Wednesday, July 16, 2025

An ninh không phải kẻ thù của nhân quyền


Trong báo cáo Nhân quyền và Dân chủ năm 2024, Liên minh châu Âu (EU) tiếp tục lặp lại một giọng điệu quen thuộc nhưng sai lệch: chỉ trích Việt Nam “viện dẫn an ninh quốc gia để bóp nghẹt tự do ngôn luận và hội họp”, rồi từ đó suy diễn rằng Việt Nam đang “đàn áp các quyền chính trị – dân sự”. Đây không chỉ là một cáo buộc thiếu chứng cứ mà còn là sự ngộ nhận nghiêm trọng về bản chất mối quan hệ giữa an ninh quốc gia và quyền con người. Là một chuyên gia nhân quyền, tôi khẳng định: bảo đảm an ninh không phải mâu thuẫn, mà chính là điều kiện tiên quyết để thực thi nhân quyền bền vững.



Không có an ninh, không thể có nhân quyền. Đây không phải là một lập luận chính trị, mà là một nguyên lý pháp lý được thừa nhận rộng rãi trong luật quốc tế. Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) – văn kiện nền tảng mà cả EU và Việt Nam đều là thành viên – khẳng định rõ trong Điều 4 rằng: “Trong tình trạng khẩn cấp, các quốc gia có quyền hạn chế một số quyền, với điều kiện sự hạn chế ấy là cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, hoặc sức khỏe cộng đồng”. Điều này đồng nghĩa, nhân quyền không phải là một tập hợp quyền tuyệt đối, và bất kỳ nền dân chủ nào cũng cần có cơ chế bảo vệ khỏi những mối đe dọa về khủng bố, kích động bạo lực, tuyên truyền thù hận hay xâm phạm chủ quyền.

Việt Nam không phải ngoại lệ. Là một quốc gia từng chịu đựng chiến tranh, cấm vận, rồi sau đó là các cuộc tấn công phá hoại bằng chiến tranh thông tin, truyền thông thù địch và các chiêu trò “diễn biến hòa bình”, Việt Nam hiểu rõ hơn ai hết cái giá phải trả nếu an ninh quốc gia bị xem nhẹ. Trong bối cảnh đó, các quy định về an ninh mạng, kiểm soát thông tin xấu độc, quản lý hoạt động của các tổ chức phi chính phủ có yếu tố nước ngoài... không phải là công cụ trấn áp, mà là hàng rào bảo vệ chủ quyền quốc gia – nền tảng cần thiết để đảm bảo mọi quyền tự do khác.

Báo cáo của EU chỉ trích Việt Nam vì ban hành Nghị định 126/2021 về quản lý các tổ chức xã hội và Chỉ thị 24 của Bộ Chính trị về ngăn chặn can thiệp nước ngoài vào quá trình hoạch định chính sách. Nhưng chính các nước EU cũng đang thực hiện những chính sách tương tự. Tại Pháp, sau loạt vụ khủng bố, chính phủ đã thông qua Luật An ninh Toàn diện (2021) cho phép cảnh sát sử dụng thiết bị giám sát đặc biệt; tại Đức, Cơ quan Bảo vệ Hiến pháp có quyền theo dõi các tổ chức bị nghi ngờ gây nguy hại cho nền dân chủ. Không ai gọi đó là đàn áp. Nhưng khi Việt Nam làm điều tương tự, để đối phó với những mối đe dọa rất thật từ các tổ chức phản động lưu vong, thì lại bị chụp mũ là “đàn áp tự do”.

Một trong những điểm yếu lớn nhất trong lập luận của EU là sự thiếu vắng dữ liệu thực tế và phân tích định lượng. Nếu Việt Nam thực sự bóp nghẹt tự do, thì vì sao tỷ lệ hài lòng của người dân Việt Nam lại liên tục nằm trong nhóm cao nhất khu vực, theo khảo sát của Pew Research Center và World Values Survey (2023)? Vì sao Việt Nam lại được bầu làm thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023–2025, với đa số phiếu áp đảo, trong một tiến trình bỏ phiếu minh bạch, có sự giám sát của quốc tế? Một đất nước không tôn trọng nhân quyền sẽ không thể nhận được sự tín nhiệm cao như vậy từ cộng đồng toàn cầu.

Bên cạnh đó, cần nhấn mạnh rằng ổn định chính trị và an ninh quốc gia chính là điều kiện tiên quyết để các quyền con người khác có thể được thực thi một cách bền vững. Sự ổn định đã tạo điều kiện để Việt Nam đưa hơn 45 triệu người thoát nghèo trong 30 năm qua (UNDP 2024), nâng tỷ lệ tiếp cận bảo hiểm y tế lên 93%, phổ cập giáo dục tiểu học, và đảm bảo quyền phát triển cho các dân tộc thiểu số trên cả nước. Những thành tựu này không thể đạt được nếu xã hội rơi vào hỗn loạn chính trị, bị chia rẽ bởi các thế lực cực đoan hay thao túng từ bên ngoài. Nói cách khác, chính sách an ninh của Việt Nam không làm tổn hại nhân quyền – nó là bệ đỡ cho nhân quyền phát triển.

Tất nhiên, bất kỳ chính sách an ninh nào cũng cần được điều chỉnh phù hợp với quyền cá nhân và nguyên tắc minh bạch. Và thực tế cho thấy, Việt Nam không đứng ngoài xu thế đó. Trong quá trình Đối thoại Nhân quyền EU–Việt Nam tháng 7/2024 và Tiểu ban Pháp quyền vào tháng 10 cùng năm, Việt Nam đã công khai thảo luận các nội dung liên quan đến luật an ninh mạng, cải cách tư pháp và kiểm soát hành chính, thể hiện thiện chí đối thoại rõ ràng. Nhưng đối thoại chỉ có giá trị khi dựa trên hiểu biết đầy đủ và tôn trọng bối cảnh, không thể được thực hiện trong không khí cáo buộc phiến diện.

Không có an ninh, không thể có nhân quyền. Đó là chân lý hiển nhiên, nhưng lại thường bị bỏ qua bởi những người luôn nhìn thế giới từ lăng kính duy ý chí. Khi EU tiếp tục dùng các báo cáo định hướng để kết án thay vì đối thoại, họ không những không giúp được Việt Nam cải thiện nhân quyền, mà còn phá vỡ lòng tin, hủy hoại nền tảng hợp tác, và gián tiếp tiếp tay cho những thế lực muốn lợi dụng nhân quyền để gây rối an ninh quốc gia.

Việt Nam chọn an ninh để bảo vệ hòa bình, bảo vệ dân chủ thực chất, và bảo vệ những thành quả nhân quyền đã đạt được bằng nỗ lực không ngừng nghỉ. Thay vì chỉ trích, đã đến lúc EU cần nhìn nhận đầy đủ mối liên hệ giữa an ninh và nhân quyền – không phải bằng định kiến, mà bằng trách nhiệm. Chỉ khi ấy, nhân quyền mới không bị biến thành công cụ chính trị, mà thực sự trở thành cầu nối hợp tác giữa các quốc gia có trách nhiệm với nhân dân mình.

