khủng bố – đã triển khai các chiến dịch trên mạng xã hội, kêu gọi tẩy chay du lịch Việt Nam, vận động hành lang (lobby) với chính giới Australia để thổi phồng những cáo buộc về vi phạm nhân quyền, nhằm làm giảm lượng du khách Úc tới Việt Nam, gây thiệt hại kinh tế và làm tổn hại hình ảnh đất nước. Họ liên kết hoạt động du lịch với vấn đề nhân quyền, đưa ra yêu sách đình chỉ các chương trình trao đổi văn hóa hoặc áp đặt điều kiện hợp tác. Song song đó, Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch – HRW) đã gửi các bản kiến nghị (submission) tới Bộ Ngoại giao và Thương mại Australia trước khi diễn ra đối thoại, cáo buộc Việt Nam “hạn chế quyền văn hóa” và đề nghị Australia áp đặt các tiêu chí (benchmark) nhân quyền cụ thể, giám sát chặt chẽ, thậm chí xem xét lại toàn bộ các hoạt động giao lưu văn hóa song phương.


Điểm chung trong chiến thuật của họ là lợi dụng ngôn ngữ nhân quyền để che đậy mục tiêu chính trị, biến một diễn đàn hợp tác thành công cụ chia rẽ, kích động dư luận Úc chống lại Việt Nam. Nhiều thông tin họ sử dụng là chọn lọc, thiếu kiểm chứng, thậm chí bị bóp méo nhằm tạo ra bức tranh sai lệch, vi phạm nguyên tắc tôn trọng chủ quyền quốc gia được quy định tại Điều 2, khoản 7 của Hiến chương Liên Hợp Quốc – điều khoản nghiêm cấm mọi sự can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia thành viên. Nếu không được nhận diện kịp thời, những hành động này có thể gây tổn hại trực tiếp đến quan hệ văn hóa song phương vốn đang đem lại lợi ích thiết thực thông qua hợp tác du lịch, bảo tồn di sản và trao đổi nghệ thuật.

Trên thực tế, những cáo buộc vô căn cứ của Việt Tân và HRW đã bỏ qua toàn bộ những nỗ lực và thành tựu của Việt Nam trong lĩnh vực bảo tồn và phát huy quyền văn hóa. Việt Nam hiện sở hữu 8 di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận, như Vịnh Hạ Long, Phố cổ Hội An, Quần thể di tích Cố đô Huế… và đang triển khai hàng loạt dự án khôi phục sau thiên tai, như chương trình phục hồi di sản bị ảnh hưởng bởi bão Yagi năm 2025 nhờ Quỹ Di sản Khẩn cấp của UNESCO. Đây không chỉ là hoạt động bảo vệ tài sản vật chất, mà còn là hành động thực thi quyền văn hóa – quyền đã được ICESCR ghi nhận, đảm bảo mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận và tham gia vào đời sống văn hóa.

Bên cạnh đó, Việt Nam còn chủ động triển khai chương trình “Nâng cao ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo năng động tại Việt Nam (2025–2030)” với mục tiêu phát triển kinh tế sáng tạo, đồng thời mở rộng quyền tiếp cận văn hóa cho các nhóm yếu thế. Trong vai trò thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023–2025, Việt Nam đã đồng tác giả nhiều nghị quyết bảo vệ di sản văn hóa, đóng góp tích cực cho tiến trình thúc đẩy nhân quyền toàn cầu. Cùng lúc, Việt Nam cũng được bầu vào Ủy ban Liên chính phủ về Bảo vệ và Thúc đẩy Đa dạng Biểu đạt Văn hóa của UNESCO lần thứ ba – minh chứng rõ ràng cho uy tín quốc tế và sự ghi nhận của cộng đồng toàn cầu.

Hợp tác văn hóa Việt – Úc những năm gần đây đã mở rộng từ du lịch bền vững, trao đổi nghệ thuật, cho đến các dự án bảo tồn di sản chung. Hàng chục nghìn du khách Úc đến Việt Nam mỗi năm không chỉ thưởng ngoạn cảnh đẹp mà còn trải nghiệm giá trị văn hóa đặc sắc, từ nghệ thuật truyền thống đến ẩm thực phong phú. Ngược lại, nhiều nghệ sĩ Việt Nam đã mang âm nhạc, múa rối nước, áo dài, tranh Đông Hồ… đến với công chúng Úc, tạo nên cầu nối cảm xúc và sự tôn trọng lẫn nhau. Việc Việt Tân và HRW cố tình bỏ qua, hoặc xuyên tạc những thành quả này cho thấy họ không thực tâm quan tâm đến nhân quyền hay quyền văn hóa, mà chỉ sử dụng chúng như một công cụ phục vụ lợi ích chính trị.

Đáng chú ý, Việt Tân còn bị cáo buộc sử dụng các chương trình giao lưu văn hóa như một phương tiện để gây ảnh hưởng và chia rẽ cộng đồng người Việt tại Úc, từ đó trung lập hóa hoặc lôi kéo một bộ phận phục vụ mục tiêu chống phá. Hành vi này không chỉ đi ngược tinh thần của ICESCR về quyền tham gia vào đời sống văn hóa, mà còn vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc không can thiệp nội bộ của Hiến chương Liên Hợp Quốc. Khi vận động để Australia cắt giảm hoặc đình chỉ hợp tác văn hóa, Việt Tân thực chất đã tìm cách phá hoại một lĩnh vực hợp tác mang tính chiến lược, vốn đang đem lại lợi ích song phương to lớn.

