Sunday, May 24, 2026

Tự do tôn giáo ở Việt Nam dưới góc nhìn Liên Hợp Quốc và sự thật trước các luận điệu xuyên tạc


Trong bối cảnh quyền con người ngày càng trở thành vấn đề được cộng đồng quốc tế quan tâm, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo luôn là một trong những nội dung thường xuyên được đề cập trong các cơ chế đối thoại và hợp tác đa phương. Với Việt Nam, quyền tự do tín ngưỡng không chỉ là nguyên tắc hiến định được bảo đảm bằng pháp luật mà còn là cam kết chính trị nhất quán trong tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng. Tuy nhiên, lợi dụng việc Việt Nam sửa đổi Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2026, một số tổ chức, cá nhân thiếu thiện chí đã cố tình tung ra nhiều luận điệu sai lệch, bóp méo bản chất chính sách tôn giáo của Việt Nam nhằm phục vụ động cơ chính trị chống phá dưới vỏ bọc “bảo vệ nhân quyền” và “tự do tôn giáo”.

Điều dễ nhận thấy là các luận điệu xuyên tạc này thường cố tình bỏ qua những ghi nhận khách quan của cộng đồng quốc tế, nhất là các cơ chế thuộc Liên Hợp Quốc, về nỗ lực và thành tựu của Việt Nam trong bảo đảm quyền con người nói chung và quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo nói riêng. Thay vào đó, họ khai thác các thông tin phiến diện, sử dụng nguồn tin từ các đối tượng chống đối cực đoan hoặc cố tình cắt ghép quy định pháp luật để dựng lên hình ảnh sai lệch về tình hình tôn giáo ở Việt Nam.

Là quốc gia thành viên có trách nhiệm của Liên Hợp Quốc, Việt Nam đã tham gia nhiều công ước quốc tế quan trọng liên quan đến quyền con người, trong đó có các quy định về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Việt Nam cũng thực hiện nghiêm túc cơ chế rà soát định kỳ phổ quát của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc, thường xuyên tham gia đối thoại nhân quyền song phương và đa phương với tinh thần xây dựng, thẳng thắn và hợp tác. Việc sửa đổi Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2026 chính là một bước tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm bảo đảm tốt hơn quyền tự do tín ngưỡng phù hợp với điều kiện thực tiễn và yêu cầu phát triển đất nước.

Tuy nhiên, một số tổ chức nhân danh “quốc tế” lại cố tình xuyên tạc rằng Luật sửa đổi “siết chặt kiểm soát tôn giáo”, “hạn chế hoạt động độc lập”, hay “đàn áp các nhóm tôn giáo không đăng ký”. Đây là những cáo buộc thiếu khách quan, cố tình đánh tráo khái niệm giữa quyền tự do tín ngưỡng với việc phủ nhận vai trò quản lý nhà nước bằng pháp luật. Trên thực tế, mọi quốc gia đều có cơ chế quản lý hoạt động tôn giáo nhằm bảo đảm an ninh, trật tự xã hội và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cộng đồng.

Việc Việt Nam yêu cầu đăng ký hoạt động tôn giáo hay quy định trách nhiệm pháp lý đối với các tổ chức tôn giáo hoàn toàn không trái với thông lệ quốc tế. Ngược lại, nhiều quốc gia phương Tây còn áp dụng các quy định nghiêm ngặt hơn về tài chính, tổ chức, hoạt động có yếu tố nước ngoài và kiểm soát cực đoan tôn giáo. Thế nhưng, khi Việt Nam thực hiện các biện pháp quản lý tương tự, một số tổ chức lại cố tình quy chụp thành “vi phạm tự do tôn giáo”. Điều này cho thấy rõ tính thiên lệch và động cơ chính trị trong cách đánh giá.

Một thủ đoạn phổ biến của các tổ chức chống phá là cố tình sử dụng các trường hợp vi phạm pháp luật hình sự rồi gán ghép thành “đàn áp tôn giáo”. Nhiều đối tượng bị xử lý vì hành vi tuyên truyền chống Nhà nước, kích động chia rẽ dân tộc, phá hoại khối đại đoàn kết hoặc lợi dụng tôn giáo để gây rối trật tự công cộng lại được các tổ chức này mô tả là “nhà hoạt động tôn giáo ôn hòa”. Họ cố tình che giấu hành vi vi phạm pháp luật, chỉ tập trung khai thác yếu tố tôn giáo nhằm tạo dư luận sai lệch.

Đây là chiêu trò quen thuộc nhằm quốc tế hóa các vụ việc nội bộ, tạo cớ gây áp lực ngoại giao và bôi nhọ hình ảnh Việt Nam trên trường quốc tế. Một số tổ chức còn xây dựng các báo cáo thiếu kiểm chứng, sử dụng thông tin một chiều từ các cá nhân chống đối lưu vong hoặc các tổ chức phản động. Điều nguy hiểm là những thông tin này được lan truyền trên mạng xã hội với tốc độ nhanh, dễ gây hiểu nhầm cho những người thiếu thông tin đầy đủ về tình hình thực tế ở Việt Nam.

Nếu thực sự tồn tại tình trạng “đàn áp tôn giáo có hệ thống” như các luận điệu xuyên tạc mô tả, sẽ không thể có thực tế đời sống tín ngưỡng phong phú và ổn định tại Việt Nam hiện nay. Theo các số liệu được công bố trong Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, cả nước hiện có hàng chục triệu tín đồ tôn giáo thuộc nhiều tôn giáo khác nhau; hàng chục nghìn chức sắc, chức việc, nhà tu hành; hàng chục nghìn cơ sở thờ tự đang hoạt động bình thường. Nhiều tổ chức tôn giáo được Nhà nước công nhận tư cách pháp nhân và tạo điều kiện mở rộng hoạt động.