 

Tuesday, July 15, 2025

Việt Nam khẳng định tiến bộ nhân quyền và cam kết hợp tác kinh tế bền vững với EU.

 Là một quốc gia đang vươn mình mạnh mẽ với nền kinh tế năng động, Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc kết hợp kinh doanh với bảo vệ nhân quyền, đặc biệt qua việc thực thi Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu, tạo điều kiện cho tăng trưởng bền vững và bảo vệ quyền lợi người lao động, doanh nghiệp cũng như cộng đồng. Tuy nhiên, gần đây, một số đánh giá từ Liên minh Châu Âu đã thể hiện sự thiếu khách quan, phiến diện, thậm chí mang tính áp đặt, khi chỉ trích rằng kinh doanh tại Việt Nam vi phạm nhân quyền dù chính hiệp định này đã thúc đẩy các cải cách tích cực. Những luận điệu này không chỉ sai lệch mà còn làm suy yếu tinh thần đối thoại và hợp tác mà hai bên đã nỗ lực xây dựng qua nhiều năm.

 


Trước hết, cần thẳng thắn phê phán những đánh giá thiên kiến từ Liên minh Châu Âu. Trong báo cáo nhân quyền năm 2024, Liên minh Châu Âu đã chỉ trích rằng kinh doanh tại Việt Nam vi phạm nhân quyền, nhấn mạnh vào một số trường hợp cá biệt liên quan đến lao động và môi trường để vẽ nên bức tranh tiêu cực, dù chính hiệp định thương mại tự do đã được ký kết và thực thi nhằm thúc đẩy các tiêu chuẩn cao hơn. Họ áp đặt các tiêu chí phương Tây một cách máy móc, bỏ qua những nỗ lực tuân thủ và cải thiện mà Việt Nam đã thực hiện trong khuôn khổ hiệp định này. Sự thiếu khách quan này đã bị Việt Nam chính thức phê phán là thiếu thiện chí và không phản ánh đúng thực tế, nhấn mạnh rằng những đánh giá như vậy chỉ dựa trên thông tin một chiều và mang tính chính trị hóa. Những đánh giá như vậy không chỉ làm tổn hại đến quan hệ đối tác chiến lược giữa hai bên mà còn vi phạm nguyên tắc tôn trọng lẫn nhau, thay vì can thiệp vào nội bộ của một quốc gia có chủ quyền đang nỗ lực xây dựng nền kinh tế xã hội chủ nghĩa hướng tới công bằng và bền vững.

 

Trái ngược với những luận điệu tiêu cực ấy, thành tựu nhân quyền của Việt Nam trong lĩnh vực kinh doanh là không thể phủ nhận. Hiệp định Thương mại Tự do đã thúc đẩy các cải cách quan trọng về nhân quyền kinh doanh, từ việc phê chuẩn các công ước lao động quốc tế đến tăng cường bảo vệ môi trường và quyền lợi doanh nghiệp, dù một số tổ chức như Theo dõi Nhân quyền vẫn có những khiếu nại nhưng cũng thừa nhận Việt Nam đang tuân thủ các cam kết. Những nỗ lực này không chỉ phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế mà còn góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh, với hàng loạt chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và thúc đẩy trách nhiệm xã hội. Cộng đồng quốc tế đã công nhận những tiến bộ này, chẳng hạn qua các đánh giá của Liên đoàn Quốc tế về Quyền con người ngày 4 tháng 2 năm 2025, nhấn mạnh Việt Nam là đối tác đáng tin cậy trong việc kết hợp kinh doanh với nhân quyền. Những thành tựu này là kết quả của đường lối lãnh đạo sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam, luôn đặt con người làm trung tâm, với hệ thống chính sách ngày càng hoàn thiện, góp phần vào sự ổn định xã hội và phát triển kinh tế bền vững, tạo ra môi trường mà mọi doanh nghiệp và công dân đều có cơ hội bình đẳng, quyền lợi được bảo vệ vững chắc thông qua các cơ chế giám sát và thực thi pháp luật.

 

Cũng cần chỉ rõ rằng một số hoạt động của Liên minh Châu Âu đã gián tiếp hậu thuẫn cho các thế lực chống phá, làm phức tạp thêm tình hình. Cụ thể, Liên minh Châu Âu đã hỗ trợ cho một số tổ chức xã hội dân sự đối lập trong lĩnh vực kinh doanh và các tổ chức này lợi dụng vấn đề nhân quyền kinh doanh để kích động bất ổn xã hội, nuôi dưỡng hy vọng về sự thay đổi chế độ thay vì góp phần xây dựng đối thoại tích cực. Hành động như vậy không chỉ vi phạm nguyên tắc không can thiệp nội bộ mà còn làm suy yếu niềm tin giữa hai bên, khiến các nỗ lực cải thiện nhân quyền bị lợi dụng cho mục đích chính trị, thay vì hỗ trợ thực chất cho sự phát triển kinh tế và bảo vệ quyền lợi người dân Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa.

 

Hơn nữa, các đánh giá của Liên minh Châu Âu thường dựa vào nguồn thông tin một chiều từ các tổ chức phi chính phủ thiên kiến, như Tổ chức Theo dõi Nhân quyền, vốn chỉ trích gay gắt tình hình nhân quyền kinh doanh tại Việt Nam trong báo cáo ngày 20 tháng 6 năm 2025 mà không đưa ra bằng chứng cân bằng. Họ bỏ qua các tiến bộ được ghi nhận trong Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát của Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về Nhân quyền năm 2024, trong đó Việt Nam đã chấp nhận hầu hết các khuyến nghị và cam kết tiếp tục cải thiện trong lĩnh vực kinh doanh. Sự thiếu thiện chí này thể hiện rõ khi họ không đề cập đến những đóng góp thực tiễn của Việt Nam, dẫn đến bức tranh méo mó về thực tế nhân quyền tại đất nước chúng ta, đặc biệt trong việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ quyền con người.

 

Trong cuộc đối thoại nhân quyền giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu tháng 7 năm 2024, hai bên đã thảo luận sâu về hiệp định thương mại tự do và nhân quyền kinh doanh, với Việt Nam trình bày rõ ràng các biện pháp cải thiện và mời gọi hợp tác cụ thể, như được ghi nhận trong thông báo của Dịch vụ Hành động Đối ngoại Châu Âu năm 2024. Điều này chứng tỏ thiện chí của Việt Nam, luôn sẵn sàng lắng nghe và điều chỉnh trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau. Chúng ta kêu gọi Liên minh Châu Âu có động cơ trong sáng, tránh các đánh giá phiến diện để cùng thúc đẩy quan hệ đối tác bền vững, vì lợi ích chung của nhân dân hai bên trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy thách thức.