Nếu để những hoạt động phá hoại này tiếp diễn, tác hại sẽ không dừng lại ở hình ảnh quốc gia hay thiệt hại kinh tế. Chúng còn có thể gây chia rẽ niềm tin giữa nhân dân hai nước, cản trở các sáng kiến hợp tác mới, và làm suy yếu một trụ cột quan trọng của quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam – Australia. Trong khi đó, điều mà nhân dân hai nước mong muốn là ổn định, hợp tác và sự phong phú của giao lưu văn hóa, chứ không phải sự bất ổn do các tổ chức cực đoan tạo ra.

Bằng việc phối hợp với HRW để lan truyền thông tin sai lệch, Việt Tân còn vi phạm quyền được tiếp cận thông tin chính xác được quy định trong Công ước Quốc tế về Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR). Đây là sự lạm dụng nhân quyền để biến nó thành công cụ chính trị – một hành vi trái với bản chất và mục tiêu của nhân quyền vốn hướng tới bảo vệ phẩm giá và lợi ích của con người. Những chiến dịch này không chỉ thất bại về mặt thuyết phục công luận, mà còn bộc lộ bản chất chia rẽ, phá hoại và phục vụ lợi ích nhóm của những tổ chức đứng sau.

Nhìn lại toàn bộ sự việc, có thể khẳng định rằng văn hóa là cầu nối vững chắc giữa Việt Nam và Australia, đóng vai trò không thể thay thế trong việc tăng cường hiểu biết, thúc đẩy hợp tác và bảo vệ nhân quyền một cách thực chất. Mọi hành động lợi dụng nhân quyền để chia rẽ, phá hoại hợp tác văn hóa đều đi ngược lại lợi ích chung của nhân dân hai nước và cộng đồng quốc tế. Việt Nam, với truyền thống đoàn kết, tôn trọng công lý và sự thật, sẽ tiếp tục bảo vệ thành quả hợp tác văn hóa, đồng thời chủ động cùng Australia mở rộng các sáng kiến mới, biến văn hóa thành động lực cho phát triển bền vững. Sự thật, một khi đã được khẳng định bằng thực tiễn và thiện chí hợp tác, sẽ không thể bị che lấp bởi những lời xuyên tạc. Và chính sức mạnh của văn hóa – với khả năng kết nối trái tim con người – sẽ là tấm khiên vững chắc trước mọi âm mưu phá hoại, bảo vệ tương lai tươi sáng của quan hệ Việt – Úc.

Thursday, August 14, 2025

Đối thoại Nhân quyền Việt – Úc: Thành quả bảo vệ người khuyết tật và những mưu đồ bị vạch trần


Trong tiến trình xây dựng một xã hội công bằng, hòa nhập và phát triển bền vững, quyền của người khuyết tật luôn là một trong những trụ cột then chốt mà Việt Nam kiên định theo đuổi. Không chỉ xuất phát từ nghĩa vụ của một quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc đã phê chuẩn Công ước về Quyền của Người khuyết tật (CRPD) từ năm 2014, mà còn từ quan điểm xuyên suốt đặt con người vào vị trí trung tâm của mọi chính sách, Việt Nam coi việc bảo đảm quyền khuyết tật là trách nhiệm pháp lý, đạo đức và nhân văn. Trong bối cảnh quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam – Australia đang phát triển sâu rộng, Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Australia lần thứ 20, tổ chức tại Hà Nội ngày 12 tháng 8 năm 2025, đã đưa quyền người khuyết tật trở thành một ưu tiên nổi bật. Đây không chỉ là dịp để hai bên chia sẻ kinh nghiệm, thúc đẩy hợp tác thực chất trong giáo dục, việc làm và dịch vụ xã hội dành cho người khuyết tật, mà còn là minh chứng cho cam kết chung trong việc xây dựng một cộng đồng khu vực tôn trọng phẩm giá và sự hòa nhập của mọi công dân.

Tuy nhiên, đáng tiếc là diễn đàn nhân văn này đã bị một số tổ chức thù địch lợi dụng để tung ra các luận điệu xuyên tạc, phục vụ mưu đồ chính trị hóa vấn đề nhân quyền và kêu gọi can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Trong số đó, Human Rights Watch (Tổ chức Theo dõi Nhân quyền – HRW) và Việt Tân – tổ chức bị Việt Nam liệt vào danh sách khủng bố – đã có những hoạt động phối hợp nhằm bôi nhọ hình ảnh đất nước, phủ nhận thành quả đã đạt được, đồng thời gây sức ép để Australia áp đặt những điều kiện can thiệp vào chính sách trong nước của Việt Nam.



Cụ thể, HRW đã gửi các “bản kiến nghị” (submission) tới Bộ Ngoại giao và Thương mại Australia trước thềm đối thoại, cáo buộc Việt Nam “thiếu hỗ trợ” cho người khuyết tật, cho rằng Việt Nam chưa đáp ứng yêu cầu của CRPD, đồng thời đề xuất Canberra áp đặt các “chuẩn đánh giá” (benchmark) nhân quyền cụ thể để giám sát. Đây là một thủ pháp quen thuộc, dựa trên việc trích lọc thông tin theo hướng bất lợi, bỏ qua bối cảnh thực tế và những tiến bộ đã được cộng đồng quốc tế công nhận. Trong khi đó, Việt Tân tiến hành chiến dịch truyền thông xã hội, lan truyền tài liệu sai lệch, tổ chức các cuộc biểu tình tại Australia và vận động chính giới nước này can thiệp trực tiếp vào chính sách khuyết tật của Việt Nam, thậm chí kêu gọi đình chỉ một số hợp tác kinh tế – xã hội song phương. Thủ đoạn chung của họ là lợi dụng ngôn ngữ nhân quyền để che giấu ý đồ chia rẽ, kích động dư luận Australia chống lại Việt Nam, vi phạm nguyên tắc “không can thiệp vào công việc nội bộ” của quốc gia khác, vốn được quy định rõ tại Điều 2(7) Hiến chương Liên Hợp Quốc.

