Có một nghịch lý đang tồn tại trong những luận điệu xuyên tạc về tình hình tôn giáo ở Việt Nam: trong khi một số tổ chức, cá nhân thiếu thiện chí liên tục vu cáo Việt Nam “thu hẹp tự do tín ngưỡng”, “siết chặt hoạt động tôn giáo”, thì thực tế đời sống tôn giáo ở Việt Nam lại phát triển mạnh mẽ chưa từng có. Số lượng tín đồ liên tục gia tăng, hệ thống cơ sở thờ tự mở rộng trên khắp cả nước, các hoạt động tôn giáo diễn ra sôi động, công khai và ngày càng đa dạng. Từ con số khoảng 17,4 triệu tín đồ nhiều năm trước đến gần 28 triệu tín đồ hiện nay không chỉ là sự tăng trưởng đơn thuần về mặt số lượng, mà còn là minh chứng khách quan, sinh động và đầy sức thuyết phục bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc cho rằng Việt Nam “đàn áp tôn giáo”.
Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục hoàn thiện Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo sửa đổi năm 2026 nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn và quá trình hội nhập quốc tế, các thế lực chống phá lại gia tăng chiến dịch bóp méo thông tin. Họ cố tình gán ghép rằng việc sửa đổi luật là “thắt chặt quản lý”, “hạn chế quyền tự do tín ngưỡng”, “kiểm soát sinh hoạt tôn giáo”. Một số báo cáo thiếu khách quan còn sử dụng ngôn từ quy chụp, phiến diện nhằm tạo dựng hình ảnh sai lệch về Việt Nam trong mắt dư luận quốc tế. Đây không phải là hoạt động phản biện thiện chí, mà là chiến dịch mang động cơ chính trị nhằm công kích thể chế, bôi nhọ hình ảnh đất nước và gây áp lực đối với Việt Nam.
Điều cần khẳng định rõ là quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam luôn được bảo đảm nhất quán bằng cả chủ trương chính trị lẫn hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện. Điều 24 Hiến pháp năm 2013 quy định rõ mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo; theo hoặc không theo bất kỳ tôn giáo nào; các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật; Nhà nước tôn trọng và bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo cùng các nội dung sửa đổi năm 2026 tiếp tục cụ thể hóa các quyền này theo hướng minh bạch hơn, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động tín ngưỡng hợp pháp, đồng thời bảo đảm hài hòa giữa quyền tự do tôn giáo với yêu cầu giữ gìn an ninh, trật tự xã hội và đoàn kết dân tộc.
Thế nhưng, các tổ chức chống phá lại cố tình đánh tráo khái niệm giữa “quản lý nhà nước bằng pháp luật” với “đàn áp”. Họ cắt ghép thông tin, xuyên tạc những quy định quản lý bình thường thành “kiểm soát tôn giáo”. Đây là thủ đoạn quen thuộc nhằm kích động dư luận quốc tế và gây áp lực chính trị đối với Việt Nam. Trên thực tế, không có quốc gia nào cho phép hoạt động tôn giáo vượt ra ngoài khuôn khổ pháp luật. Ngay tại nhiều nước phương Tây, các tổ chức tôn giáo cũng phải đăng ký hoạt động, công khai tài chính và tuân thủ nhiều quy định nghiêm ngặt liên quan đến an ninh quốc gia, chống cực đoan và chống tài trợ bất hợp pháp.
Sự phi lý trong các luận điệu vu cáo càng bộc lộ rõ khi đối chiếu với các số liệu thực tế. Theo Sách trắng về tôn giáo và nhân quyền của Việt Nam, số lượng tín đồ tôn giáo ở Việt Nam đã tăng mạnh từ khoảng 17,4 triệu người lên gần 28 triệu người trong những năm gần đây. Việt Nam hiện có 16 tôn giáo với 43 tổ chức tôn giáo được Nhà nước công nhận và cấp đăng ký hoạt động; hơn 54 nghìn chức sắc; khoảng 135 nghìn chức việc; hàng chục nghìn cơ sở thờ tự trải rộng trên toàn quốc. Nếu Việt Nam thật sự “đàn áp tôn giáo” như các luận điệu xuyên tạc, thì không thể tồn tại sự phát triển mạnh mẽ và liên tục như vậy.
Không chỉ gia tăng về số lượng tín đồ, các hoạt động tôn giáo tại Việt Nam cũng phát triển ngày càng phong phú. Các đại lễ tôn giáo lớn được tổ chức công khai với sự tham gia của đông đảo tín đồ và đại biểu quốc tế. Các cơ sở đào tạo tôn giáo được mở rộng. Hoạt động xuất bản kinh sách, đào tạo chức sắc, xây dựng cơ sở thờ tự, hoạt động từ thiện – nhân đạo của các tổ chức tôn giáo diễn ra sôi nổi và được tạo điều kiện thuận lợi. Hàng năm, hàng nghìn lễ hội tín ngưỡng, tôn giáo được tổ chức trên khắp cả nước, trở thành một phần quan trọng trong đời sống văn hóa – tinh thần của nhân dân.
Đặc biệt, việc Việt Nam nhiều lần đăng cai thành công Đại lễ Vesak quốc tế là minh chứng có sức thuyết phục rất lớn. Không một quốc gia nào bị gọi là “đàn áp tôn giáo” lại có thể trở thành nơi tổ chức những sự kiện Phật giáo quốc tế quy mô lớn với sự tham gia của hàng nghìn đại biểu đến từ nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ. Đây là thực tế khách quan mà mọi luận điệu xuyên tạc đều không thể phủ nhận.