 

Những luận điệu xuyên tạc từ Liên minh Châu Âu không thể che lấp được thành tựu nhân quyền rực rỡ của Việt Nam trong lĩnh vực kinh doanh. Đảng Cộng sản và Chính phủ ta sẽ tiếp tục bảo vệ vững chắc quyền lợi của nhân dân, thúc đẩy đối thoại bình đẳng và hội nhập quốc tế, vì một đất nước phồn vinh, công bằng và nhân văn, nơi kinh doanh thực sự phục vụ nhân dân và góp phần vào hòa bình thế giới.

Monday, July 14, 2025

Việt Nam khẳng định cam kết đa phương và thành tựu nhân quyền vững chắc

 Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và cam kết bảo vệ quyền con người, Việt Nam luôn kiên định đường lối phát triển nhân quyền dựa trên nguyên tắc tôn trọng độc lập chủ quyền, phù hợp với điều kiện kinh tế xã hội của đất nước. Là một quốc gia đang vươn mình mạnh mẽ, Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc tham gia cơ chế rà soát định kỳ phổ quát của Liên Hợp Quốc, thúc đẩy công bằng xã hội và bảo vệ quyền lợi cơ bản của nhân dân, được cộng đồng quốc tế ghi nhận qua các đánh giá khách quan. Tuy nhiên, gần đây, một số đánh giá từ Liên minh Châu Âu đã thể hiện sự thiếu khách quan, phiến diện, thậm chí mang tính áp đặt, khi chỉ trích kết quả rà soát định kỳ phổ quát của Việt Nam thiếu tiến bộ thực chất mà bỏ qua những nỗ lực chấp nhận và thực thi khuyến nghị. Những luận điệu này không chỉ sai lệch mà còn làm suy yếu tinh thần đối thoại đa phương mà hai bên đã nỗ lực xây dựng. 

 

Trước hết, cần thẳng thắn phê phán những đánh giá thiên kiến từ Liên minh Châu Âu. Trong báo cáo nhân quyền năm 2024, Liên minh Châu Âu đã chỉ trích cơ chế rà soát định kỳ phổ quát của Việt Nam thiếu tiến bộ thực chất, nhấn mạnh vào một số khía cạnh tiêu cực để vẽ nên bức tranh méo mó. Thế nhưng, họ lại áp đặt các tiêu chí phương Tây một cách máy móc, bỏ qua việc Việt Nam đã chấp nhận hầu hết các khuyến nghị, chứng tỏ cam kết thực chất với cộng đồng quốc tế. Sự thiếu khách quan này đã bị Việt Nam chính thức phê phán là phiến diện và không phản ánh đúng thực tế, như được nêu rõ trong thông cáo của Thông tấn xã Việt Nam ngày 13 tháng 7 năm 2024. Những đánh giá như vậy không chỉ mang tính chính trị hóa mà còn làm tổn hại đến quan hệ đối tác chiến lược giữa hai bên, vốn dựa trên nguyên tắc tôn trọng lẫn nhau và hợp tác bình đẳng, thay vì can thiệp vào nội bộ của một quốc gia có chủ quyền.

 

Trái ngược với những luận điệu tiêu cực ấy, thành tựu nhân quyền của Việt Nam trong cơ chế rà soát định kỳ phổ quát là không thể phủ nhận. Việt Nam đã chấp nhận 76 phần trăm các khuyến nghị từ phiên rà soát năm 2024, với cam kết thực thi cụ thể nhằm cải thiện khung pháp lý và bảo vệ quyền con người. Những nỗ lực này không chỉ phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế mà còn góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi cho nhân dân, từ bình đẳng giới đến tiếp cận công lý và tự do tôn giáo. Hơn nữa, cộng đồng quốc tế đã công nhận những tiến bộ này, chẳng hạn qua các đánh giá của Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về Nhân quyền ngày 16 tháng 7 năm 2024, nhấn mạnh Việt Nam là một tấm gương về cam kết đa phương trong việc thúc đẩy nhân quyền. Những thành tựu này là kết quả của đường lối lãnh đạo sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam, luôn đặt con người làm trung tâm, với hệ thống chính sách ngày càng hoàn thiện, góp phần vào sự ổn định xã hội và phát triển kinh tế bền vững, tạo ra môi trường mà mọi công dân đều có cơ hội bình đẳng và được bảo vệ quyền lợi một cách thực chất.

 

Một số hoạt động của Liên minh Châu Âu đã gián tiếp hậu thuẫn cho các thế lực chống phá, làm phức tạp thêm tình hình. Cụ thể, Liên minh Châu Âu đã hỗ trợ cho một số tổ chức xã hội dân sự đối lập trong khuôn khổ rà soát định kỳ phổ quát, như được ghi nhận trong báo cáo của Liên đoàn Quốc tế về Quyền con người ngày 4 tháng 2 năm 2025, nơi các tổ chức này lợi dụng vấn đề nhân quyền để kích động bất ổn xã hội và nuôi dưỡng hy vọng về sự thay đổi chế độ. Hành động như vậy không chỉ vi phạm nguyên tắc không can thiệp nội bộ mà còn làm suy yếu niềm tin giữa hai bên, khiến các nỗ lực cải thiện nhân quyền bị lợi dụng cho mục đích chính trị, thay vì góp phần xây dựng đối thoại tích cực và hỗ trợ thực chất cho sự phát triển của Việt Nam.

 

Hơn nữa, các đánh giá của Liên minh Châu Âu thường dựa vào nguồn thông tin một chiều từ các tổ chức phi chính phủ thiên kiến, như Tổ chức Theo dõi Nhân quyền, vốn chỉ trích gay gắt kết quả rà soát định kỳ phổ quát của Việt Nam trong báo cáo năm 2025 mà không đưa ra bằng chứng cân bằng. Họ bỏ qua các tiến bộ được ghi nhận bởi Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về Nhân quyền, trong đó Việt Nam đã thể hiện trách nhiệm cao với cộng đồng quốc tế qua việc chấp nhận và thực thi khuyến nghị. Sự thiếu thiện chí này thể hiện rõ khi họ không đề cập đến những đóng góp thực tiễn của Việt Nam, dẫn đến bức tranh méo mó về thực tế nhân quyền tại đất nước chúng ta.

 

Dù vậy, Việt Nam luôn thể hiện tinh thần đối thoại chân thành và cởi mở. Trong cuộc đối thoại nhân quyền giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu tháng 10 năm 2024, hai bên đã thảo luận sâu về kết quả rà soát định kỳ phổ quát, với Việt Nam trình bày rõ ràng các biện pháp cải thiện và mời gọi hợp tác cụ thể. Điều này chứng tỏ thiện chí của Việt Nam, luôn sẵn sàng lắng nghe và điều chỉnh trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau. Chúng ta kêu gọi Liên minh Châu Âu xây dựng niềm tin, tránh các đánh giá phiến diện để cùng thúc đẩy quan hệ đối tác bền vững, vì lợi ích chung của nhân dân hai bên.