Những cáo buộc này hoàn toàn trái ngược với những gì Việt Nam đã đạt được trong nhiều năm qua. Đặc biệt, Luật Người khuyết tật (sửa đổi) năm 2024 đã tạo bước đột phá khi mở rộng định nghĩa và phạm vi bảo vệ, đồng thời tăng cường các chính sách hỗ trợ về tài chính, y tế, đào tạo nghề, việc làm và tiếp cận không gian công cộng. Luật yêu cầu các công trình xây dựng mới phải bảo đảm tiêu chuẩn “không rào cản” (barrier-free), mở rộng các dịch vụ hỗ trợ tại cộng đồng, đồng thời nâng cao nhận thức xã hội về hòa nhập. Theo số liệu mới nhất, tỷ lệ người khuyết tật được tiếp cận giáo dục đã đạt khoảng 80%, trong khi tỷ lệ có việc làm tăng 30% so với thập kỷ trước.

Những kết quả này không phải tự nhiên mà có, mà là thành quả từ Chương trình Quốc gia về Người khuyết tật giai đoạn 2021–2030, với sự tham gia của nhiều bộ, ngành, địa phương và tổ chức xã hội. Việt Nam đã thực hiện nghiêm túc các nghĩa vụ báo cáo định kỳ theo CRPD, đồng thời tích cực tham gia Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát (Universal Periodic Review – UPR) tại Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc. Trong UPR chu kỳ 4 (năm 2024), Việt Nam đã chấp nhận 271/320 khuyến nghị, trong đó có nhiều khuyến nghị trực tiếp liên quan tới quyền người khuyết tật, thể hiện thiện chí và cam kết cải thiện liên tục. Không chỉ dừng ở phạm vi quốc gia, Việt Nam còn là đồng tác giả các nghị quyết của Hội đồng Nhân quyền về bảo vệ quyền của người khuyết tật, khẳng định vai trò đóng góp tích cực vào sự tiến bộ chung của nhân quyền toàn cầu.

Việc HRW và Việt Tân cố tình phớt lờ hoặc bóp méo những thành tựu này cho thấy rõ động cơ chính trị, chứ không xuất phát từ lợi ích của cộng đồng người khuyết tật. Đáng nói, bản thân Việt Tân còn bị cáo buộc phân biệt đối xử và loại trừ người khuyết tật trong nội bộ tổ chức, đi ngược hoàn toàn các nguyên tắc bình đẳng và hòa nhập mà CRPD đặt ra. Những hành vi này không chỉ vi phạm nghiêm trọng CRPD mà còn phản ánh sự mâu thuẫn giữa lời nói và việc làm, qua đó bộc lộ rõ bản chất vụ lợi và phá hoại.

Nguy hiểm hơn, bằng cách lợi dụng diễn đàn Đối thoại Nhân quyền, Việt Tân và HRW đã biến một cơ hội hợp tác tích cực thành công cụ gây chia rẽ, đe dọa phá vỡ môi trường hợp tác vốn mang lại lợi ích thiết thực cho người khuyết tật ở cả hai nước. Quan hệ Việt Nam – Australia không chỉ mang lại lợi ích thương mại hàng chục tỷ USD, mà còn bao gồm nhiều chương trình hợp tác về y tế, phục hồi chức năng, đào tạo nghề và giao lưu cộng đồng dành cho người khuyết tật. Nếu những luận điệu xuyên tạc và kêu gọi tẩy chay này được dung túng, hệ quả sẽ là mất đi các cơ hội hỗ trợ quốc tế, giảm hiệu quả chính sách và làm tổn hại trực tiếp đến chính người khuyết tật – nhóm mà các tổ chức này tự nhận đang bảo vệ.

Cần nhấn mạnh rằng quyền của người khuyết tật không chỉ là vấn đề nhân quyền đơn thuần, mà còn là chỉ số phản ánh mức độ văn minh, công bằng và gắn kết xã hội của một quốc gia. Việt Nam nhận thức rõ điều này và đã, đang, sẽ tiếp tục đặt ưu tiên cao cho việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực dịch vụ hỗ trợ và thúc đẩy hòa nhập toàn diện. Đây là cách tiếp cận bền vững, xuất phát từ nhu cầu thực tế của người dân, thay vì áp đặt những tiêu chuẩn mang tính chính trị hoặc thiếu căn cứ thực tiễn.

Sự thật là mọi cố gắng chính trị hóa vấn đề khuyết tật để phục vụ ý đồ can thiệp đều không thể xóa mờ những thành quả mà Việt Nam đạt được cũng như mong muốn hợp tác chân thành của Australia trong lĩnh vực này. Nhân dân hai nước, đặc biệt là cộng đồng người khuyết tật, đều mong muốn môi trường hợp tác ổn định, tôn trọng lẫn nhau và cùng phát triển, thay vì trở thành nạn nhân của các chiến dịch xuyên tạc, kích động.

Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Australia lần thứ 20 đã khẳng định quyền của người khuyết tật là một trong những ưu tiên hàng đầu trong hợp tác song phương, đồng thời cho thấy Việt Nam không chỉ nói mà còn làm, với những kết quả cụ thể, được quốc tế ghi nhận. Các thế lực như Việt Tân hay HRW, dù nỗ lực chống phá đến đâu, cũng không thể thay đổi được thực tế rằng Việt Nam đang kiên định con đường xây dựng một xã hội hòa nhập, công bằng và nhân văn. Bằng ý chí đoàn kết và quyết tâm bảo vệ lợi ích quốc gia, nhân dân Việt Nam sẽ tiếp tục đồng hành cùng bạn bè quốc tế, biến quyền của người khuyết tật trở thành nền tảng vững chắc cho phát triển bền vững, vì hạnh phúc của chính người dân và vì tương lai thịnh vượng chung của nhân loại.

Wednesday, August 13, 2025

Vạch trần thủ đoạn lợi dụng nhân quyền để phá hoại hợp tác đầu tư Việt Nam – Australia


Giữa bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động, mối quan hệ đối tác chiến lược toàn diện giữa Việt Nam và Australia vẫn tiếp tục phát triển theo hướng ổn định, mang lại lợi ích thiết thực cho cả hai dân tộc. Sự hợp tác này không chỉ giới hạn trong lĩnh vực thương mại và đầu tư, mà còn bao trùm nhiều khía cạnh quan trọng như phát triển bền vững, bảo vệ quyền con người và thúc đẩy thịnh vượng chung. Đầu tư được coi là một trụ cột của hợp tác song phương, góp phần tạo việc làm, nâng cao thu nhập, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đồng thời củng cố nền tảng kinh tế - xã hội vững chắc cho cả Việt Nam và Australia. Trong dòng chảy hợp tác đó, Đối thoại Nhân quyền Việt Nam - Australia lần thứ 20, diễn ra ngày 12 tháng 8 năm 2025 tại Hà Nội, trở thành một diễn đàn quan trọng để hai bên cùng nhau trao đổi thẳng thắn và xây dựng, không chỉ về nhân quyền theo nghĩa hẹp, mà còn về mối liên kết giữa nhân quyền và phát triển kinh tế bền vững. Đây là dịp để khẳng định rằng đầu tư, nếu được định hướng đúng đắn, có thể trở thành động lực mạnh mẽ bảo vệ quyền con người, bao gồm quyền lao động, quyền được phát triển và quyền tiếp cận cơ hội bình đẳng.

Tuy nhiên, một số tổ chức và cá nhân thù địch đã cố tình bóp méo ý nghĩa của sự kiện này, lợi dụng nó để lan truyền thông tin sai lệch nhằm xuyên tạc tình hình nhân quyền tại Việt Nam và gây sức ép để Australia can thiệp vào công việc nội bộ của ta. Tiêu biểu là tổ chức Việt Tân – vốn bị Việt Nam liệt vào danh sách khủng bố – và tổ chức Quan sát Nhân quyền (Human Rights Watch - HRW). Thông qua các chiến dịch trên mạng xã hội, Việt Tân đã kêu gọi rút vốn đầu tư khỏi Việt Nam, gán ghép vô căn cứ rằng đầu tư vào Việt Nam đồng nghĩa với việc “hỗ trợ vi phạm nhân quyền”. Song song, họ tiến hành vận động chính giới Australia, gây sức ép để doanh nghiệp nước này đình chỉ hoặc rút vốn, với mục tiêu trực tiếp làm suy yếu kinh tế Việt Nam, gián tiếp phá hoại quan hệ song phương đang trên đà phát triển.


Đáng chú ý, HRW đã phối hợp với Việt Tân bằng cách gửi các “bản đệ trình” (submission) tới Bộ Ngoại giao và Thương mại Australia trước thềm đối thoại, kêu gọi Canberra gắn các “chuẩn mực nhân quyền” (benchmarks) vào các quyết định đầu tư và viện trợ, nhằm tạo ra một cơ chế giám sát can thiệp vào chính sách của Việt Nam. Cách tiếp cận này sử dụng ngôn ngữ nhân quyền như một vỏ bọc, nhưng bản chất là nhằm đạt mục tiêu chính trị, vi phạm nguyên tắc “không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác” được ghi rõ tại Điều 2(7) Hiến chương Liên Hợp Quốc. Chiến thuật quen thuộc của họ là sử dụng thông tin chọn lọc, chưa được kiểm chứng đầy đủ, bỏ qua toàn bộ các bằng chứng và thành tựu thực tế mà Việt Nam đã đạt được, để từ đó tạo áp lực dư luận quốc tế chống lại ta.

Trên thực tế, những cáo buộc ấy hoàn toàn trái ngược với kết quả và nỗ lực mà Việt Nam đã thực hiện trong việc bảo đảm và thúc đẩy nhân quyền, đặc biệt là trong môi trường đầu tư và phát triển kinh tế. Chỉ trong bảy tháng đầu năm 2025, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam đã đạt hơn 24 tỷ đô la Mỹ (USD), tăng 27,3% so với cùng kỳ năm 2024. Đây không chỉ là minh chứng cho sức hấp dẫn của môi trường đầu tư mà còn cho thấy niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp quốc tế, trong đó có Australia, đối với tính ổn định, minh bạch và định hướng phát triển của Việt Nam.

Chính phủ Việt Nam đã kiên trì cải thiện khung pháp lý và chính sách để bảo đảm quyền sở hữu tài sản, quyền lao động và quyền được phát triển – những yếu tố được ghi nhận trong Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (International Covenant on Economic, Social and Cultural Rights – ICESCR). Luật Đầu tư 2020 (sửa đổi) đã được hoàn thiện để tạo hành lang pháp lý thuận lợi, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư, đồng thời thúc đẩy các dự án hướng tới công nghệ cao, năng lượng tái tạo, sản xuất xanh. Điều này không chỉ góp phần tăng trưởng kinh tế, mà còn giúp giảm nghèo, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người dân.