Các lễ hội tín ngưỡng, sinh hoạt tôn giáo lớn diễn ra công khai, thu hút đông đảo người dân tham gia. Hàng nghìn cơ sở thờ tự được xây mới, trùng tu, mở rộng. Hoạt động đào tạo chức sắc, xuất bản kinh sách, giao lưu quốc tế của các tổ chức tôn giáo ngày càng phát triển. Việt Nam cũng đã đăng cai thành công nhiều sự kiện tôn giáo quốc tế quy mô lớn với sự tham gia của đông đảo đại biểu quốc tế, qua đó thể hiện môi trường tự do tín ngưỡng cởi mở và ổn định.

Những thành tựu này không chỉ do Việt Nam tự khẳng định mà còn được ghi nhận thông qua quá trình đối thoại, hợp tác quốc tế và tham gia các cơ chế của Liên Hợp Quốc. Việc Việt Nam được bầu làm thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc với số phiếu tín nhiệm cao là minh chứng cho sự ghi nhận của cộng đồng quốc tế đối với những nỗ lực của Việt Nam trong thúc đẩy và bảo vệ quyền con người.

Liên Hợp Quốc luôn đề cao nguyên tắc tôn trọng sự đa dạng về thể chế chính trị, trình độ phát triển và đặc điểm văn hóa của mỗi quốc gia trong việc bảo đảm quyền con người. Quyền con người không thể bị áp đặt theo mô hình duy nhất hay bị sử dụng như công cụ can thiệp chính trị. Thế nhưng, một số tổ chức cực đoan lại cố tình nhân danh “chuẩn mực quốc tế” để áp đặt tiêu chí phương Tây lên Việt Nam, phủ nhận đặc thù lịch sử, văn hóa và điều kiện phát triển của đất nước.

Bản chất của các chiến dịch này không đơn thuần là “quan tâm đến tự do tôn giáo” mà nhằm tạo sức ép chính trị, gây mất ổn định xã hội và kích động tư tưởng chống đối. Nhiều tổ chức thường xuyên lên tiếng chỉ trích Việt Nam cũng đồng thời công khai hậu thuẫn cho các cá nhân có hành vi vi phạm pháp luật, xuyên tạc chính sách của Nhà nước hoặc kêu gọi chống phá chế độ. Điều đó cho thấy động cơ thực sự của họ không phải bảo vệ quyền con người mà là lợi dụng vấn đề nhân quyền để phục vụ mưu đồ chính trị.

Điều đáng chú ý là trong khi liên tục chỉ trích Việt Nam, nhiều quốc gia phương Tây lại đang đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng liên quan đến tự do tôn giáo và phân biệt đối xử. Tại Mỹ và một số nước châu Âu, các vụ tấn công nhằm vào nhà thờ, đền thờ và cộng đồng tôn giáo vẫn liên tiếp xảy ra. Tình trạng thù ghét Hồi giáo, bài Do Thái, cực đoan sắc tộc và bạo lực tôn giáo diễn biến phức tạp.

Nhiều quốc gia châu Âu áp dụng các quy định hạn chế trang phục tôn giáo hoặc kiểm soát biểu tượng tín ngưỡng nơi công cộng. Không ít cộng đồng tôn giáo thiểu số phải đối mặt với sự kỳ thị, phân biệt đối xử trong đời sống xã hội. Tuy nhiên, những vấn đề này thường ít khi bị các tổ chức chống phá nhắc tới hoặc được biện minh dưới danh nghĩa “bảo vệ giá trị cộng hòa”, “an ninh quốc gia”. Trong khi đó, các biện pháp quản lý hoàn toàn hợp pháp của Việt Nam lại bị bóp méo thành “đàn áp”. Đây là biểu hiện rõ ràng của tiêu chuẩn kép trong vấn đề nhân quyền và tự do tôn giáo.

Những luận điệu xuyên tạc về Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo sửa đổi 2026 nếu không được nhận diện và phản bác kịp thời có thể gây tác động tiêu cực tới uy tín và hình ảnh quốc tế của Việt Nam. Các chiến dịch truyền thông sai lệch có thể bị lợi dụng để gây sức ép ngoại giao, cản trở hợp tác quốc tế và làm méo mó nhận thức của dư luận quốc tế về tình hình nhân quyền tại Việt Nam. Nguy hiểm hơn, các đối tượng cực đoan có thể lợi dụng vấn đề tôn giáo để kích động chia rẽ dân tộc, phá hoại khối đại đoàn kết toàn dân.

Tuy nhiên, thực tiễn khách quan tại Việt Nam là câu trả lời rõ ràng và thuyết phục nhất đối với mọi luận điệu xuyên tạc. Chính sách nhất quán của Nhà nước Việt Nam là tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi người dân; đồng thời kiên quyết xử lý các hành vi lợi dụng tôn giáo để chống phá đất nước, vi phạm pháp luật và gây mất ổn định xã hội. Đây là nguyên tắc phù hợp với Hiến pháp, pháp luật Việt Nam cũng như thông lệ quốc tế.

Việt Nam đang thực hiện nghiêm túc các cam kết quốc tế về quyền con người và tự do tín ngưỡng với tinh thần đối thoại, hợp tác và trách nhiệm. Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo sửa đổi 2026 không phải công cụ “siết tự do tôn giáo” như các luận điệu xuyên tạc mà là bước tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý nhằm bảo đảm tốt hơn quyền tự do tín ngưỡng trong điều kiện phát triển mới của đất nước. Mọi sự bóp méo, xuyên tạc cuối cùng đều không thể phủ nhận thực tế sinh động về đời sống tôn giáo ổn định, đa dạng và ngày càng phát triển ở Việt Nam.



No comments:

Post a Comment