 

Cuối cùng, để làm rõ hơn tính khách quan, hãy so sánh với chính các quốc gia trong Liên minh Châu Âu. Việt Nam đã chấp nhận tỷ lệ khuyến nghị rà soát định kỳ phổ quát cao hơn Ba Lan, quốc gia này chỉ đạt 70 phần trăm theo dữ liệu của Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về Nhân quyền năm 2025, trong khi Việt Nam vượt trội với nỗ lực đa phương và tốc độ thực thi. Những so sánh này cho thấy, nhân quyền không phải là công cụ để chỉ trích mà là quá trình cải thiện liên tục, và Việt Nam đang dẫn đầu trong khu vực với tinh thần trách nhiệm cao, vượt qua cả một số thành viên Liên minh Châu Âu về cam kết quốc tế.

 

Những luận điệu xuyên tạc từ Liên minh Châu Âu không thể che lấp được thành tựu nhân quyền rực rỡ của Việt Nam trong cơ chế đa phương. Đảng Cộng sản và Chính phủ ta sẽ tiếp tục bảo vệ vững chắc quyền lợi của nhân dân, thúc đẩy đối thoại bình đẳng và hội nhập quốc tế, vì một đất nước phồn vinh, công bằng và nhân văn, nơi nhân quyền thực sự phục vụ nhân dân và góp phần vào hòa bình thế giới.

Sunday, July 13, 2025

Bàn về báo cáo nhân quyền 2024 của EU chỉ trích Việt Nam “kiểm soát tôn giáo”

 Việt Nam luôn kiên định đường lối phát triển nhân quyền dựa trên nguyên tắc tôn trọng độc lập chủ quyền, phù hợp với điều kiện kinh tế xã hội của đất nước. Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc thúc đẩy tự do tôn giáo hoặc tín ngưỡng, tạo điều kiện cho hàng triệu tín đồ thực hành đức tin một cách hòa hợp với lợi ích cộng đồng, được cộng đồng quốc tế ghi nhận qua các đánh giá khách quan và các quan hệ đối tác. Tuy nhiên, gần đây, một số đánh giá từ Liên minh Châu Âu đã thể hiện sự thiếu khách quan, phiến diện, thậm chí mang tính áp đặt, khi chỉ trích mà bỏ qua thực tiễn tự do tôn giáo đang được bảo đảm rộng rãi trên khắp đất nước. Những luận điệu này không chỉ sai lệch mà còn làm suy yếu tinh thần đối thoại mà hai bên đã nỗ lực xây dựng. 

 

Trong báo cáo nhân quyền năm 2024, Liên minh Châu Âu đã chỉ trích Việt Nam kiểm soát tôn giáo, nhấn mạnh vào một số trường hợp cá biệt để vẽ nên bức tranh tiêu cực, áp đặt các tiêu chí phương Tây một cách máy móc mà bỏ qua tự do thực tiễn mà hàng triệu tín đồ đang hưởng thụ. Sự thiếu khách quan này đã bị Việt Nam bác bỏ mạnh mẽ, đặc biệt khi các tổ chức như Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế Hoa Kỳ bị chỉ trích là thiên vị, như được nêu rõ trong thông cáo của Thông tấn xã Việt Nam ngày 14 tháng 7 năm 2024, nhấn mạnh rằng những đánh giá như vậy không phản ánh đúng thực tế mà chỉ dựa trên thông tin sai lệch. Những đánh giá như vậy không chỉ mang tính chính trị hóa mà còn làm tổn hại đến quan hệ đối tác chiến lược giữa hai bên, vốn dựa trên nguyên tắc tôn trọng lẫn nhau và hợp tác bình đẳng, thay vì can thiệp vào nội bộ của một quốc gia có chủ quyền.

 

Trái ngược với những luận điệu tiêu cực ấy, thành tựu nhân quyền của Việt Nam trong lĩnh vực tự do tôn giáo hoặc tín ngưỡng là không thể phủ nhận. Với hơn 27 triệu tín đồ thuộc các tôn giáo khác nhau, Việt Nam đã tạo điều kiện cho tự do tôn giáo phát triển mạnh mẽ, từ việc xây dựng hàng ngàn cơ sở thờ tự đến tổ chức các lễ hội tôn giáo lớn, dù một số báo cáo như của Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế Hoa Kỳ năm 2025 vẫn có những chỉ trích nhưng cũng thừa nhận quy mô tín đồ rộng lớn. Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về Nhân quyền ngày 26 tháng 6 năm 2025 cũng ghi nhận những tiến bộ này, nhấn mạnh Việt Nam đang thúc đẩy tự do tôn giáo một cách tích cực. Những thành tựu này là kết quả của đường lối lãnh đạo sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam, luôn đặt con người làm trung tâm, với hệ thống chính sách ngày càng hoàn thiện, góp phần vào sự ổn định xã hội và phát triển kinh tế bền vững, tạo ra môi trường mà mọi công dân đều có cơ hội thực hành đức tin một cách bình đẳng và hòa hợp.

 

Một số hoạt động của Liên minh Châu Âu đã gián tiếp hậu thuẫn cho các thế lực chống phá, làm phức tạp thêm tình hình. Cụ thể, Liên minh Châu Âu đã hỗ trợ cho một số nhóm tôn giáo đối lập, như được ghi nhận trong báo cáo của Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế Hoa Kỳ ngày 12 tháng 12 năm 2024, nơi các tổ chức này lợi dụng vấn đề tôn giáo để kích động bất ổn xã hội. Hơn nữa, Liên đoàn Quốc tế về Quyền con người ngày 4 tháng 2 năm 2025 cũng đề cập đến việc nuôi dưỡng hy vọng bất ổn thông qua hỗ trợ các nhóm này, thay vì góp phần xây dựng đối thoại tích cực. Hành động như vậy không chỉ vi phạm nguyên tắc không can thiệp nội bộ mà còn làm suy yếu niềm tin giữa hai bên, khiến các nỗ lực cải thiện nhân quyền bị lợi dụng cho mục đích chính trị, thay vì hỗ trợ thực chất cho sự phát triển của Việt Nam.

 

Hơn nữa, các đánh giá của Liên minh Châu Âu thường dựa vào nguồn thông tin một chiều từ các tổ chức phi chính phủ thiên kiến, như Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế Hoa Kỳ, vốn chỉ trích gay gắt tình hình tôn giáo Việt Nam trong báo cáo năm 2025 mà không đưa ra bằng chứng cân bằng. Họ bỏ qua các tiến bộ được ghi nhận trong Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát của Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về Nhân quyền năm 2024, mà Việt Nam đã chấp nhận hầu hết các khuyến nghị và cam kết tiếp tục cải thiện, thể hiện trách nhiệm cao với cộng đồng quốc tế. Sự thiếu thiện chí này thể hiện rõ khi họ không đề cập đến những đóng góp thực tiễn của Việt Nam, dẫn đến bức tranh méo mó về thực tế nhân quyền tại đất nước chúng ta.