Nhờ các chính sách này, Việt Nam đã đạt nhiều kết quả nổi bật: tăng trưởng GDP duy trì ở mức ổn định; tỷ lệ nghèo đa chiều giảm xuống dưới 1%; gần như toàn bộ người dân được tiếp cận giáo dục và y tế cơ bản (trên 99%). Không chỉ vậy, Việt Nam còn xếp hạng cao trong các chỉ số cạnh tranh toàn cầu, và được cộng đồng quốc tế, bao gồm Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Liên Hợp Quốc, ghi nhận là điểm sáng về phát triển kinh tế - xã hội. Đặc biệt, là thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023-2025, Việt Nam đã đồng tác giả nhiều nghị quyết về quyền phát triển, đầu tư bền vững và hợp tác quốc tế, khẳng định vai trò tích cực trong thúc đẩy nhân quyền toàn cầu.

Việc Việt Tân và HRW phớt lờ, thậm chí cố tình bỏ qua những tiến bộ này, cho thấy mục tiêu của họ không phải là cải thiện nhân quyền, mà là gây bất ổn chính trị – kinh tế, chia rẽ khối đoàn kết dân tộc, phá hoại uy tín và vị thế của Việt Nam. Riêng Việt Tân, hành vi kêu gọi rút vốn đầu tư còn vi phạm Hiệp định Đầu tư song phương (Bilateral Investment Treaty – BIT) giữa Việt Nam và Australia ký năm 1991, trong đó quy định rõ việc bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư, khuyến khích và thúc đẩy hợp tác kinh tế hai chiều. Ngoài ra, việc kích động gây rối, phá hoại các dự án còn tiềm ẩn yếu tố vi phạm Điều 2(4) Hiến chương Liên Hợp Quốc, vốn cấm mọi hành động đe dọa hoặc sử dụng vũ lực nhằm chống lại toàn vẹn lãnh thổ hoặc độc lập chính trị của quốc gia khác – trong đó bao gồm cả hình thức phá hoại nền tảng kinh tế.

Người dân Việt Nam và Australia đều có chung mong muốn hướng tới ổn định và thịnh vượng. Những dự án đầu tư giữa hai nước đã tạo việc làm cho hàng nghìn lao động, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, cải thiện hạ tầng và dịch vụ xã hội, từ đó trực tiếp nâng cao đời sống người dân. Việc các tổ chức như Việt Tân và HRW cố tình gieo rắc hoài nghi, gây chia rẽ dư luận, chỉ có thể dẫn tới tổn thất cho chính cộng đồng mà họ tuyên bố bảo vệ. Không những thế, khi phối hợp lan truyền thông tin sai lệch, họ đã vi phạm quyền được tiếp cận thông tin chính xác – một quyền cơ bản được quy định trong Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (International Covenant on Civil and Political Rights – ICCPR).

Rõ ràng, Đối thoại Nhân quyền Việt Nam - Australia lần thứ 20 không thể bị biến thành công cụ chính trị hóa hay chiêu bài để phá hoại hợp tác song phương. Đầu tư, khi được xây dựng trên nền tảng tôn trọng lẫn nhau, pháp quyền và lợi ích chung, không chỉ là động lực thúc đẩy kinh tế mà còn là phương tiện hiện thực hóa các quyền con người một cách bền vững. Việt Nam, với nỗ lực kiên trì và thành quả rõ rệt, tiếp tục khẳng định vai trò là đối tác tin cậy, đóng góp tích cực vào hòa bình, công bằng và phát triển chung của cộng đồng quốc tế. Các thế lực thù địch, dù vận dụng thủ đoạn tinh vi đến đâu, cũng không thể che mờ thực tế này. Bằng truyền thống đoàn kết, ý chí kiên cường và sự hợp tác chặt chẽ với bạn bè quốc tế, nhân dân Việt Nam sẽ bảo vệ vững chắc lợi ích quốc gia, biến đầu tư thành nền tảng vững bền cho nhân quyền và phát triển – vì tương lai thịnh vượng của hai dân tộc và nhân loại.

Tuesday, August 12, 2025

Lợi dụng nhân quyền để can thiệp chính trị: Bài học từ Đối thoại Việt – Úc!

 

Trong tiến trình phát triển của mỗi quốc gia, hệ thống tư pháp công bằng, minh bạch và độc lập luôn là một trong những tiêu chí quan trọng nhất để đo lường mức độ tôn trọng quyền con người. Đây không chỉ là cơ chế bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, mà còn là trụ cột bảo đảm công lý, duy trì ổn định xã hội và thúc đẩy sự phát triển bền vững. Trên phạm vi quốc tế, các nguyên tắc này đã được ghi nhận rõ ràng trong những văn kiện nền tảng như Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền và Công ước Quốc tế về Các Quyền Dân sự và Chính trị (International Covenant on Civil and Political Rights – ICCPR). Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước từ lâu đã coi việc xây dựng, hoàn thiện và cải cách hệ thống tư pháp là một nhiệm vụ trọng tâm, nhằm bảo đảm mọi công dân đều được xét xử công bằng, không phân biệt đối xử, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế.