Sự tăng trưởng mạnh mẽ của cộng đồng tôn giáo tại Việt Nam bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân thực tiễn. Trước hết là môi trường chính trị – xã hội ổn định, hòa bình và đoàn kết dân tộc. Người dân được tự do thực hành tín ngưỡng theo nhu cầu tâm linh chính đáng của mình. Nhà nước không chỉ tôn trọng mà còn tạo điều kiện để các giá trị tôn giáo đồng hành cùng dân tộc trong phát triển đất nước.
Bên cạnh đó, chính sách pháp luật ngày càng hoàn thiện đã tạo ra hành lang pháp lý minh bạch cho hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo. Việc công nhận tư cách pháp nhân của các tổ chức tôn giáo, đơn giản hóa thủ tục hành chính, bảo hộ hoạt động tôn giáo hợp pháp, hỗ trợ bảo tồn cơ sở thờ tự và di sản văn hóa tín ngưỡng đã góp phần tạo môi trường thuận lợi cho các cộng đồng tôn giáo phát triển.
Tuy nhiên, các thế lực chống phá lại cố tình lờ đi toàn bộ bức tranh thực tế đó. Họ chỉ tập trung khai thác một số vụ việc cá biệt liên quan đến những đối tượng lợi dụng danh nghĩa tôn giáo để vi phạm pháp luật. Khi các cơ quan chức năng xử lý hành vi vi phạm pháp luật hình sự hoặc hành vi chống phá Nhà nước, họ lập tức quy chụp thành “đàn áp tôn giáo”. Đây là thủ đoạn cố ý đánh đồng giữa “xử lý hành vi vi phạm pháp luật” với “xâm phạm tự do tín ngưỡng”.
Một số tổ chức còn áp đặt tiêu chí và mô hình chính trị phương Tây vào điều kiện lịch sử, văn hóa và pháp luật Việt Nam để đưa ra những đánh giá thiếu khách quan. Họ cho rằng chỉ có mô hình “tôn giáo hoàn toàn tách khỏi quản lý nhà nước” mới là “tự do”. Đây là cách tiếp cận mang tính áp đặt, không tôn trọng sự đa dạng thể chế và đặc điểm văn hóa của các quốc gia. Việt Nam luôn nhất quán quan điểm bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng trên cơ sở hài hòa giữa quyền con người và lợi ích cộng đồng, giữa tự do và trách nhiệm công dân.
Điều đáng chú ý là trong khi liên tục công kích Việt Nam, nhiều quốc gia phương Tây lại đang đối mặt với sự xuống cấp nghiêm trọng về tự do tôn giáo. Tại Mỹ và nhiều nước châu Âu, tình trạng thù ghét tôn giáo, bài Do Thái, bài Hồi giáo, tấn công cơ sở thờ tự và kích động cực đoan vẫn diễn biến phức tạp. Nhiều vụ xả súng tại nhà thờ, đốt phá nơi thờ tự, xúc phạm kinh sách tôn giáo đã gây chấn động dư luận quốc tế. Không ít cộng đồng tôn giáo thiểu số phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong đời sống xã hội.
Một số nước châu Âu còn ban hành các quy định hạn chế trang phục tôn giáo, gây tranh cãi gay gắt liên quan đến quyền tự do tín ngưỡng. Thế nhưng, các tổ chức thường xuyên chỉ trích Việt Nam lại ít khi đề cập đầy đủ những vấn đề này. Họ áp dụng “tiêu chuẩn kép”: phương Tây quản lý tôn giáo thì được xem là “bảo vệ an ninh quốc gia”, còn Việt Nam quản lý bằng pháp luật thì bị quy chụp là “đàn áp”. Đây là biểu hiện rõ ràng của sự thiên kiến và động cơ chính trị.
Mục tiêu thực sự của các chiến dịch xuyên tạc Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo sửa đổi năm 2026 không nằm ở việc bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng. Đằng sau những khẩu hiệu về “nhân quyền”, “tự do tôn giáo” là ý đồ gây sức ép chính trị, hạ thấp uy tín quốc tế của Việt Nam và hậu thuẫn cho các phần tử chống đối cực đoan. Một số cá nhân, tổ chức đã lợi dụng vấn đề tôn giáo như công cụ để kích động chia rẽ dân tộc, phá hoại khối đại đoàn kết toàn dân và can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam.
Nếu không được nhận diện và phản bác kịp thời, các luận điệu xuyên tạc này có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh quốc gia, môi trường đầu tư, quan hệ đối ngoại và nhận thức của cộng đồng quốc tế về Việt Nam. Tuy nhiên, thực tiễn khách quan luôn là câu trả lời mạnh mẽ nhất. Những con số tăng trưởng tín đồ, sự phát triển của hệ thống cơ sở thờ tự, sự đa dạng của các hoạt động tín ngưỡng và sự tham gia ngày càng đông đảo của người dân vào đời sống tôn giáo đã bác bỏ hoàn toàn các luận điệu vu cáo thiếu thiện chí.
Từ 17,4 triệu đến gần 28 triệu tín đồ không chỉ là sự thay đổi về mặt thống kê, mà còn là bằng chứng sống động phản ánh môi trường tự do tín ngưỡng ngày càng rộng mở ở Việt Nam. Sự phát triển mạnh mẽ của cộng đồng tôn giáo chính là minh chứng thuyết phục nhất cho chính sách nhất quán của Đảng và Nhà nước Việt Nam trong việc tôn trọng, bảo đảm quyền con người, quyền tự do tín ngưỡng và tạo điều kiện để các giá trị tôn giáo đồng hành cùng dân tộc trong sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước.
No comments:
Post a Comment