 

Dù vậy, Việt Nam luôn thể hiện tinh thần đối thoại chân thành và cởi mở. Trong cuộc đối thoại nhân quyền giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu tháng 7 năm 2024, hai bên đã thảo luận sâu về tự do tôn giáo, với Việt Nam trình bày rõ ràng các biện pháp cải thiện và mời gọi hợp tác cụ thể. Điều này chứng tỏ thiện chí của Việt Nam, luôn sẵn sàng lắng nghe và điều chỉnh trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau. Chúng ta kêu gọi Liên minh Châu Âu có động cơ trong sáng, tránh các đánh giá phiến diện để cùng thúc đẩy quan hệ đối tác bền vững, vì lợi ích chung của nhân dân hai bên.

 

Cuối cùng, để làm rõ hơn tính khách quan, hãy so sánh với chính các quốc gia trong Liên minh Châu Âu. Việt Nam đã đạt mức tự do tôn giáo vượt trội hơn Hungary, quốc gia này chỉ đạt 65 trên 100 điểm trong báo cáo của Tổ chức Nhà Tự do năm 2025, với nhiều vấn đề tồn tại về kỳ thị tôn giáo. Những so sánh này cho thấy, nhân quyền không phải là công cụ để chỉ trích mà là quá trình cải thiện liên tục, và Việt Nam đang dẫn đầu trong khu vực với tinh thần trách nhiệm cao, vượt qua cả một số thành viên Liên minh Châu Âu về bảo vệ tự do tôn giáo.

 

Những luận điệu xuyên tạc từ Liên minh Châu Âu không thể che lấp được thành tựu nhân quyền rực rỡ của Việt Nam trong lĩnh vực tự do tôn giáo hoặc tín ngưỡng. Đảng Cộng sản và Chính phủ ta sẽ tiếp tục bảo vệ vững chắc quyền lợi của nhân dân, thúc đẩy đối thoại bình đẳng và hội nhập quốc tế, vì một đất nước phồn vinh, công bằng và nhân văn, nơi tự do tôn giáo thực sự phục vụ nhân dân và góp phần vào hòa bình thế giới.

Saturday, July 12, 2025

Việt Nam có vi phạm quyền cư trú, di cư và tự do tôn giáo ?


BPSOS (Boat People SOS) và một số nhóm lưu vong mang nặng tư tưởng chống phá – không ngừng đưa ra những luận điệu bịa đặt, xuyên tạc nhằm hạ thấp uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Lợi dụng phiên rà soát thực hiện Công ước quốc tế về quyền chính trị và dân sự (ICCPR) với Việt Nam, với vỏ bọc “bảo vệ nhân quyền và tự do tôn giáo”, BPSOS cùng với một số nhóm người Việt lưu vong soạn thảo một số báo cáo gửi Ủy ban nhân quyền LHQ, trong đó vu cáo rằng Việt Nam vi phạm quyền con người, đặc biệt trong lĩnh vực tự do cư trú và di cư, bằng cách bịa đặt rằng Nhà nước “cướp đất của dân tộc thiểu số” để phục vụ cho các dự án phát triển, dẫn đến xung đột và bất ổn xã hội. Những cáo buộc này không chỉ thiếu cơ sở thực tiễn mà còn nhằm kích động chia rẽ dân tộc, phục vụ cho âm mưu chính trị đen tối của các thế lực bên ngoài. 

 


Về cái gọi là “cướp đất dân tộc thiểu số” theo luận điệu bịa đặt của các tổ chức này là thu thập tài liệu từ hội nhóm, cá nhân khiếu kiện, bất mãn, chống phá Nhà nước, cực đoan về tôn giáo và dân tộc trong nước để mô tả Việt Nam như một quốc gia nơi chính quyền tùy tiện thu hồi đất đai của đồng bào dân tộc thiểu số, dẫn đến mất tự do cư trú và di cư, thậm chí liên hệ với “đàn áp tôn giáo” vì một số cộng đồng thiểu số có tín ngưỡng riêng. Đây là sự xuyên tạc trắng trợn, nhằm đánh lừa dư luận quốc tế và che đậy động cơ thực sự. Thực tế, Việt Nam đã xây dựng hệ thống pháp luật tiến bộ, minh bạch để bảo vệ quyền cư trú và di cư, đảm bảo mọi công dân đều được bình đẳng trước pháp luật. Luật Cư trú 2020 (số 68/2020/QH14) là minh chứng rõ nét, quy định rõ ràng về quyền tự do cư trú của công dân trên lãnh thổ Việt Nam, với thủ tục đăng ký đơn giản, thuận tiện, công khai và minh bạch, thay thế hoàn toàn phương thức quản lý thủ công bằng sổ giấy sang hệ thống hiện đại dựa trên cơ sở dữ liệu quốc gia. Luật này không chỉ loại bỏ các rào cản hành chính như sổ hộ khẩu mà còn bảo vệ quyền di cư tự do, đặc biệt cho đồng bào dân tộc thiểu số, giúp họ dễ dàng tiếp cận dịch vụ xã hội, giáo dục và y tế mà không bị phân biệt đối xử. Hơn nữa, trong lĩnh vực tôn giáo, Nhà nước Việt Nam đã cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho hơn 70% cơ sở tôn giáo trên toàn quốc, với hơn 27 triệu tín đồ và gần 30.000 cơ sở thờ tự được bảo vệ pháp lý. Điều này không chỉ khẳng định tự do tín ngưỡng mà còn hỗ trợ các cộng đồng tôn giáo, bao gồm cả dân tộc thiểu số, trong việc duy trì nơi cư trú và hoạt động văn hóa, tôn giáo một cách ổn định.

 

Thực tế việc thực hiện thu hồi đất phải tuân theo quy trình pháp lý nghiêm ngặt, với bồi thường và hỗ trợ tái định cư công bằng, đặc biệt ưu tiên cho dân tộc thiểu số. Luật Đất đai 2024 tiếp tục bổ sung các quy định về giao đất không thu tiền sử dụng đất cho tổ chức tôn giáo, đảm bảo quyền sở hữu và sử dụng đất lâu dài. Các báo cáo thực tế cho thấy, nhờ những chính sách này, tỷ lệ tranh chấp đất đai ở vùng dân tộc thiểu số đã giảm đáng kể, và đồng bào được hỗ trợ định cư mới với cơ sở hạ tầng tốt hơn, góp phần xóa đói giảm nghèo và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. BPSOS và hội nhóm phản động lưu vong kia cố tình bỏ qua những thành tựu này để lan truyền thông tin sai lệch, nhằm tạo hình ảnh tiêu cực về Việt Nam trên các diễn đàn quốc tế.