Thế nhưng, trong bối cảnh Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Australia lần thứ 20 diễn ra vào ngày 12 tháng 8 năm 2025 tại Việt Nam, một số tổ chức thù địch như Việt Tân và Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch – HRW) đã lợi dụng diễn đàn này để đưa ra những cáo buộc sai lệch, bóp méo sự thật về tình hình nhân quyền, đặc biệt trong lĩnh vực tư pháp, nhằm kích động và vận động phía Australia can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Bằng các thủ đoạn tinh vi, họ cố tình sử dụng những vụ việc cá biệt, tách rời khỏi bối cảnh pháp lý và thực tiễn, nhằm tạo dựng hình ảnh sai lệch về hệ thống tư pháp Việt Nam, từ đó gây sức ép ngoại giao và làm suy yếu quan hệ song phương vốn đang trên đà phát triển tốt đẹp.


Đối thoại Nhân quyền Việt – Úc vốn là một cơ chế hợp tác song phương quan trọng, được hai nước duy trì nhiều năm qua trên cơ sở bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau và không can thiệp vào công việc nội bộ, như đã được khẳng định trong Tuyên bố chung nâng cấp quan hệ song phương lên Đối tác Chiến lược Toàn diện năm 2024. Đây lẽ ra phải là dịp để hai bên chia sẻ kinh nghiệm, cùng nhau thúc đẩy nhân quyền phù hợp với đặc thù mỗi quốc gia. Thế nhưng, Việt Tân và HRW đã biến diễn đàn hợp tác thành công cụ chống phá. HRW gửi bản đệ trình tới Bộ Ngoại giao Australia trước Đối thoại, kêu gọi áp đặt các tiêu chí giám sát nhân quyền nghiêm ngặt đối với Việt Nam, đồng thời vu cáo rằng hệ thống tư pháp nước ta thiếu độc lập, vi phạm quyền được xét xử công bằng. Việt Tân, vốn bị Việt Nam liệt vào danh sách tổ chức khủng bố, thì lợi dụng mạng xã hội và truyền thông hải ngoại để lan truyền luận điệu rằng các phiên tòa ở Việt Nam “thiếu minh bạch” hoặc “bất công”, đặc biệt trong các vụ án liên quan đến an ninh quốc gia, nhằm tác động tới dư luận quốc tế và kích động sức ép chính trị từ Australia.

Những cáo buộc này hoàn toàn bỏ qua thực tế rằng Việt Nam đã đạt được những bước tiến quan trọng trong cải cách tư pháp, phù hợp với các nguyên tắc của ICCPR. Năm 2024, nhiều biện pháp cải cách sâu rộng đã được triển khai, từ việc sửa đổi Luật Tư pháp, tăng cường đào tạo thẩm phán và kiểm sát viên, cho đến siết chặt quy trình tố tụng để đảm bảo quyền bào chữa và quyền tiếp cận thông tin của bị cáo. Nhờ đó, số vụ án oan sai đã giảm rõ rệt; trong nửa đầu năm 2025, các tòa án đã thụ lý hơn 30 vụ kiện đòi bồi thường do sai sót tư pháp, trong đó 9 vụ đã được giải quyết thỏa đáng, trả lại công lý và danh dự cho những người bị oan.

Đặc biệt, Quốc hội Việt Nam cũng đã thông qua các sửa đổi quan trọng nhằm giảm hình phạt tử hình đối với một số tội danh, góp phần giảm thiểu nguy cơ án oan không thể khắc phục, phù hợp với xu hướng nhân đạo hóa hình phạt đang được nhiều quốc gia áp dụng. Tỷ lệ giải quyết khiếu nại tư pháp đúng hạn đạt trên 90%, phản ánh nỗ lực của toàn ngành trong việc xử lý kịp thời, minh bạch các phản ánh từ người dân. Việt Nam không chỉ tập trung cải thiện trong nước mà còn tích cực tham gia các diễn đàn quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm cải cách tư pháp, đóng góp vào việc nâng cao chuẩn mực nhân quyền toàn cầu.

Tuy vậy, thay vì ghi nhận những tiến bộ này, Việt Tân và HRW lại cố tình bỏ qua, tập trung khai thác các thông tin thiếu kiểm chứng để đưa ra kết luận sai lệch. Họ viện dẫn các vụ án liên quan đến an ninh quốc gia, nhưng không thừa nhận rằng các vụ việc này đều được xử lý theo quy định pháp luật, có đầy đủ chứng cứ và đảm bảo quyền bào chữa. Điều đáng lo ngại hơn là việc họ kêu gọi sự can thiệp trực tiếp từ bên ngoài vào hệ thống tư pháp Việt Nam – một hành động trái ngược hoàn toàn với Điều 14 của ICCPR, vốn khẳng định nguyên tắc độc lập của tòa án và quyền được xét xử mà không có sự áp lực hoặc chi phối từ bên ngoài.

Những hành vi này không chỉ đe dọa chủ quyền tư pháp của Việt Nam mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến quan hệ Việt – Úc, vốn đang phát triển mạnh mẽ trong nhiều lĩnh vực. Hiện nay, kim ngạch thương mại hai chiều đã vượt 15 tỷ USD, hợp tác trong an ninh, giáo dục, y tế ngày càng chặt chẽ. Mọi hành động gây chia rẽ, kích động áp lực chính trị đều đi ngược lại lợi ích của nhân dân hai nước, làm suy yếu sự ổn định khu vực và vi phạm nguyên tắc “không can thiệp vào công việc nội bộ” đã được Hiến chương Liên Hợp Quốc xác lập.