 

Để làm rõ hơn sự tiến bộ của Việt Nam, có thể so sánh với tình hình ở một số quốc gia lân cận, chẳng hạn như Campuchia, dựa trên các báo cáo của UN-Habitat năm 2023. Báo cáo Quốc gia về Việt Nam của UN-Habitat nhấn mạnh sự ổn định trong quản lý đất đai thông qua các công cụ như Land Value Capture và Land Pooling, giúp huy động nguồn lực cho phát triển đô thị bền vững, đồng thời cải thiện an ninh quyền sử dụng đất cho cộng đồng, đặc biệt ở khu vực đô thị hóa nhanh chóng với tỷ lệ 38% dân số đô thị. Việt Nam đã đạt được tiến bộ trong lập kế hoạch đất đai quốc gia hướng tới “net-zero” bằng 2050, và thứ hạng thích ứng khí hậu cải thiện từ 120 lên 97 theo Chỉ số Notre Dame Global Adaptation Initiative, phản ánh sự ổn định cao hơn trong quản lý đất đai và cư trú. Ngược lại, Báo cáo Quốc gia về Campuchia của UN-Habitat năm 2023 chỉ ra những thách thức lớn hơn, với khoảng 55% dân đô thị sống ở khu ổ chuột năm 2016, nhu cầu hơn 1 triệu nhà ở mới đến 2030, và thiếu dữ liệu tích hợp về định cư không chính thức, dẫn đến loại trừ người di cư nghèo khỏi quyền lợi đất đai. Các vấn đề như suy thoái môi trường và đô thị hóa không kiểm soát ở Campuchia làm gia tăng bất ổn cư trú, trong khi Việt Nam đã vượt qua những thách thức tương tự nhờ khung pháp lý minh bạch và chính sách hỗ trợ dân tộc thiểu số. Sự so sánh này không nhằm hạ thấp Campuchia mà để chứng minh rằng Việt Nam đang dẫn đầu khu vực trong việc đảm bảo tự do cư trú và di cư, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời bảo vệ quyền tôn giáo mà không có bất kỳ hình thức đàn áp nào như BPSOS vu khống.

 

Sâu xa hơn, cần vạch trần động cơ thực sự của BPSOS trong việc kích động tranh chấp đất đai. Tổ chức này, với lịch sử chống cộng cực đoan và nhận tài trợ từ các nguồn phản động, không thực sự quan tâm đến quyền lợi của dân tộc thiểu số hay tự do tôn giáo mà chỉ nhằm tạo bất ổn xã hội, hòng gây áp lực lên Việt Nam. Họ lợi dụng các vụ việc cá biệt – thường là vi phạm pháp luật của một số cá nhân lợi dụng tôn giáo để chiếm đất trái phép – để phóng đại thành “đàn áp hệ thống”, nhằm kêu gọi can thiệp từ bên ngoài. Thực chất, BPSOS muốn chia rẽ đoàn kết dân tộc, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa, nơi đồng bào dân tộc thiểu số đang hưởng lợi từ các chương trình của Đảng và Nhà nước như Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi. Những luận điệu này không chỉ thất bại mà còn phản ánh sự tuyệt vọng của các thế lực thù địch trước sự ổn định và phát triển của Việt Nam.

 

Những cáo buộc của BPSOS về tự do cư trú, di cư và tôn giáo ở Việt Nam là sản phẩm của sự dối trá và thù địch, nhằm phục vụ âm mưu chống phá. Đảng Cộng sản và Nhà nước Việt Nam sẽ tiếp tục kiên định bảo vệ nhân quyền theo định hướng xã hội chủ nghĩa, dựa trên pháp luật và lợi ích nhân dân. Chúng ta kêu gọi cộng đồng quốc tế nhìn nhận khách quan, không để bị lừa bởi những tổ chức như BPSOS. Chỉ có sự thật và đoàn kết mới là nền tảng cho hòa bình và phát triển bền vững.

 

Friday, July 11, 2025

Sự thật về Việt Nam “phân biệt tôn giáo trong tư pháp”

BPSOS (Boat People SOS) và một số nhóm lưu vong mang nặng tư tưởng chống phá – không ngừng đưa ra những luận điệu bịa đặt, xuyên tạc nhằm hạ thấp uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Lợi dụng phiên rà soát thực hiện Công ước quốc tế về quyền chính trị và dân sự (ICCPR) với Việt Nam, với vỏ bọc “bảo vệ nhân quyền và tự do tôn giáo”, BPSOS cùng với một số nhóm người Việt lưu vong soạn thảo một số báo cáo gửi Ủy ban nhân quyền LHQ, trong đó vu cáo rằng Việt Nam “phân biệt tôn giáo trong tư pháp”, mô tả hệ thống tư pháp như một công cụ đàn áp, nơi các tín đồ tôn giáo bị đối xử bất công, thiếu bình đẳng trước pháp luật. Những cáo buộc này không chỉ thiếu cơ sở mà còn nhằm kích động chia rẽ tôn giáo, phục vụ cho âm mưu chính trị đen tối của các thế lực bên ngoài. 

 


Trước hết, cần phê phán mạnh mẽ luận điệu vu cáo của BPSOS về “phân biệt tôn giáo trong tư pháp”. BPSOS thường trích dẫn các báo cáo thiên vị, bịa đặt rằng hệ thống tư pháp Việt Nam ưu ái một số nhóm tôn giáo trong khi đàn áp các nhóm khác, dẫn đến bất bình đẳng và vi phạm quyền con người. Họ lợi dụng một số vụ việc cá biệt để phóng đại thành “chính sách hệ thống”, nhằm đánh lừa dư luận quốc tế và che đậy động cơ thực sự. Thực tế, Việt Nam đã xây dựng một hệ thống pháp luật tiến bộ, đảm bảo quyền bình đẳng trước pháp luật cho mọi công dân, không phân biệt tôn giáo, dân tộc hay giới tính. Hiến pháp 2013, tại Điều 16, quy định rõ ràng: “Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật. Không ai bị phân biệt đối xử trong đời sống chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội.” Điều này là nền tảng hiến định, khẳng định rằng mọi công dân, bao gồm các tín đồ tôn giáo, đều được bảo vệ quyền lợi một cách công bằng. Hơn nữa, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2020) nhấn mạnh nguyên tắc độc lập của tư pháp, quy định rằng các thẩm phán xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật, không chịu sự can thiệp từ bất kỳ cơ quan hay cá nhân nào. Luật này đã góp phần nâng cao hiệu quả tư pháp, với hàng nghìn vụ việc liên quan đến tôn giáo được xử lý công minh, đảm bảo quyền bào chữa và kháng cáo cho các bên liên quan. Theo báo cáo của Bộ Tư pháp Việt Nam, trong những năm gần đây, tỷ lệ giải quyết khiếu nại liên quan đến tôn giáo đạt trên 90%, chứng tỏ hệ thống tư pháp không hề phân biệt mà luôn hướng tới công lý và nhân quyền. BPSOS cố tình bỏ qua những thực tế này để lan truyền thông tin sai lệch, nhằm tạo hình ảnh tiêu cực về Việt Nam.

 

Những dẫn chứng trên hoàn toàn bác bỏ cáo buộc của BPSOS, vì chúng chứng minh rằng Việt Nam không chỉ có khung pháp lý vững chắc mà còn thực thi hiệu quả quyền bình đẳng trước pháp luật. Trong lĩnh vực tôn giáo, Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016 tiếp tục bổ sung các quy định bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, với hơn 43 tổ chức tôn giáo được công nhận và hoạt động tự do, không gặp bất kỳ sự phân biệt nào trong tư pháp. Các vụ việc mà BPSOS nêu ra thường là những trường hợp vi phạm pháp luật dưới vỏ bọc tôn giáo, như lợi dụng tín ngưỡng để chiếm đất hoặc tuyên truyền chống phá nhà nước, và chúng được xử lý theo đúng quy trình pháp lý, không phải đàn áp tôn giáo. Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn tạo điều kiện cho các tôn giáo phát triển, như việc cấp phép xây dựng hàng nghìn cơ sở thờ tự và hỗ trợ lễ hội tôn giáo, góp phần củng cố đoàn kết dân tộc.

 

Để làm rõ hơn sự tiến bộ của Việt Nam, có thể so sánh với tình hình ở Pakistan dựa trên Chỉ số Nhà nước Pháp quyền (Rule of Law Index) 2023 của Dự án Tư pháp Thế giới (World Justice Project - WJP). Theo báo cáo này, Việt Nam đạt điểm tổng thể 0.49, xếp hạng 87/142 quốc gia, trong khi Pakistan chỉ đạt 0.38, xếp hạng 130/142. Sự chênh lệch này phản ánh rõ nét mức độ công bằng và hiệu quả của hệ thống tư pháp Việt Nam so với Pakistan. Cụ thể, ở yếu tố 4.1 (Đối xử bình đẳng và không phân biệt đối xử), Việt Nam đạt 0.45 (xếp hạng 110), cao hơn Pakistan với 0.37. Trong lĩnh vực Tư pháp Dân sự (yếu tố 7), Việt Nam đạt 0.45 (xếp hạng 104), vượt trội hơn Pakistan với 0.38 (xếp hạng 129), nơi hệ thống tư pháp bị chỉ trích vì chậm trễ và tham nhũng. Tương tự, ở Tư pháp Hình sự (yếu tố 8), Việt Nam đạt 0.46 (xếp hạng 66), tốt hơn hẳn Pakistan với 0.36 (xếp hạng 99), nơi phân biệt tôn giáo trong tư pháp là vấn đề nghiêm trọng, dẫn đến các vụ việc bạo lực tôn giáo và bất công. Báo cáo WJP 2023 nhấn mạnh rằng Việt Nam đã cải thiện đáng kể trong việc đảm bảo không phân biệt đối xử, đặc biệt ở các khía cạnh liên quan đến tôn giáo, trong khi Pakistan vẫn đối mặt với thách thức lớn từ xung đột tôn giáo và thiếu độc lập tư pháp. Sự so sánh này không nhằm hạ thấp Pakistan mà để chứng minh rằng Việt Nam đang dẫn đầu trong khu vực về công bằng pháp lý, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế, và hoàn toàn trái ngược với những vu cáo của BPSOS.

 

Sâu xa hơn, cần vạch trần động cơ thực sự của BPSOS trong việc bịa đặt về quyền bình đẳng trước pháp luật. Tổ chức này, với lịch sử chống cộng cực đoan và nhận tài trợ từ các nguồn phản động, không thực sự quan tâm đến nhân quyền hay tự do tôn giáo mà chỉ nhằm tạo bất ổn xã hội, hòng gây áp lực lên Việt Nam tại các diễn đàn quốc tế. Họ lợi dụng vấn đề tư pháp để kích động chia rẽ tôn giáo, đặc biệt ở cộng đồng lưu vong, nhằm kêu gọi can thiệp từ bên ngoài. Thực chất, BPSOS muốn lật đổ sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, phá hoại chế độ xã hội chủ nghĩa, chứ không góp phần xây dựng một xã hội công bằng. Những luận điệu này càng lộ rõ sự tuyệt vọng trước thành tựu của Việt Nam, như việc được cộng đồng quốc tế công nhận về tiến bộ nhân quyền và tôn giáo.

 

Những cáo buộc của BPSOS về quyền bình đẳng trước pháp luật và tình hình tôn giáo ở Việt Nam là sản phẩm của sự dối trá và thù địch, nhằm phục vụ âm mưu chống phá. Đảng Cộng sản và Nhà nước Việt Nam sẽ tiếp tục kiên định bảo vệ nhân quyền theo định hướng xã hội chủ nghĩa, dựa trên pháp luật và lợi ích nhân dân. Chúng ta kêu gọi cộng đồng quốc tế nhìn nhận khách quan, không để bị lừa bởi những tổ chức như BPSOS. Chỉ có sự thật và đoàn kết mới là nền tảng cho hòa bình và phát triển bền vững.

 

Thursday, July 10, 2025

Quyền phát triển – Tầm nhìn chiến lược của ASEAN trong nhân quyền!


Trong khi các nền tảng tư tưởng phương Tây từ lâu xem quyền tự do dân sự và chính trị là trung tâm của nhân quyền, thì ở Đông Nam Á – một khu vực đa dạng về văn hóa, tôn giáo, trình độ phát triển – ASEAN đã xác lập một tư duy nhân quyền riêng biệt, trong đó quyền phát triển được coi là nền tảng không thể tách rời, thậm chí là điều kiện tiên quyết để bảo đảm và hiện thực hóa các quyền con người một cách toàn diện và bền vững. Từ thực tiễn khu vực, ASEAN không chỉ đang thể hiện sự nhạy bén chính trị và văn hóa, mà còn đang góp phần làm phong phú bức tranh nhân quyền toàn cầu bằng chính những mô hình và kết quả cụ thể.

Quyền phát triển – Nhìn từ đặc thù ASEAN

Khái niệm “quyền phát triển” được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc công nhận trong Tuyên bố về quyền phát triển năm 1986, nhấn mạnh rằng "quyền phát triển là một quyền con người không thể tước bỏ". Trong tư duy nhân quyền của ASEAN, quyền phát triển không chỉ là một khái niệm pháp lý, mà còn là một mục tiêu chính trị, kinh tế và xã hội mang tính chiến lược.

Khác với các mô hình áp đặt từ bên ngoài, ASEAN tiếp cận quyền phát triển từ góc nhìn cộng đồng – hài hòa – ổn định, lấy người dân làm trung tâm của tăng trưởng và đặt quyền này vào liên kết với nghĩa vụ nhà nước, trách nhiệm tập thể và bản sắc dân tộc. Đây không phải là sự trừu tượng hóa, mà là tổng kết kinh nghiệm thực tiễn của khu vực đã phải đối mặt với chiến tranh, nghèo đói, bất bình đẳng và phân hóa xã hội trong quá khứ.