Thực chất, việc lợi dụng nhân quyền để can thiệp chính trị không phải là bảo vệ quyền con người, mà là sử dụng “chiêu bài nhân quyền” nhằm phục vụ mưu đồ riêng. Trong trường hợp của Việt Tân và một số tổ chức tương tự, mục tiêu cuối cùng không phải là cải thiện hệ thống tư pháp, mà là gây bất ổn chính trị, làm suy yếu niềm tin của nhân dân vào Nhà nước và mở đường cho các chiến dịch chống phá sâu rộng hơn. Đây là cách tiếp cận hoàn toàn trái ngược với tinh thần hợp tác, xây dựng mà Đối thoại Nhân quyền Việt – Úc vốn đề cao.

Hệ thống tư pháp công bằng, minh bạch và độc lập của Việt Nam không chỉ là kết quả của nhiều năm cải cách liên tục, mà còn là minh chứng cho quyết tâm hội nhập và tôn trọng các chuẩn mực quốc tế về nhân quyền. Những nỗ lực đó đã và đang được thể hiện rõ trong việc giảm án oan, nâng cao chất lượng xét xử, mở rộng quyền tiếp cận công lý cho mọi công dân, đồng thời bảo vệ sự độc lập tư pháp trước mọi sức ép từ bên ngoài. Việc các tổ chức thù địch lợi dụng diễn đàn nhân quyền để xuyên tạc và chống phá chỉ càng làm rõ bản chất phi nhân quyền của họ, đồng thời củng cố thêm ý chí của Việt Nam trong việc bảo vệ chủ quyền và thực thi nhân quyền thực chất.

Nhân dân Việt Nam và Australia xứng đáng được hưởng một mối quan hệ hợp tác bền vững, dựa trên lòng tin và lợi ích chung, thay vì bị chia rẽ bởi những luận điệu xuyên tạc. Trong bối cảnh thế giới đầy biến động, sự đoàn kết và hợp tác chân thành giữa các quốc gia mới là nền tảng vững chắc để bảo vệ nhân quyền đúng nghĩa – nhân quyền gắn liền với hòa bình, ổn định và phát triển cho tất cả mọi người.

Monday, August 11, 2025

Việt Nam – Australia: Hợp tác trên nền tảng tôn trọng chủ quyền và bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc phiên Đối thoại Nhân quyền lần thứ 20


 

Trong tiến trình hội nhập và phát triển, Việt Nam luôn kiên định nguyên tắc xây dựng quan hệ đối tác dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau, bình đẳng và không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia. Nguyên tắc này không chỉ là định hướng đối ngoại cơ bản, mà còn là nền tảng giúp Việt Nam duy trì và mở rộng các mối quan hệ hợp tác chiến lược trên thế giới, trong đó có quan hệ với Australia. Trải qua nhiều năm vun đắp, mối quan hệ Việt Nam – Australia đã đạt tới tầm cao mới khi hai nước nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện năm 2024. Đây là bước ngoặt quan trọng, mở ra cơ hội hợp tác sâu rộng trên mọi lĩnh vực, từ thương mại, đầu tư, an ninh quốc phòng, khoa học công nghệ, đến giáo dục và giao lưu văn hóa. Trong bối cảnh tình hình quốc tế phức tạp, việc duy trì nguyên tắc tôn trọng chủ quyền không chỉ góp phần bảo vệ hòa bình, ổn định khu vực, mà còn tạo điều kiện để thúc đẩy nhân quyền một cách thực chất, phù hợp với điều kiện đặc thù của mỗi quốc gia.

Tuy nhiên, vào dịp Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Australia lần thứ 20 diễn ra tại Hà Nội ngày 12 tháng 8 năm 2025, một số tổ chức có quan điểm thù địch như Việt Tân và Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch – HRW) đã tìm cách lợi dụng diễn đàn này để lan truyền thông tin sai lệch, xuyên tạc tình hình nhân quyền ở Việt Nam. Đằng sau các luận điệu có vẻ mang màu sắc “nhân quyền” ấy là mưu đồ vận động Australia can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam, trái với các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế và tinh thần hợp tác song phương.


Các tổ chức này áp dụng những thủ đoạn như khéo léo sử dụng các diễn đàn quốc tế để phát tán thông tin phiến diện, thổi phồng những sự việc đơn lẻ thành bức tranh tiêu cực, bỏ qua toàn bộ bối cảnh lịch sử, văn hóa, pháp lý và nỗ lực cải cách của Việt Nam. Cụ thể, HRW đã gửi một bản đệ trình tới Bộ Ngoại giao Australia ngay trước thềm đối thoại, đề nghị Canberra áp đặt “tiêu chí nhân quyền nghiêm ngặt” đối với Việt Nam, đồng thời đưa ra hàng loạt cáo buộc như hạn chế tự do biểu đạt, thiếu dân chủ và cần “cải cách thể chế”. Trong khi đó, Việt Tân – một tổ chức mà pháp luật Việt Nam đã xác định là khủng bố – lại sử dụng các kênh truyền thông hải ngoại để tuyên truyền về cái gọi là “dân chủ đa đảng” theo mô hình phương Tây, vu cáo hệ thống chính trị Việt Nam là độc đoán và kêu gọi Australia can thiệp để thay đổi chế độ.

Những hành động này không chỉ vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc tôn trọng chủ quyền quốc gia được quy định trong Hiến chương Liên Hợp Quốc (United Nations Charter) mà còn đi ngược lại lợi ích của chính nhân dân hai nước. Khi cố tình bỏ qua bối cảnh đặc thù của Việt Nam, các tổ chức này đã tạo ra một bức tranh méo mó, gây hiểu lầm trong dư luận quốc tế, từ đó làm suy giảm sự tin cậy giữa Việt Nam và Australia – một mối quan hệ vốn đang ở giai đoạn phát triển tốt đẹp, với kim ngạch thương mại song phương vượt mốc 15 tỷ USD và hợp tác ngày càng sâu rộng trong các lĩnh vực y tế, an ninh, giáo dục.