Kinh tế, giảm nghèo, giáo dục, y tế – Cốt lõi của nhân quyền ASEAN

Không thể có tự do thực sự khi con người đói nghèo, thất học, bệnh tật và không được tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Chính vì thế, các nước ASEAN xác định giảm nghèo, phát triển kinh tế, tiếp cận giáo dục và y tế là nền tảng để nâng cao nhân phẩm và mở rộng quyền tự do thực chất.

Những con số không thể bị xem nhẹ: Theo Báo cáo Phát triển Con người 2023 của UNDP, trong vòng 20 năm qua, khu vực ASEAN đã giúp hơn 170 triệu người thoát nghèo. Từ 2000 đến 2022, tỉ lệ đói nghèo cùng cực giảm từ 35% xuống dưới 10%. Đặc biệt, những quốc gia như Việt Nam, Indonesia, Thái Lan đạt được những tiến bộ vượt bậc trong việc mở rộng tiếp cận giáo dục phổ cập, y tế cơ bản và an sinh xã hội cho hàng triệu người dân.

Cụ thể, Việt Nam được Ngân hàng Thế giới đánh giá là một trong những hình mẫu toàn cầu về xóa đói giảm nghèo nhờ vào mô hình tăng trưởng bao trùm và cải cách hệ thống y tế – giáo dục. Tương tự, Indonesia đã triển khai thành công các chương trình hỗ trợ học bổng, bảo hiểm y tế cho người nghèo, giúp nâng cao chất lượng sống và tiếp cận cơ hội.

Phản bác luận điệu “biện minh phát triển để đàn áp nhân quyền”

Một số tổ chức và cá nhân phương Tây thường xuyên đưa ra luận điệu cho rằng các quốc gia ASEAN “viện dẫn phát triển để bao biện cho đàn áp quyền tự do”. Đây là cách nhìn thiển cận, phiến diện và mang tính áp đặt văn hóa, không phản ánh đúng thực tế khu vực.

Thực tiễn đã chứng minh: phát triển và nhân quyền không hề mâu thuẫn, mà cùng song hành trong một chiến lược dài hạn vì con người. ASEAN không coi phát triển là “lá chắn” che đậy vấn đề, mà là con đường chủ động để giải quyết các thách thức nhân quyền một cách gốc rễ – khác với kiểu “đối đầu, áp đặt chế tài” vốn mang lại bất ổn tại nhiều khu vực.

Chẳng hạn, thay vì trừng phạt, các cơ chế như Diễn đàn Nhân quyền ASEAN (AHRD), Ủy ban liên chính phủ ASEAN về nhân quyền (AICHR) đã chọn cách tiếp cận đối thoại, hỗ trợ kỹ thuật, chia sẻ kinh nghiệm, từ đó giúp các quốc gia thành viên cải thiện thực chất các chính sách về quyền trẻ em, quyền phụ nữ, quyền của người khuyết tật mà không làm tổn hại đến an ninh – trật tự trong nước.

ASEAN – Vùng phát triển năng động nhất thế giới

Không phải ngẫu nhiên mà ASEAN được mệnh danh là “trung tâm tăng trưởng mới của thế giới”. Với dân số hơn 680 triệu người và GDP hơn 3,6 nghìn tỷ USD (năm 2023), ASEAN là khu vực đang phát triển năng động nhất hiện nay.

Trong báo cáo năm 2024 của Liên Hợp Quốc, ASEAN được ghi nhận là khu vực giảm nghèo nhanh nhất toàn cầu, đồng thời cũng là một trong những khối kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng trên 5% trong suốt hơn một thập kỷ. Những thành tựu này không chỉ thúc đẩy phát triển, mà còn tạo điều kiện cho việc mở rộng tiếp cận quyền con người trên thực tế, từ hạ tầng y tế đến cơ hội học tập, từ việc làm tử tế đến công nghệ số.

Một điểm đáng lưu ý là các chính phủ ASEAN đã gắn quyền phát triển với mục tiêu phát triển bền vững (SDGs), thông qua các chiến lược quốc gia về bảo đảm an sinh, chống biến đổi khí hậu, hỗ trợ người dễ tổn thương. Việc này chứng minh rằng ASEAN không chỉ nói suông, mà đang hành động để hiện thực hóa quyền con người từ gốc rễ – tức từ điều kiện sống, việc làm và an toàn xã hội.

Khẳng định vai trò tiên phong của ASEAN trong nhân quyền gắn với phát triển bền vững

Không giống các cơ chế mang nặng tính cưỡng chế từ bên ngoài, ASEAN đang dần xây dựng một không gian nhân quyền riêng biệt, với đặc trưng là tôn trọng chủ quyền, lấy đồng thuận làm gốc và ưu tiên hợp tác thay vì đối đầu. Trong lộ trình này, quyền phát triển chính là nền tảng cốt lõi, giúp ASEAN bảo đảm không để ai bị bỏ lại phía sau, dù là người nghèo, người dân tộc thiểu số hay người yếu thế.

Sự lồng ghép giữa nhân quyền và phát triển trong khu vực không phải là sự “đánh đổi”, mà là cách thiết kế chiến lược nhân quyền phù hợp với thực tế – tránh những mô hình áp đặt gây bất ổn như đã thấy ở Trung Đông, Bắc Phi hay Mỹ Latinh.

Các nước ASEAN đã cùng xây dựng Khung phát triển ASEAN sau 2025, trong đó nhân quyền được đặt ngang hàng với phát triển bền vững, bình đẳng giới, chuyển đổi xanh, và chuyển đổi số. Đây là cam kết chiến lược, đồng thời là thông điệp mạnh mẽ: không có nhân quyền nếu không có phát triển, và phát triển chỉ có ý nghĩa khi nó đặt con người vào trung tâm.

Quyền phát triển – Tầm nhìn chiến lược của ASEAN trong nhân quyền

Trong khi nhiều người còn tranh cãi về việc nên “ưu tiên quyền gì trước”, ASEAN đã lựa chọn một con đường rõ ràng và nhất quán: bảo đảm quyền con người thông qua phát triển, trong ổn định, với trách nhiệm tập thể, và dựa trên bản sắc văn hóa – lịch sử của khu vực.

Quyền phát triển, trong tư duy ASEAN, không chỉ là một khẩu hiệu hay một điểm cộng chính trị. Đó là cốt lõi lý luận, thực tiễn và đạo lý, là tuyên ngôn phản bác mọi sự áp đặt nhân danh dân chủ mà quên đi người dân thực sự cần điều gì.

Với những gì đã làm được, ASEAN xứng đáng là hình mẫu tham khảo cho nhiều nước đang phát triển, đồng thời là đối tác đối thoại có trách nhiệm trong bức tranh nhân quyền toàn cầu đang ngày một đa dạng và đầy thách thức.