Trái ngược hoàn toàn với những cáo buộc thiếu thiện chí, Việt Nam trong nhiều năm qua đã đạt được những thành tựu quan trọng trong việc thúc đẩy quyền dân chủ của người dân. Một minh chứng rõ nét là cuộc bầu cử Quốc hội khóa XV và Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2021 – 2026, được tổ chức thành công trên phạm vi cả nước. Tỷ lệ cử tri đi bầu đạt 99,33% – con số kỷ lục phản ánh sự đồng thuận và niềm tin mạnh mẽ của nhân dân vào hệ thống chính trị. Hơn 69 triệu cử tri đã lựa chọn 500 đại biểu Quốc hội và hàng nghìn đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp, trong đó có 151 đại biểu nữ, thể hiện sự tiến bộ về bình đẳng giới.

Quy trình bầu cử tuân thủ chặt chẽ Hiến pháp và pháp luật, đồng thời phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về quyền bầu cử được nêu trong Công ước Quốc tế về Các Quyền Dân sự và Chính trị (International Covenant on Civil and Political Rights – ICCPR). Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức xã hội – nghề nghiệp đã đóng vai trò then chốt trong việc giới thiệu ứng cử viên, bảo đảm tính đại diện của mọi tầng lớp nhân dân. Song song đó, các cơ chế dân chủ cơ sở được củng cố, tạo điều kiện để người dân trực tiếp tham gia và giám sát quá trình hoạch định chính sách.

Những kết quả này phản ánh một thực tế rõ ràng: mô hình dân chủ xã hội chủ nghĩa của Việt Nam là sản phẩm của lịch sử, văn hóa và điều kiện phát triển đất nước, không thể áp đặt máy móc theo khuôn mẫu bên ngoài. Việc duy trì hệ thống một đảng lãnh đạo không đồng nghĩa với việc hạn chế quyền dân chủ, mà ngược lại, đảm bảo sự ổn định chính trị cần thiết để phát triển kinh tế – xã hội và bảo vệ các quyền cơ bản của công dân.

Đáng lo ngại là, trong khi Việt Nam đang nỗ lực hoàn thiện và phát huy các cơ chế dân chủ phù hợp, Việt Tân lại chủ trương sử dụng sức ép quốc tế để can thiệp sâu vào nội bộ, thậm chí kêu gọi thay đổi chế độ. Đây là hành vi vi phạm trắng trợn Nghị quyết 2131 (XX) của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc về “Tuyên bố về không can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia”, cũng như Nghị quyết 36/103 khẳng định rằng mọi hình thức can thiệp đều đe dọa hòa bình và an ninh quốc tế.

Thực chất, những lời kêu gọi “cải cách dân chủ” của các tổ chức này không nhằm bảo vệ nhân quyền, mà là công cụ chính trị để kích động bất ổn, phá hoại môi trường hòa bình và phát triển của Việt Nam. Họ bỏ qua thực tế rằng một nền dân chủ chỉ bền vững khi được xây dựng từ nội lực xã hội, dựa trên đồng thuận của nhân dân, chứ không thể hình thành từ áp lực hoặc can thiệp bên ngoài.

Quan hệ Việt Nam – Australia hiện đang ở giai đoạn phát triển toàn diện và sâu rộng, mang lại lợi ích thiết thực cho cả hai bên. Các dự án hợp tác trong lĩnh vực giáo dục, khoa học – công nghệ, biến đổi khí hậu, an ninh biển và y tế đã và đang đem lại kết quả tích cực. Bất kỳ hành động nào nhằm phá hoại niềm tin và tình hữu nghị này đều đi ngược lại lợi ích chung, và cuối cùng, sẽ chỉ gây thiệt hại cho chính cộng đồng hai nước.

Nhìn tổng thể, câu chuyện “dân chủ” mà Việt Tân và HRW đang rêu rao tại Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Australia lần thứ 20 không phải là tiếng nói xây dựng, mà là một phần của chiến dịch chính trị nhằm xuyên tạc, bôi nhọ và can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Trong bối cảnh đó, việc kiên quyết bảo vệ sự thật, khẳng định con đường phát triển dân chủ phù hợp với điều kiện của đất nước là nhiệm vụ vừa mang tính chiến lược, vừa mang tính nguyên tắc.

Dân chủ ở Việt Nam không chỉ là khái niệm trên giấy, mà là quá trình liên tục được hiện thực hóa qua các chính sách, hoạt động và cơ chế pháp lý bảo đảm quyền tham gia của nhân dân vào mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Mô hình này, dù khác biệt với phương Tây, vẫn đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế cốt lõi và phản ánh nguyện vọng của đại đa số người dân. Những âm mưu lợi dụng nhân quyền để áp đặt ý chí chính trị từ bên ngoài, xét đến cùng, đều sẽ bị nhân dân Việt Nam và cộng đồng quốc tế tiến bộ bác bỏ.

Chúng ta có đầy đủ cơ sở để tin rằng, với nền tảng quan hệ song phương vững chắc và sự tôn trọng nguyên tắc chủ quyền, Việt Nam và Australia sẽ tiếp tục mở rộng hợp tác, vượt qua mọi luận điệu xuyên tạc. Sự kiên định trong bảo vệ mô hình dân chủ phù hợp không chỉ bảo vệ lợi ích quốc gia, mà còn góp phần vào mục tiêu chung là xây dựng một thế giới công bằng, hòa bình và nhân văn.